get going
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bắt đầu di chuyển, khởi hành; bắt đầu làm gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to get going if we want to catch the train."
"Chúng ta cần phải đi ngay nếu muốn kịp chuyến tàu."
-
"It's getting late, we should get going."
"Trễ rồi, chúng ta nên đi thôi."
-
"Once the music started, the party really got going."
"Khi nhạc bắt đầu, bữa tiệc thực sự trở nên sôi động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để thúc giục ai đó hoặc thông báo về việc bắt đầu một hành động. Nó có thể mang sắc thái khẩn trương hoặc thông thường. So sánh với 'set off' (khởi hành) mang tính trang trọng hơn; 'start' (bắt đầu) có nghĩa chung chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really get going (thực sự bắt đầu/khởi động)
-
quickly quickly get going (nhanh chóng bắt đầu/rời đi)
-
soon soon get going (sắp bắt đầu/rời đi)
-
time to time to get going (đến lúc phải đi/bắt đầu)
-
need to need to get going (cần phải đi/bắt đầu)
-
get going on get going on a project (bắt đầu thực hiện một dự án)
-
get going with get going with the work (bắt đầu công việc)
Idioms
-
Get going!
Bắt đầu đi! / Đi thôi! (dùng để thúc giục ai đó bắt đầu hoặc rời đi)
"Come on, it's getting late. Let's get going!"
(Nào, muộn rồi. Đi thôi!)
-
Get something going.
Khởi động/bắt đầu một thứ gì đó.
"We need to get this project going by next week."
(Chúng ta cần khởi động dự án này vào tuần tới.)
-
Get things going.
Làm cho mọi thứ bắt đầu/tiến triển.
"After a slow start, the team finally got things going."
(Sau khởi đầu chậm chạp, đội cuối cùng cũng làm cho mọi thứ tiến triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get going
phrasal verbbắt đầu di chuyển, khởi hành; bắt đầu làm gì đó
"We need to get going if we want to catch the train."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to get going if we want to catch the train. |
Chúng ta cần phải đi thôi nếu chúng ta muốn bắt kịp chuyến tàu. |
| Phủ định | I don't want to get going yet; I'm enjoying the party. |
Tôi chưa muốn đi vội; tôi đang tận hưởng bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Should we get going, or do you want to stay a little longer? |
Chúng ta nên đi bây giờ, hay bạn muốn ở lại thêm một chút? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get going".
