(Top Banner Ad)
get started
A2
Cụm động từ A2 Chung

get started

UK: /ɡet ˈstɑːtɪd/ • US: /ɡet ˈstɑːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bắt đầu khởi đầu bắt tay vào làm bắt đầu ngay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin doing something.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu làm gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's get started on the report."

    "Hãy bắt đầu làm báo cáo thôi."

  • "We need to get started early if we want to finish on time."

    "Chúng ta cần bắt đầu sớm nếu chúng ta muốn hoàn thành đúng thời hạn."

  • "I'm excited to get started with my new job."

    "Tôi rất hào hứng để bắt đầu công việc mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun start Sự khởi đầu, điểm bắt đầu
Verb start Bắt đầu, khởi động
Noun starter Người/vật khởi động, món khai vị
Adjective starting Mang tính khởi đầu
Verb restart Khởi động lại, bắt đầu lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
gietan
Middle English
geten
Old English
styrtan
Middle English
sterten
Modern English (ca. 20th C.)
get started

Nguồn gốc của 'Get Started'

Cụm từ 'get started' không phải là một từ đơn có lịch sử phức tạp, mà là sự kết hợp của hai động từ cổ. 'Get' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'geta' và tiếng Anh cổ (Old English) 'gietan', mang nghĩa 'nhận được, nắm lấy'. 'Start' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'styrtan', ban đầu có nghĩa là 'nhảy lên, phóng đi', sau này phát triển thêm nghĩa 'bắt đầu'. Khi kết hợp lại, 'get started' thường xuất hiện vào thế kỷ 20, dùng 'get' như một động từ chỉ sự gây ra hành động, để diễn tả việc 'làm cho một cái gì đó bắt đầu' hoặc 'bản thân bắt đầu một việc gì đó'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự khởi đầu của một hoạt động, dự án hoặc quá trình nào đó. Nó nhấn mạnh vào hành động bắt đầu hơn là kết quả. 'Get started' thường được dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó bắt đầu một việc gì đó ngay lập tức. So với 'begin', 'get started' có phần thân mật và ít trang trọng hơn.

Prepositions

on with

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc chủ đề mà bạn bắt đầu. Ví dụ: 'get started on a project'. Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ công cụ, tài liệu hoặc nguồn lực bạn sử dụng để bắt đầu. Ví dụ: 'get started with the new software'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get started
  • quickly quickly get started
    (nhanh chóng bắt đầu)
  • finally finally get started
    (cuối cùng cũng bắt đầu)
  • just just get started
    (cứ thế mà bắt đầu (ngay))
Verb + get started
  • help help (someone) get started
    (giúp (ai đó) bắt đầu)
  • ready to ready to get started
    (sẵn sàng bắt đầu)
  • need to need to get started
    (cần phải bắt đầu)
Prepositional Phrase + get started
  • on get started on a project
    (bắt đầu một dự án)
  • with get started with a new hobby
    (bắt đầu một sở thích mới)

Idioms

  • Let's get started!

    Chúng ta hãy bắt đầu nào!

    "Okay everyone, we have a lot to cover today. Let's get started!"

    (Được rồi mọi người, hôm nay chúng ta có nhiều việc phải làm. Hãy bắt đầu nào!)

  • Time to get started.

    Đã đến lúc bắt đầu.

    "It's already 9 AM. Time to get started on that report."

    (Đã 9 giờ sáng rồi. Đã đến lúc bắt đầu làm báo cáo đó.)

  • Get started on the right foot.

    Bắt đầu một cách thuận lợi, có khởi đầu tốt.

    "It's important to get started on the right foot in a new job."

    (Điều quan trọng là phải có một khởi đầu thuận lợi khi làm công việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get started

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu làm gì đó.

