(Top Banner Ad)
keep it simple
A2
Cụm động từ A2 Tổng quát, Giao tiếp

keep it simple

UK: /kiːp ɪt ˈsɪmpəl/ • US: /kiːp ɪt ˈsɪmpəl/

Nghĩa tiếng Việt

hãy đơn giản thôi cứ đơn giản mà làm đừng làm phức tạp tối giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain simplicity; to avoid unnecessary complexity.

Vietnamese Meaning

Giữ cho mọi thứ đơn giản; tránh sự phức tạp không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When explaining the project, remember to keep it simple."

    "Khi giải thích về dự án, hãy nhớ giữ cho nó đơn giản."

  • "The key to a good presentation is to keep it simple."

    "Chìa khóa của một bài thuyết trình tốt là giữ cho nó đơn giản."

  • "The design is elegant because it keeps it simple."

    "Thiết kế thanh lịch vì nó giữ cho nó đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb keep giữ, duy trì
Adjective simple đơn giản
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
keep
English
simple

Nguồn gốc của 'Keep it simple'

Cụm từ 'Keep it simple' thể hiện một triết lý nhấn mạnh sự quan trọng của việc tránh sự phức tạp không cần thiết. Nó khuyến khích mọi người tiếp cận vấn đề một cách trực tiếp và dễ hiểu nhất có thể. Tư tưởng này đã có từ lâu, nhưng nó trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng như một lời khuyên để giải quyết vấn đề hoặc trình bày thông tin một cách dễ hiểu nhất. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc loại bỏ các yếu tố thừa, phức tạp, và tập trung vào bản chất cốt lõi của vấn đề. So sánh với "don't overcomplicate it," có ý nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi ám chỉ ai đó đang làm phức tạp hóa vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Imperative Verb + keep it simple
  • Let's keep it simple.
    (Hãy giữ cho nó đơn giản.)
  • Try to keep it simple.
    (Cố gắng giữ cho nó đơn giản.)
Adverb + keep it simple
  • Always keep it simple.
    (Luôn giữ cho nó đơn giản.)

Idioms

  • Keep it simple, stupid (KISS)

    Giữ cho nó đơn giản, ngốc ạ (KISS - một nguyên tắc thiết kế).

    "The KISS principle suggests that simplicity should be a key goal in design."

    (Nguyên tắc KISS cho rằng sự đơn giản nên là mục tiêu chính trong thiết kế.)

  • Keep it short and sweet

    Nói ngắn gọn và dễ hiểu.

    "Please keep your presentation short and sweet."

    (Vui lòng trình bày ngắn gọn và dễ hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

keep it simple

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ cho mọi thứ đơn giản; tránh sự phức tạp không cần thiết.

"When explaining the project, remember to keep it simple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "keep it simple".

Nguyên tắc Occam's Razor

Occam's Razor là một nguyên tắc triết học cho rằng khi đối mặt với nhiều giải thích, giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất. Nó liên quan đến việc 'keep it simple' vì nó khuyến khích chúng ta tránh các giả định và phức tạp không cần thiết.

Minimalism

Chủ nghĩa tối giản là một phong trào văn hóa và lối sống nhấn mạnh sự đơn giản và loại bỏ những thứ không cần thiết. 'Keep it simple' là một triết lý quan trọng trong chủ nghĩa tối giản, áp dụng cho mọi thứ từ thiết kế nội thất đến thói quen hàng ngày.