get started
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin doing something.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu làm gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's get started on the report."
"Hãy bắt đầu làm báo cáo thôi."
-
"We need to get started early if we want to finish on time."
"Chúng ta cần bắt đầu sớm nếu chúng ta muốn hoàn thành đúng thời hạn."
-
"I'm excited to get started with my new job."
"Tôi rất hào hứng để bắt đầu công việc mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một hoạt động, dự án hoặc quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh vào hành động bắt đầu hơn là kết quả. 'Get started' thường được dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó bắt đầu một việc gì đó ngay lập tức. So với 'begin', 'get started' có phần thân mật và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà bạn bắt đầu. Ví dụ: 'get started on a project'. Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ công cụ, tài liệu hoặc nguồn lực bạn sử dụng để bắt đầu. Ví dụ: 'get started with the new software'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get started (nhanh chóng bắt đầu)
-
finally finally get started (cuối cùng cũng bắt đầu)
-
just just get started (cứ thế mà bắt đầu (ngay))
-
help help (someone) get started (giúp (ai đó) bắt đầu)
-
ready to ready to get started (sẵn sàng bắt đầu)
-
need to need to get started (cần phải bắt đầu)
-
on get started on a project (bắt đầu một dự án)
-
with get started with a new hobby (bắt đầu một sở thích mới)
Idioms
-
Let's get started!
Chúng ta hãy bắt đầu nào!
"Okay everyone, we have a lot to cover today. Let's get started!"
(Được rồi mọi người, hôm nay chúng ta có nhiều việc phải làm. Hãy bắt đầu nào!)
-
Time to get started.
Đã đến lúc bắt đầu.
"It's already 9 AM. Time to get started on that report."
(Đã 9 giờ sáng rồi. Đã đến lúc bắt đầu làm báo cáo đó.)
-
Get started on the right foot.
Bắt đầu một cách thuận lợi, có khởi đầu tốt.
"It's important to get started on the right foot in a new job."
(Điều quan trọng là phải có một khởi đầu thuận lợi khi làm công việc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get started
Cụm động từBắt đầu làm gì đó.
"Let's get started on the report."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That we get started early is crucial for the project's success. |
Việc chúng ta bắt đầu sớm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án. |
| Phủ định | Whether or not we get started today isn't clear yet. |
Việc chúng ta có bắt đầu hôm nay hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | When to get started on the report is what I'm trying to determine. |
Khi nào bắt đầu viết báo cáo là điều tôi đang cố gắng xác định. |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She quickly got started on her homework. |
Cô ấy nhanh chóng bắt đầu làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | He didn't enthusiastically get started with the project. |
Anh ấy đã không nhiệt tình bắt đầu dự án. |
| Nghi vấn | Did they immediately get started after the instructions? |
Họ có bắt đầu ngay lập tức sau khi có hướng dẫn không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long break, it's time to get started, and we're all excited to begin. |
Sau một thời gian nghỉ dài, đã đến lúc bắt đầu, và tất cả chúng ta đều hào hứng để bắt đầu. |
| Phủ định | Despite my initial reluctance, I couldn't get started, no matter how hard I tried. |
Mặc dù ban đầu tôi rất miễn cưỡng, tôi không thể bắt đầu, dù tôi đã cố gắng đến đâu. |
| Nghi vấn | Well, are you ready to get started, or do you need more time to prepare? |
Vậy, bạn đã sẵn sàng để bắt đầu chưa, hay bạn cần thêm thời gian để chuẩn bị? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We need to get started on the project immediately. |
Chúng ta cần bắt đầu dự án ngay lập tức. |
| Phủ định | They didn't get started on their homework until late at night. |
Họ đã không bắt đầu làm bài tập về nhà cho đến tận khuya. |
| Nghi vấn | Did you get started on learning a new language? |
Bạn đã bắt đầu học một ngôn ngữ mới chưa? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Get started on your homework now! |
Hãy bắt đầu làm bài tập về nhà của bạn ngay bây giờ! |
| Phủ định | Don't get started without reading the instructions carefully. |
Đừng bắt đầu mà không đọc kỹ hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Let's get started with the meeting, shall we? |
Hãy bắt đầu cuộc họp, được chứ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They got started on the project immediately. |
Họ bắt đầu dự án ngay lập tức. |
| Phủ định | No sooner had they got started on the presentation than the projector broke. |
Ngay khi họ vừa mới bắt đầu bài thuyết trình thì máy chiếu bị hỏng. |
| Nghi vấn | Should you get started early, you will finish sooner. |
Nếu bạn bắt đầu sớm, bạn sẽ hoàn thành sớm hơn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was excited to get started on the project. |
Cô ấy nói rằng cô ấy rất hào hứng để bắt đầu dự án. |
| Phủ định | He told me that he didn't get started on his homework until late at night. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bắt đầu làm bài tập về nhà cho đến tận khuya. |
| Nghi vấn | She asked if they had gotten started on the preparations for the party. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc chưa. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been getting started on my new project since this morning. |
Tôi đã bắt đầu dự án mới của mình từ sáng nay. |
| Phủ định | She hasn't been getting started on her homework yet. |
Cô ấy vẫn chưa bắt đầu làm bài tập về nhà. |
| Nghi vấn | Have you been getting started with learning to play the guitar? |
Bạn đã bắt đầu học chơi guitar chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get started".
