get fancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become elaborate, luxurious, or sophisticated.
Vietnamese Meaning
Trở nên cầu kỳ, sang trọng hoặc tinh tế hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's get fancy and order a bottle of champagne."
"Chúng ta hãy làm sang lên và gọi một chai sâm panh đi."
-
"The restaurant got fancy after the renovation."
"Nhà hàng trở nên sang trọng hơn sau khi sửa sang lại."
-
"He's getting a bit fancy with his cooking techniques."
"Anh ấy đang trở nên cầu kỳ một chút với các kỹ thuật nấu ăn của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên phức tạp hoặc đắt tiền hơn mức cần thiết. Nó có thể ám chỉ một sự thay đổi trong phong cách hoặc chất lượng, thường là để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự sang trọng. Nó khác với "dress up" (ăn mặc đẹp) ở chỗ "get fancy" có thể áp dụng cho nhiều thứ, không chỉ quần áo, ví dụ như thức ăn, đồ uống, hoặc thậm chí một dự án.
Trong ngữ cảnh này, "get fancy" mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc ai đó cố gắng tỏ ra hơn người hoặc phức tạp hơn thực tế. Nó thường được sử dụng để phê phán hoặc chế giễu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really get fancy (thực sự trở nên cầu kỳ/sang trọng)
-
too get too fancy (trở nên quá cầu kỳ/phức tạp)
-
start to start to get fancy (bắt đầu trở nên cầu kỳ/sang trọng)
-
with the decor get fancy with the decor (trang trí cầu kỳ/tinh xảo)
-
for the party get fancy for the party (ăn diện/chuẩn bị cầu kỳ cho bữa tiệc)
-
in the kitchen get fancy in the kitchen (nấu ăn cầu kỳ/tinh xảo)
Idioms
-
Don't get fancy
Đừng phức tạp hóa vấn đề; đừng cầu kỳ quá mức
"Just write a clear report, don't get fancy with big words."
(Cứ viết một báo cáo rõ ràng thôi, đừng làm phức tạp hóa bằng những từ ngữ đao to búa lớn.)
-
Get fancy with it
Làm cho nó trở nên tinh xảo, cầu kỳ, hoặc phô trương (thường khi thiết kế, trình bày)
"The chef decided to get fancy with the dessert presentation."
(Đầu bếp quyết định làm món tráng miệng thật tinh xảo trong cách trình bày.)
-
Get fancy on someone
Bất ngờ thể hiện sự cầu kỳ, phức tạp hoặc một kỹ năng đặc biệt với ai đó (đôi khi mang ý nghĩa hơi ngạc nhiên hoặc phô trương)
"He usually plays it safe, but today he really got fancy on us with that guitar solo."
(Anh ấy thường chơi an toàn, nhưng hôm nay anh ấy thực sự đã phô diễn những kỹ thuật điêu luyện với chúng tôi trong đoạn solo guitar đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get fancy
Động từTrở nên cầu kỳ, sang trọng hoặc tinh tế hơn.
"Let's get fancy and order a bottle of champagne."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get fancy".
