(Top Banner Ad)
convey successfully
B2
Cụm động từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh

convey successfully

UK: /kənˈveɪ səkˈsɛsfəli/ • US: /kənˈveɪ səkˈsɛsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

truyền đạt thành công diễn đạt thành công truyền tải hiệu quả giao tiếp hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate or express something effectively and successfully.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt, diễn đạt điều gì đó một cách hiệu quả và thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing campaign conveyed the message successfully to the target audience."

    "Chiến dịch marketing đã truyền tải thông điệp thành công đến đối tượng mục tiêu."

  • "The presentation conveyed the importance of the project successfully."

    "Bài thuyết trình đã truyền tải thành công tầm quan trọng của dự án."

  • "He conveyed his apologies successfully to his colleague."

    "Anh ấy đã truyền đạt lời xin lỗi thành công đến đồng nghiệp của mình."

  • "The actor conveyed the character's emotions successfully through his facial expressions."

    "Diễn viên đã truyền tải thành công cảm xúc của nhân vật thông qua biểu cảm khuôn mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb convey truyền đạt, vận chuyển
Noun conveyance sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển; sự truyền đạt
Adjective conveyable có thể truyền đạt, có thể vận chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convehere
Old French
conveier
English
convey

Nguồn gốc của 'Convey'

Từ 'convey' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convehere', có nghĩa là 'mang lại với nhau'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'conveier'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'vận chuyển', nhưng theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả việc truyền đạt thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc. Tưởng tượng một người lính La Mã 'convehere' (mang) thư từ quan trọng – đó là một hình ảnh thú vị về nguồn gốc của từ này!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự thành công trong việc truyền đạt thông tin, ý tưởng, hoặc cảm xúc. Nó không chỉ đơn thuần là 'convey' (truyền đạt) mà còn bao hàm ý nghĩa người nghe/đọc đã hiểu đúng và chấp nhận thông điệp. Khác với 'convey clearly' (truyền đạt rõ ràng) chỉ tập trung vào sự dễ hiểu, 'convey successfully' còn bao hàm cả sự thuyết phục, đồng tình.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường được sử dụng khi chỉ đối tượng tiếp nhận thông tin: 'convey a message successfully to the audience'. Nó chỉ rõ ai là người nhận được thông điệp được truyền tải thành công.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + convey successfully
  • Clearly clearly convey successfully
    (truyền đạt thành công một cách rõ ràng)
  • Effectively effectively convey successfully
    (truyền đạt thành công một cách hiệu quả)
Verb + convey successfully
  • Help help convey successfully
    (giúp truyền đạt thành công)
  • Attempt to attempt to convey successfully
    (cố gắng truyền đạt thành công)

Idioms

  • Convey the message

    Truyền đạt thông điệp

    "The speaker managed to convey the message clearly to the audience."

    (Diễn giả đã thành công trong việc truyền đạt thông điệp rõ ràng đến khán giả.)

  • Convey one's feelings

    Diễn tả cảm xúc của ai đó

    "She struggled to convey her feelings to him."

    (Cô ấy đã rất khó khăn để diễn tả cảm xúc của mình với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convey successfully

Cụm động từ
Lật mặt

Truyền đạt, diễn đạt điều gì đó một cách hiệu quả và thành công.

"The marketing campaign conveyed the message successfully to the target audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be conveying the importance of the new policy successfully during the upcoming training sessions.
Công ty sẽ truyền tải thành công tầm quan trọng của chính sách mới trong các buổi đào tạo sắp tới.
Phủ định
He won't be conveying his message successfully if he doesn't practice his presentation beforehand.
Anh ấy sẽ không truyền tải thông điệp của mình một cách thành công nếu anh ấy không luyện tập bài thuyết trình trước.
Nghi vấn
Will she be conveying the urgency of the situation successfully to the team?
Liệu cô ấy có truyền tải thành công sự cấp bách của tình huống đến đội không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been conveying its message successfully through social media before the scandal broke.
Công ty đã và đang truyền tải thông điệp của mình thành công thông qua mạng xã hội trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
The negotiator hadn't been conveying the terms successfully, leading to misunderstandings.
Nhà đàm phán đã không truyền đạt các điều khoản một cách thành công, dẫn đến những hiểu lầm.
Nghi vấn
Had the courier service been conveying packages successfully before the strike began?
Dịch vụ chuyển phát nhanh đã và đang vận chuyển các gói hàng thành công trước khi cuộc đình công bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey successfully".

Tầm quan trọng của giao tiếp hiệu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giao tiếp một cách rõ ràng và trực tiếp được đánh giá cao. Việc 'convey successfully' (truyền đạt thành công) thông tin hoặc ý kiến của bạn được coi là một kỹ năng quan trọng, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và học thuật. Sự mơ hồ hoặc vòng vo thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc không trung thực.