(Top Banner Ad)
fancy
B1
tính từ B1 Đời sống hàng ngày

fancy

UK: /ˈfænsi/ • US: /ˈfænsi/

Nghĩa tiếng Việt

sang trọng cầu kỳ thích muốn thèm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

elaborate in structure or decoration; of high quality

Vietnamese Meaning

công phu, kiểu cách, cầu kỳ; đắt tiền, sang trọng, cao cấp

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in a fancy house."

    "Họ sống trong một ngôi nhà sang trọng."

  • "She has a fancy car."

    "Cô ấy có một chiếc xe hơi sang trọng."

  • "I didn't fancy him at all."

    "Tôi chẳng thích anh ta chút nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fancy sự yêu thích, ý thích bất chợt, trí tưởng tượng
Adjective fancy cầu kỳ, sang trọng, đẹp mắt, đắt tiền
Verb fancy thích, ao ước, tưởng tượng
Adjective fanciful ảo tưởng, kỳ quái, không thực tế
Adverb fancily một cách cầu kỳ, sang trọng
Noun fanciness sự cầu kỳ, sang trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phantasia
Latin
phantasia
Old French
fantasie
Middle English
fantasie
English
fancy (shortened from 'fantasy')

Nguồn gốc thú vị của 'Fancy'

Từ 'fancy' là một dạng rút gọn của từ 'fantasy' (ảo tưởng, tưởng tượng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'phantasia' (sự xuất hiện, trí tưởng tượng). Ban đầu, 'fancy' mang nghĩa là trí tưởng tượng hoặc một ý thích bất chợt. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển và mở rộng để chỉ những thứ được trang trí công phu, cầu kỳ, hoặc một sự yêu thích, mong muốn nào đó, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh Anh.

Usage Note

Khi mang nghĩa 'cầu kỳ', 'fancy' thường được dùng để miêu tả những thứ được trang trí một cách phức tạp và tinh xảo. Nó có thể ám chỉ một sự phô trương, đôi khi hơi quá mức. Khác với 'elegant' (thanh lịch) mang ý nghĩa đơn giản mà vẫn đẹp, 'fancy' nhấn mạnh vào sự lộng lẫy và đôi khi có phần hào nhoáng. Khi mang nghĩa 'cao cấp', nó gần nghĩa với 'expensive' (đắt tiền) hoặc 'luxurious' (xa xỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fancy
  • very very fancy
    (rất cầu kỳ/sang trọng)
  • quite quite fancy
    (khá sang trọng/kiểu cách)
  • too too fancy
    (quá cầu kỳ/phô trương)
Verb + fancy
  • take a take a fancy to (sb/sth)
    (bắt đầu thích ai/cái gì)
  • catch one's catch one's fancy
    (thu hút sự chú ý/làm ai đó thích)
  • tickle one's tickle one's fancy
    (làm ai đó thích thú/giải trí)
Fancy + Noun
  • fancy fancy dress
    (trang phục hóa trang)
  • fancy fancy restaurant
    (nhà hàng sang trọng)
  • fancy fancy price
    (giá cắt cổ)
  • fancy fancy car
    (xe hơi sang trọng)

Idioms

  • take a fancy to someone/something

    bắt đầu thích ai/cái gì một cách đột ngột

    "My daughter has taken a fancy to playing the piano."

    (Con gái tôi đột nhiên thích chơi đàn piano.)

  • fancy dress

    trang phục hóa trang, trang phục lạ mắt (thường dùng cho các bữa tiệc)

    "They are planning a fancy dress party for Halloween."

    (Họ đang lên kế hoạch một bữa tiệc hóa trang cho Halloween.)

  • fancy your chances

    tin rằng mình có cơ hội thành công (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định)

    "Do you fancy your chances against the reigning champion?"

    (Bạn có nghĩ mình có cơ hội chiến thắng nhà vô địch đương nhiệm không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fancy

tính từ
Lật mặt

công phu, kiểu cách, cầu kỳ; đắt tiền, sang trọng, cao cấp

"They live in a fancy house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fancy".

Tiệc Hóa Trang (Fancy Dress Parties)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, 'fancy dress party' là một bữa tiệc mà khách mời phải mặc trang phục hóa trang (costume). Các bữa tiệc này thường có một chủ đề cụ thể, ví dụ như nhân vật lịch sử, siêu anh hùng, hoặc nhân vật trong phim, và rất phổ biến vào các dịp lễ như Halloween hoặc sinh nhật.

Cách dùng 'Fancy' trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh, 'fancy' được dùng rất phổ biến như một động từ mang nghĩa 'muốn' hoặc 'thích' một cách thân mật, đặc biệt khi đề nghị hoặc hỏi về sở thích. Ví dụ: 'Do you fancy a coffee?' (Bạn có muốn uống cà phê không?), hoặc 'I fancy going to the cinema tonight.' (Tôi muốn đi xem phim tối nay).