fancy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
elaborate in structure or decoration; of high quality
Vietnamese Meaning
công phu, kiểu cách, cầu kỳ; đắt tiền, sang trọng, cao cấp
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in a fancy house."
"Họ sống trong một ngôi nhà sang trọng."
-
"She has a fancy car."
"Cô ấy có một chiếc xe hơi sang trọng."
-
"I didn't fancy him at all."
"Tôi chẳng thích anh ta chút nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi mang nghĩa 'cầu kỳ', 'fancy' thường được dùng để miêu tả những thứ được trang trí một cách phức tạp và tinh xảo. Nó có thể ám chỉ một sự phô trương, đôi khi hơi quá mức. Khác với 'elegant' (thanh lịch) mang ý nghĩa đơn giản mà vẫn đẹp, 'fancy' nhấn mạnh vào sự lộng lẫy và đôi khi có phần hào nhoáng. Khi mang nghĩa 'cao cấp', nó gần nghĩa với 'expensive' (đắt tiền) hoặc 'luxurious' (xa xỉ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very fancy (rất cầu kỳ/sang trọng)
-
quite quite fancy (khá sang trọng/kiểu cách)
-
too too fancy (quá cầu kỳ/phô trương)
-
take a take a fancy to (sb/sth) (bắt đầu thích ai/cái gì)
-
catch one's catch one's fancy (thu hút sự chú ý/làm ai đó thích)
-
tickle one's tickle one's fancy (làm ai đó thích thú/giải trí)
-
fancy fancy dress (trang phục hóa trang)
-
fancy fancy restaurant (nhà hàng sang trọng)
-
fancy fancy price (giá cắt cổ)
-
fancy fancy car (xe hơi sang trọng)
Idioms
-
take a fancy to someone/something
bắt đầu thích ai/cái gì một cách đột ngột
"My daughter has taken a fancy to playing the piano."
(Con gái tôi đột nhiên thích chơi đàn piano.)
-
fancy dress
trang phục hóa trang, trang phục lạ mắt (thường dùng cho các bữa tiệc)
"They are planning a fancy dress party for Halloween."
(Họ đang lên kế hoạch một bữa tiệc hóa trang cho Halloween.)
-
fancy your chances
tin rằng mình có cơ hội thành công (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định)
"Do you fancy your chances against the reigning champion?"
(Bạn có nghĩ mình có cơ hội chiến thắng nhà vô địch đương nhiệm không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fancy
tính từcông phu, kiểu cách, cầu kỳ; đắt tiền, sang trọng, cao cấp
"They live in a fancy house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fancy".
