(Top Banner Ad)
get fancy
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày

get fancy

UK: /ɡet ˈfænsi/ • US: /ɡɛt ˈfænsi/

Nghĩa tiếng Việt

làm sang cầu kỳ làm bộ kiểu cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become elaborate, luxurious, or sophisticated.

Vietnamese Meaning

Trở nên cầu kỳ, sang trọng hoặc tinh tế hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's get fancy and order a bottle of champagne."

    "Chúng ta hãy làm sang lên và gọi một chai sâm panh đi."

  • "The restaurant got fancy after the renovation."

    "Nhà hàng trở nên sang trọng hơn sau khi sửa sang lại."

  • "He's getting a bit fancy with his cooking techniques."

    "Anh ấy đang trở nên cầu kỳ một chút với các kỹ thuật nấu ăn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fancy sang trọng, cầu kỳ, đẹp đẽ
Verb fancy tưởng tượng, thích, muốn
Noun fancy sở thích, sự ham muốn, ý nghĩ bất chợt
Adjective fancier cầu kỳ hơn, sang trọng hơn
Adverb fancily một cách cầu kỳ, sang trọng
Adjective fanciful kỳ quặc, viển vông, giàu trí tưởng tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
geta
Old English
getan
Middle English
geten
Modern English
get
Ancient Greek
phantasia
Old French
fantasie
Middle English
fantsy
Modern English
fancy
Modern English
get fancy

Từ 'Get'

Ban đầu, 'get' có nghĩa là 'nắm lấy, giành được'. Trải qua thời gian, nó đã phát triển thành một từ đa nghĩa, dùng để chỉ việc 'trở nên', 'đạt được một trạng thái' hoặc 'có được' điều gì đó.

Từ 'Fancy'

Nguồn gốc của 'fancy' từ tiếng Hy Lạp cổ 'phantasia' (sự tưởng tượng, ảo ảnh), qua tiếng Pháp cổ. Sau này, 'fancy' trong tiếng Anh phát triển nghĩa là 'sự ưa thích', 'sự xa hoa', 'cầu kỳ' hoặc 'sang trọng'.

Cụm từ 'Get Fancy'

Là một cách diễn đạt tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Nó kết hợp ý nghĩa 'trở nên' của 'get' với ý nghĩa 'cầu kỳ, sang trọng' của 'fancy', dùng để mô tả hành động ăn mặc, trang trí hoặc thực hiện một việc gì đó một cách tinh xảo, đặc biệt hoặc phô trương.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên phức tạp hoặc đắt tiền hơn mức cần thiết. Nó có thể ám chỉ một sự thay đổi trong phong cách hoặc chất lượng, thường là để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự sang trọng. Nó khác với "dress up" (ăn mặc đẹp) ở chỗ "get fancy" có thể áp dụng cho nhiều thứ, không chỉ quần áo, ví dụ như thức ăn, đồ uống, hoặc thậm chí một dự án.
Trong ngữ cảnh này, "get fancy" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó cố gắng tỏ ra hơn người hoặc phức tạp hơn thực tế. Nó thường được sử dụng để phê phán hoặc chế giễu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + get fancy
  • really really get fancy
    (thực sự trở nên cầu kỳ/sang trọng)
  • too get too fancy
    (trở nên quá cầu kỳ/phức tạp)
  • start to start to get fancy
    (bắt đầu trở nên cầu kỳ/sang trọng)
get fancy + Prepositional Phrase
  • with the decor get fancy with the decor
    (trang trí cầu kỳ/tinh xảo)
  • for the party get fancy for the party
    (ăn diện/chuẩn bị cầu kỳ cho bữa tiệc)
  • in the kitchen get fancy in the kitchen
    (nấu ăn cầu kỳ/tinh xảo)

Idioms

  • Don't get fancy

    Đừng phức tạp hóa vấn đề; đừng cầu kỳ quá mức

    "Just write a clear report, don't get fancy with big words."

    (Cứ viết một báo cáo rõ ràng thôi, đừng làm phức tạp hóa bằng những từ ngữ đao to búa lớn.)

  • Get fancy with it

    Làm cho nó trở nên tinh xảo, cầu kỳ, hoặc phô trương (thường khi thiết kế, trình bày)

    "The chef decided to get fancy with the dessert presentation."

    (Đầu bếp quyết định làm món tráng miệng thật tinh xảo trong cách trình bày.)

  • Get fancy on someone

    Bất ngờ thể hiện sự cầu kỳ, phức tạp hoặc một kỹ năng đặc biệt với ai đó (đôi khi mang ý nghĩa hơi ngạc nhiên hoặc phô trương)

    "He usually plays it safe, but today he really got fancy on us with that guitar solo."

    (Anh ấy thường chơi an toàn, nhưng hôm nay anh ấy thực sự đã phô diễn những kỹ thuật điêu luyện với chúng tôi trong đoạn solo guitar đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get fancy

Động từ
Lật mặt

Trở nên cầu kỳ, sang trọng hoặc tinh tế hơn.

"Let's get fancy and order a bottle of champagne."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get fancy".

Các Dịp Đặc Biệt

Nhiều nền văn hóa phương Tây có truyền thống 'get fancy' (ăn diện, trang hoàng cầu kỳ) cho các sự kiện đặc biệt như đám cưới, tiệc gala, lễ hội hay các buổi dạ tiệc. Đây là cách thể hiện sự tôn trọng sự kiện và chủ nhà, đồng thời tạo không khí trang trọng và vui vẻ.

Sự Sáng Tạo và Thể Hiện Bản Thân

'Get fancy' cũng có thể liên quan đến sự sáng tạo và thể hiện bản thân trong thời trang, nghệ thuật, nấu ăn hoặc thiết kế. Nó cho phép cá nhân hoặc tập thể bộc lộ cá tính, gu thẩm mỹ riêng thông qua việc sử dụng các chi tiết tinh xảo, màu sắc nổi bật hoặc phong cách độc đáo.