"Let's get started on the report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That we get started early is crucial for the project's success.
Việc chúng ta bắt đầu sớm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án.
Phủ định
Whether or not we get started today isn't clear yet.
Việc chúng ta có bắt đầu hôm nay hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
When to get started on the report is what I'm trying to determine.
Khi nào bắt đầu viết báo cáo là điều tôi đang cố gắng xác định.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She quickly got started on her homework.
Cô ấy nhanh chóng bắt đầu làm bài tập về nhà.
Phủ định
He didn't enthusiastically get started with the project.
Anh ấy đã không nhiệt tình bắt đầu dự án.
Nghi vấn
Did they immediately get started after the instructions?
Họ có bắt đầu ngay lập tức sau khi có hướng dẫn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long break, it's time to get started, and we're all excited to begin.
Sau một thời gian nghỉ dài, đã đến lúc bắt đầu, và tất cả chúng ta đều hào hứng để bắt đầu.
Phủ định
Despite my initial reluctance, I couldn't get started, no matter how hard I tried.
Mặc dù ban đầu tôi rất miễn cưỡng, tôi không thể bắt đầu, dù tôi đã cố gắng đến đâu.
Nghi vấn
Well, are you ready to get started, or do you need more time to prepare?
Vậy, bạn đã sẵn sàng để bắt đầu chưa, hay bạn cần thêm thời gian để chuẩn bị?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We need to get started on the project immediately.
Chúng ta cần bắt đầu dự án ngay lập tức.
Phủ định
They didn't get started on their homework until late at night.
Họ đã không bắt đầu làm bài tập về nhà cho đến tận khuya.
Nghi vấn
Did you get started on learning a new language?
Bạn đã bắt đầu học một ngôn ngữ mới chưa?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Get started on your homework now!
Hãy bắt đầu làm bài tập về nhà của bạn ngay bây giờ!
Phủ định
Don't get started without reading the instructions carefully.
Đừng bắt đầu mà không đọc kỹ hướng dẫn.
Nghi vấn
Let's get started with the meeting, shall we?
Hãy bắt đầu cuộc họp, được chứ?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They got started on the project immediately.
Họ bắt đầu dự án ngay lập tức.
Phủ định
No sooner had they got started on the presentation than the projector broke.
Ngay khi họ vừa mới bắt đầu bài thuyết trình thì máy chiếu bị hỏng.
Nghi vấn
Should you get started early, you will finish sooner.
Nếu bạn bắt đầu sớm, bạn sẽ hoàn thành sớm hơn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was excited to get started on the project.
Cô ấy nói rằng cô ấy rất hào hứng để bắt đầu dự án.
Phủ định
He told me that he didn't get started on his homework until late at night.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không bắt đầu làm bài tập về nhà cho đến tận khuya.
Nghi vấn
She asked if they had gotten started on the preparations for the party.
Cô ấy hỏi liệu họ đã bắt đầu chuẩn bị cho bữa tiệc chưa.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been getting started on my new project since this morning.
Tôi đã bắt đầu dự án mới của mình từ sáng nay.
Phủ định
She hasn't been getting started on her homework yet.
Cô ấy vẫn chưa bắt đầu làm bài tập về nhà.
Nghi vấn
Have you been getting started with learning to play the guitar?
Bạn đã bắt đầu học chơi guitar chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get started".

Vượt qua sự trì hoãn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'get started' thường gắn liền với việc vượt qua sự trì hoãn (procrastination). Nhiều người tin rằng 'bước đầu tiên là khó nhất', và việc 'chỉ cần bắt đầu' (just get started) là chìa khóa để hoàn thành công việc. Câu nói phổ biến 'The journey of a thousand miles begins with a single step' (Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một bước chân) thể hiện rõ giá trị của việc chủ động khởi sự.

Tinh thần 'Just Do It'

Cụm từ 'get started' cũng phản ánh tinh thần 'Just Do It' (Cứ làm đi) phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và kinh doanh. Nó khuyến khích hành động, sự chủ động và không ngần ngại bắt tay vào việc, thay vì dành quá nhiều thời gian để lập kế hoạch hoặc chờ đợi điều kiện hoàn hảo.