get into difficulty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To begin to experience problems or a difficult situation.
Vietnamese Meaning
Bắt đầu gặp phải các vấn đề hoặc một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company got into difficulty after losing several major contracts."
"Công ty đã gặp khó khăn sau khi mất một vài hợp đồng lớn."
-
"If you don't pay your bills, you'll get into difficulty."
"Nếu bạn không trả hóa đơn, bạn sẽ gặp khó khăn."
-
"He got into difficulty with his studies because he didn't attend classes regularly."
"Anh ấy gặp khó khăn với việc học vì không đi học thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | difficulty | sự khó khăn, điều khó khăn, trở ngại |
| Adjective | difficult | khó khăn, khó làm, khó hiểu |
| Adverb | difficultly | một cách khó khăn, khó nhọc (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người hoặc một tổ chức bắt đầu trải qua một giai đoạn khó khăn. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của vấn đề, chứ không phải sự tồn tại lâu dài của nó. So với "be in difficulty", "get into difficulty" ngụ ý một sự thay đổi trạng thái.
Prepositions
"Into" thể hiện sự chuyển động hoặc tiến vào một trạng thái hoặc địa điểm nào đó. Trong trường hợp này, nó chỉ ra sự chuyển đổi từ một trạng thái bình thường sang một trạng thái khó khăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial get into financial difficulty (lâm vào khó khăn tài chính)
-
serious get into serious difficulty (gặp phải khó khăn nghiêm trọng)
-
deep get into deep difficulty (lâm vào khó khăn sâu sắc/cực độ)
-
legal get into legal difficulty (vướng mắc vào rắc rối pháp lý)
-
easily easily get into difficulty (dễ dàng gặp phải khó khăn)
-
avoid avoid getting into difficulty (tránh gặp phải khó khăn)
-
risk risk getting into difficulty (có nguy cơ gặp khó khăn)
Idioms
-
get into financial difficulty
Lâm vào khó khăn tài chính (đặc biệt là nợ nần, không đủ tiền chi trả các khoản).
-
get into difficulty with the law
Gặp rắc rối với pháp luật (do vi phạm luật hoặc liên quan đến pháp lý).
-
get into difficulty over something
Gặp rắc rối/khó khăn vì một vấn đề cụ thể nào đó.
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get into difficulty
Cụm động từBắt đầu gặp phải các vấn đề hoặc một tình huống khó khăn.
"The company got into difficulty after losing several major contracts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get into difficulty".
