get across successfully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To communicate an idea or message clearly and effectively, and in a way that is understood.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt một ý tưởng hoặc thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả, sao cho được hiểu đúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He managed to get his point across successfully despite the language barrier."
"Anh ấy đã thành công trong việc truyền đạt quan điểm của mình mặc dù có rào cản ngôn ngữ."
-
"The politician got his message across successfully during the debate."
"Chính trị gia đã truyền tải thông điệp của mình thành công trong cuộc tranh luận."
-
"It's important to get your ideas across successfully in a presentation."
"Điều quan trọng là phải truyền đạt ý tưởng của bạn một cách thành công trong một bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công, thành quả |
| Verb | succeed | thành công, đạt được mục tiêu |
| Adjective | successful | thành công, thành đạt |
| Adverb | successfully | một cách thành công, hiệu quả |
| Noun | communication | sự giao tiếp, truyền đạt |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'get across' thường được dùng để chỉ việc thành công trong việc giao tiếp, giải thích hoặc thuyết phục. 'Successfully' nhấn mạnh sự thành công trong quá trình đó. So sánh với 'communicate', 'explain', 'convey'. 'Get across' mang tính thân mật, đời thường hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường đi sau 'get across' để chỉ đối tượng mà thông điệp được truyền đạt đến. Ví dụ: 'get the message across to the audience'
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage to manage to get across successfully (xoay sở để truyền tải thành công)
-
hope to hope to get across successfully (hy vọng truyền tải thành công)
-
aim to aim to get across successfully (nhằm mục đích truyền tải thành công)
-
struggle to struggle to get across successfully (vật lộn/gặp khó khăn để truyền tải thành công)
-
ensure that ensure that the message gets across successfully (đảm bảo rằng thông điệp được truyền tải thành công)
-
The message The message gets across successfully. (Thông điệp được truyền tải thành công.)
-
The idea The idea gets across successfully. (Ý tưởng được truyền tải thành công.)
-
The point The point gets across successfully. (Quan điểm/Luận điểm được truyền tải thành công.)
-
The argument The argument gets across successfully. (Lập luận được truyền tải thành công.)
-
clearly clearly gets across successfully (truyền tải một cách rõ ràng và thành công)
-
effectively effectively gets across successfully (truyền tải một cách hiệu quả và thành công)
-
skillfully skillfully gets across successfully (truyền tải một cách khéo léo và thành công)
Idioms
-
Make sure your point gets across successfully.
Đảm bảo quan điểm của bạn được truyền đạt thành công.
"When presenting, it's essential to simplify complex data to make sure your point gets across successfully."
(Khi thuyết trình, điều cần thiết là phải đơn giản hóa dữ liệu phức tạp để đảm bảo quan điểm của bạn được truyền đạt thành công.)
-
It's vital to get your message across successfully.
Điều tối quan trọng là phải truyền tải thông điệp của bạn thành công.
"In a crisis, it's vital to get your message across successfully to avoid panic."
(Trong một cuộc khủng hoảng, điều tối quan trọng là phải truyền tải thông điệp của bạn thành công để tránh gây hoảng loạn.)
-
Struggle to get a complex idea across successfully.
Vật lộn để truyền tải một ý tưởng phức tạp thành công.
"The professor often struggles to get complex ideas across successfully to first-year students."
(Vị giáo sư thường gặp khó khăn trong việc truyền tải những ý tưởng phức tạp thành công cho sinh viên năm nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get across successfully
Cụm động từTruyền đạt một ý tưởng hoặc thông điệp một cách rõ ràng và hiệu quả, sao cho được hiểu đúng.
"He managed to get his point across successfully despite the language barrier."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get across successfully".
