(Top Banner Ad)
get annoyed
B1
Verb Phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

get annoyed

UK: /ɡet əˈnɔɪd/ • US: /ɡɛt əˈnɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cảm thấy khó chịu trở nên bực mình bị làm phiền tức giận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become irritated or angry.

Vietnamese Meaning

Trở nên khó chịu hoặc tức giận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I get annoyed when people talk loudly on the phone in public."

    "Tôi cảm thấy khó chịu khi mọi người nói chuyện lớn tiếng trên điện thoại ở nơi công cộng."

  • "She gets annoyed easily when things don't go her way."

    "Cô ấy dễ dàng cảm thấy khó chịu khi mọi thứ không diễn ra theo ý cô ấy."

  • "He got annoyed at the slow internet connection."

    "Anh ấy cảm thấy khó chịu vì kết nối internet chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb annoy làm phiền, chọc tức, quấy rầy
Noun annoyance sự phiền toái, điều khó chịu
Adjective annoying gây khó chịu, phiền nhiễu
Adverb annoyingly một cách khó chịu, gây phiền toái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in odiō (hateful, in hatred)
Vulgar Latin
*inodiāre (to make hateful)
Old French
anuier/anoier (to trouble, vex)
Middle English
annoyen (to vex, trouble)
Modern English
annoy (to irritate, cause slight anger)

Nguồn gốc của 'annoy'

Từ 'annoy' có nguồn gốc từ cụm từ 'in odiō' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trong sự ghét bỏ' hoặc 'đáng ghét'. Trải qua tiếng Latin thông tục và tiếng Pháp cổ, nó dần mang nghĩa là 'gây phiền nhiễu' hay 'quấy rầy'. Điều này cho thấy cảm giác khó chịu đã có từ rất lâu, liên quan đến sự bực tức và không hài lòng.

Vai trò của 'get'

Trong cụm từ 'get annoyed', động từ 'get' đóng vai trò là một động từ nối (linking verb), báo hiệu sự thay đổi trạng thái. 'Get' bản thân có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' (nghĩa là 'đạt được', 'nắm lấy'). Khi kết hợp với một tính từ hoặc phân từ quá khứ như 'annoyed', nó diễn tả quá trình một người chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái bị làm cho khó chịu.

Usage Note

"Get annoyed" diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái, từ trạng thái bình thường sang trạng thái khó chịu hoặc tức giận. Nó thường được sử dụng khi một điều gì đó hoặc ai đó khiến bạn cảm thấy bực bội. So sánh với "be annoyed", "get annoyed" nhấn mạnh sự thay đổi trong cảm xúc.

Prepositions

at by with

Việc sử dụng giới từ phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra sự khó chịu:
- "at": thường dùng khi khó chịu về một điều gì đó cụ thể (ví dụ: hành động, sự kiện).
- "by": thường dùng khi khó chịu bởi một người hoặc một điều gì đó.
- "with": thường dùng khi khó chịu với một người (thường mang ý nghĩa không hài lòng với hành vi của người đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get annoyed
  • easily easily get annoyed
    (dễ dàng khó chịu, dễ bực mình)
  • quickly quickly get annoyed
    (nhanh chóng khó chịu)
  • really really get annoyed
    (thực sự khó chịu, rất bực mình)
  • just just get annoyed
    (chỉ là hơi khó chịu/đơn giản là khó chịu)
Preposition + annoyed
  • at get annoyed at someone
    (khó chịu với ai đó (thường là một người cụ thể))
  • with get annoyed with someone/something
    (khó chịu với ai đó/điều gì đó)
  • about get annoyed about something
    (khó chịu về một điều gì đó)
  • by get annoyed by something/someone
    (bị điều gì đó/ai đó làm cho khó chịu)

Idioms

  • get on someone's nerves

    làm ai đó rất khó chịu, bực mình hoặc tức giận

    "His constant whistling really gets on my nerves."

    (Tiếng huýt sáo liên tục của anh ấy thực sự làm tôi bực mình.)

  • drive someone up the wall

    làm ai đó cực kỳ khó chịu, tức điên lên

    "The children's endless questions are driving me up the wall."

    (Những câu hỏi không ngừng của bọn trẻ đang làm tôi phát điên.)

  • rub someone the wrong way

    vô tình làm ai đó khó chịu hoặc bực mình (thường do thái độ, cách nói chuyện)

    "His arrogant attitude always rubs people the wrong way."

    (Thái độ kiêu ngạo của anh ấy luôn khiến người khác khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get annoyed

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên khó chịu hoặc tức giận.

"I get annoyed when people talk loudly on the phone in public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get annoyed".

Pet Peeves (Điều khó chịu riêng)

Trong văn hóa phương Tây, 'pet peeve' là một khái niệm phổ biến để chỉ những điều nhỏ nhặt nhưng đặc biệt gây khó chịu hoặc bực mình cho một cá nhân. Ví dụ, việc người khác nhai thức ăn lớn tiếng, chen hàng, hoặc không trả lời tin nhắn kịp thời có thể là 'pet peeves' của nhiều người. Nó thường được chia sẻ một cách hài hước và là một phần của nhận thức cá nhân về những gì gây phiền toái.

Biểu hiện sự khó chịu

Cách mọi người 'get annoyed' và biểu hiện sự khó chịu có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự khó chịu một cách trực tiếp, dù là bằng lời nói hay cử chỉ, có thể được chấp nhận. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa Á Đông, người ta có xu hướng kiềm chế cảm xúc tiêu cực và tránh đối đầu trực tiếp, thay vào đó chọn những cách thể hiện gián tiếp hoặc giữ im lặng để tránh làm mất hòa khí.