(Top Banner Ad)
become irritated
B1
Động từ/Tính từ B1 Tâm lý học, Cảm xúc

become irritated

UK: /bɪˈkʌm ˈɪrɪteɪtɪd/ • US: /bɪˈkʌm ˈɪrɪteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên khó chịu trở nên bực bội mất kiên nhẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reach a state of annoyance, frustration, or impatience.

Vietnamese Meaning

Trở nên khó chịu, bực bội, hoặc mất kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became irritated when the meeting ran over time."

    "Anh ấy trở nên khó chịu khi cuộc họp kéo dài quá thời gian quy định."

  • "She became irritated with the slow internet connection."

    "Cô ấy trở nên khó chịu với kết nối internet chậm chạp."

  • "The constant interruptions made him become irritated."

    "Những sự gián đoạn liên tục khiến anh ấy trở nên bực bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb irritate làm cho bực bội, chọc tức, gây khó chịu
Noun irritation sự bực bội, tình trạng khó chịu; (y học) sự kích ứng
Adjective irritating gây bực mình, phiền phức
Adjective irritable dễ cáu kỉnh, dễ nổi nóng
Adverb irritably một cách cáu kỉnh, bực bội

Synonyms

Antonyms

calm down (bình tĩnh lại)relax (thư giãn)become content (trở nên hài lòng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
irritare ('to provoke, excite')
Late Middle English
irritate
Modern English
irritated

Nguồn Gốc Từ Tiếng Gầm Gừ

Từ 'irritate' trong tiếng Anh đến từ chữ 'irritare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kích động' hoặc 'chọc tức'. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có thể bắt nguồn từ âm thanh của một con chó đang gầm gừ (grrr), mô tả một cách sống động cảm giác bị làm cho tức giận hoặc khó chịu.

Usage Note

Cụm từ "become irritated" diễn tả một quá trình chuyển đổi trạng thái từ bình thường sang trạng thái khó chịu. Mức độ khó chịu có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng. So với "get angry" (trở nên tức giận), "become irritated" thường chỉ một mức độ tức giận nhẹ hơn. Nó cũng khác với "be annoyed" (bị làm phiền) ở chỗ nó nhấn mạnh sự chuyển đổi trạng thái hơn là trạng thái tĩnh.

Prepositions

by with at

"become irritated by": Diễn tả nguyên nhân gây ra sự khó chịu. Ví dụ: "He became irritated by the constant noise."
"become irritated with": Diễn tả sự khó chịu với một người hoặc một sự vật cụ thể. Ví dụ: "She became irritated with his constant complaining."
"become irritated at": Tương tự như "by", nhưng có thể diễn tả một sự kiện cụ thể. Ví dụ: "I became irritated at the delay."

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become irritated (Trạng từ chỉ mức độ/cách thức)
  • easily become irritated
    (dễ trở nên bực bội)
  • increasingly become irritated
    (ngày càng trở nên khó chịu)
  • visibly become irritated
    (trở nên bực bội ra mặt, lộ rõ vẻ khó chịu)
  • quickly become irritated
    (nhanh chóng trở nên bực mình)
become irritated + by/at/with (Nguyên nhân gây bực bội)
  • by the constant noise, you can become irritated.
    (bạn có thể trở nên bực bội bởi tiếng ồn liên tục.)
  • at the delay, he became irritated.
    (anh ấy đã trở nên khó chịu vì sự chậm trễ.)
  • with He started to become irritated with his colleagues.
    (Anh ấy bắt đầu trở nên bực mình với các đồng nghiệp.)

Idioms

  • get on someone's nerves

    làm ai đó phát cáu, chọc tức ai đó

    "That repetitive sound from the construction site is really getting on my nerves."

    (Cái âm thanh lặp đi lặp lại từ công trường xây dựng đó thực sự đang làm tôi phát cáu.)

  • drive someone up the wall

    làm ai đó tức điên lên

    "Her constant questions during the movie drove me up the wall."

    (Việc cô ấy liên tục hỏi trong lúc xem phim đã làm tôi tức điên lên.)

  • lose one's cool

    mất bình tĩnh, nổi nóng

    "Despite the provocation, the police officer didn't lose his cool."

    (Bất chấp sự khiêu khích, viên cảnh sát đã không mất bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become irritated

Động từ/Tính từ
Lật mặt

Trở nên khó chịu, bực bội, hoặc mất kiên nhẫn.

"He became irritated when the meeting ran over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become irritated".

Giữ Vẻ Mặt Lạnh (Keeping a Stiff Upper Lip)

Trong văn hóa Anh, có một quan niệm truyền thống gọi là 'keeping a stiff upper lip', nghĩa là che giấu cảm xúc mạnh như sự tức giận hay bực bội, đặc biệt là ở nơi công cộng. Việc thể hiện sự khó chịu một cách cởi mở đôi khi bị coi là yếu đuối hoặc thiếu kiểm soát. Thay vào đó, sự kiềm chế được đánh giá cao.

Gây Hấn Thụ Động (Passive-Aggressive Behavior)

Ở nhiều môi trường công sở phương Tây, việc trực tiếp thể hiện sự bực tức với đồng nghiệp hoặc cấp trên bị coi là thiếu chuyên nghiệp. Điều này có thể dẫn đến hành vi 'gây hấn thụ động' – một cách thể hiện sự khó chịu một cách gián tiếp, ví dụ như im lặng, mỉa mai, hoặc cố tình làm việc chậm trễ thay vì đối mặt trực tiếp.