(Top Banner Ad)
get going
A2
phrasal verb A2 Giao tiếp hàng ngày

get going

UK: /ˈɡet ˈɡəʊɪŋ/ • US: /ˈɡet ˈɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đi thôi bắt đầu thôi khởi hành thôi bắt đầu làm việc thôi trở nên sôi động bắt đầu hào hứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to start moving or traveling; to start doing something

Vietnamese Meaning

bắt đầu di chuyển, khởi hành; bắt đầu làm gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to get going if we want to catch the train."

    "Chúng ta cần phải đi ngay nếu muốn kịp chuyến tàu."

  • "It's getting late, we should get going."

    "Trễ rồi, chúng ta nên đi thôi."

  • "Once the music started, the party really got going."

    "Khi nhạc bắt đầu, bữa tiệc thực sự trở nên sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get lấy, đạt được, trở nên, đi đến
Verb go đi, chuyển động, diễn ra
Noun getter người lấy, người đạt được
Noun go-ahead sự cho phép, lệnh tiến hành
Noun going sự đi, sự tiến triển, tình trạng đang diễn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gān
Middle English
geten, gon
Modern English
get, go

Nguồn gốc của "get going"

Cụm động từ "get going" kết hợp động từ "get" (từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' nghĩa là 'đạt được, nhận') và động từ "go" (từ tiếng Anh cổ 'gān' nghĩa là 'đi, khởi hành'). "Get" ở đây mang nghĩa 'làm cho cái gì đó ở một trạng thái nào đó' hoặc 'bắt đầu'. Khi kết hợp với "going" (dạng tiếp diễn của 'go'), nó tạo nên ý nghĩa 'bắt đầu di chuyển, làm việc' hoặc 'rời đi'. Cụm từ này phát triển qua thời gian để diễn tả sự khởi đầu hoặc tiến triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để thúc giục ai đó hoặc thông báo về việc bắt đầu một hành động. Nó có thể mang sắc thái khẩn trương hoặc thông thường. So sánh với 'set off' (khởi hành) mang tính trang trọng hơn; 'start' (bắt đầu) có nghĩa chung chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get going
  • really really get going
    (thực sự bắt đầu/khởi động)
  • quickly quickly get going
    (nhanh chóng bắt đầu/rời đi)
  • soon soon get going
    (sắp bắt đầu/rời đi)
Time/Necessity + get going
  • time to time to get going
    (đến lúc phải đi/bắt đầu)
  • need to need to get going
    (cần phải đi/bắt đầu)
Prepositional Phrase + get going
  • get going on get going on a project
    (bắt đầu thực hiện một dự án)
  • get going with get going with the work
    (bắt đầu công việc)

Idioms

  • Get going!

    Bắt đầu đi! / Đi thôi! (dùng để thúc giục ai đó bắt đầu hoặc rời đi)

    "Come on, it's getting late. Let's get going!"

    (Nào, muộn rồi. Đi thôi!)

  • Get something going.

    Khởi động/bắt đầu một thứ gì đó.

    "We need to get this project going by next week."

    (Chúng ta cần khởi động dự án này vào tuần tới.)

  • Get things going.

    Làm cho mọi thứ bắt đầu/tiến triển.

    "After a slow start, the team finally got things going."

    (Sau khởi đầu chậm chạp, đội cuối cùng cũng làm cho mọi thứ tiến triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get going

phrasal verb
Lật mặt

bắt đầu di chuyển, khởi hành; bắt đầu làm gì đó

"We need to get going if we want to catch the train."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to get going if we want to catch the train.
Chúng ta cần phải đi thôi nếu chúng ta muốn bắt kịp chuyến tàu.
Phủ định
I don't want to get going yet; I'm enjoying the party.
Tôi chưa muốn đi vội; tôi đang tận hưởng bữa tiệc.
Nghi vấn
Should we get going, or do you want to stay a little longer?
Chúng ta nên đi bây giờ, hay bạn muốn ở lại thêm một chút?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get going".

Tầm quan trọng của sự khởi đầu và tiến độ

Trong văn hóa phương Tây, việc "bắt đầu" hoặc "khởi động" một công việc hay dự án rất được coi trọng. Cụm từ "get going" thể hiện sự khuyến khích hành động, tránh trì hoãn và tạo đà cho sự tiến bộ. Nó phản ánh giá trị của sự chủ động và năng suất trong công việc và cuộc sống hàng ngày.

Giá trị của sự đúng giờ và hành động kịp thời

Việc nói "It's time to get going" không chỉ là hành động rời đi mà còn ngụ ý tuân thủ thời gian biểu hoặc kế hoạch. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng giờ và hoàn thành công việc đúng hạn trong các xã hội phương Tây, nơi thời gian thường được coi là một nguồn tài nguyên quý giá.