(Top Banner Ad)
get into difficulty
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

get into difficulty

Nghĩa tiếng Việt

gặp khó khăn rơi vào tình thế khó khăn vướng vào rắc rối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin to experience problems or a difficult situation.

Vietnamese Meaning

Bắt đầu gặp phải các vấn đề hoặc một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company got into difficulty after losing several major contracts."

    "Công ty đã gặp khó khăn sau khi mất một vài hợp đồng lớn."

  • "If you don't pay your bills, you'll get into difficulty."

    "Nếu bạn không trả hóa đơn, bạn sẽ gặp khó khăn."

  • "He got into difficulty with his studies because he didn't attend classes regularly."

    "Anh ấy gặp khó khăn với việc học vì không đi học thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn, trở ngại
Adjective difficult khó khăn, khó làm, khó hiểu
Adverb difficultly một cách khó khăn, khó nhọc (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
difficultas
Old French
difficulté
Middle English
difficultie
Modern English
difficulty

Nguồn gốc của 'Difficulty'

'Difficulty' (khó khăn) bắt nguồn từ tiếng Latin 'difficultas', mang nghĩa là sự khó nhọc, gian truân. Khi du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa về một trạng thái không dễ dàng, đòi hỏi nỗ lực để vượt qua. Cụm từ 'get into difficulty' miêu tả hành động rơi vào hoặc bắt đầu trải nghiệm trạng thái khó khăn đó, như một hành trình đi vào một vùng đất hiểm trở.

Sự kết hợp tự nhiên

Cụm từ 'get into difficulty' là sự kết hợp tự nhiên giữa động từ 'get' (đạt được, trở nên), giới từ 'into' (vào trong, hướng tới một trạng thái) và danh từ 'difficulty'. Nó diễn tả việc một người hoặc một tình huống dịch chuyển từ trạng thái bình thường sang trạng thái có vấn đề, thách thức. Điều này cho thấy sự linh hoạt và logic trong cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh để diễn đạt các trạng thái phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc một người hoặc một tổ chức bắt đầu trải qua một giai đoạn khó khăn. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu của vấn đề, chứ không phải sự tồn tại lâu dài của nó. So với "be in difficulty", "get into difficulty" ngụ ý một sự thay đổi trạng thái.

Prepositions

into

"Into" thể hiện sự chuyển động hoặc tiến vào một trạng thái hoặc địa điểm nào đó. Trong trường hợp này, nó chỉ ra sự chuyển đổi từ một trạng thái bình thường sang một trạng thái khó khăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ miêu tả mức độ/loại khó khăn
  • financial get into financial difficulty
    (lâm vào khó khăn tài chính)
  • serious get into serious difficulty
    (gặp phải khó khăn nghiêm trọng)
  • deep get into deep difficulty
    (lâm vào khó khăn sâu sắc/cực độ)
  • legal get into legal difficulty
    (vướng mắc vào rắc rối pháp lý)
Trạng từ/Động từ liên quan đến hành động
  • easily easily get into difficulty
    (dễ dàng gặp phải khó khăn)
  • avoid avoid getting into difficulty
    (tránh gặp phải khó khăn)
  • risk risk getting into difficulty
    (có nguy cơ gặp khó khăn)

Idioms

  • get into financial difficulty

    Lâm vào khó khăn tài chính (đặc biệt là nợ nần, không đủ tiền chi trả các khoản).

  • get into difficulty with the law

    Gặp rắc rối với pháp luật (do vi phạm luật hoặc liên quan đến pháp lý).

  • get into difficulty over something

    Gặp rắc rối/khó khăn vì một vấn đề cụ thể nào đó.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get into difficulty

Cụm động từ
Lật mặt

Bắt đầu gặp phải các vấn đề hoặc một tình huống khó khăn.

"The company got into difficulty after losing several major contracts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get into difficulty".

Vượt qua thử thách

Trong văn hóa phương Tây, việc 'get into difficulty' (gặp khó khăn) thường được xem là một phần không thể tránh khỏi của cuộc sống. Điều quan trọng không phải là tránh né khó khăn hoàn toàn, mà là cách một người đối mặt, giải quyết và vượt qua chúng. Có nhiều câu nói khuyến khích sự kiên trì và khả năng phục hồi, như 'When the going gets tough, the tough get going' (Khi tình hình trở nên khó khăn, những người mạnh mẽ sẽ bắt đầu hành động).

Trách nhiệm cá nhân và giải pháp

Khái niệm 'get into difficulty' cũng thường gắn liền với trách nhiệm cá nhân. Mặc dù đôi khi khó khăn đến từ yếu tố bên ngoài, văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh việc cá nhân phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình, hoặc ít nhất là cách họ phản ứng và tìm cách giải quyết khi gặp rắc rối, thay vì đổ lỗi hoàn toàn cho hoàn cảnh. Điều này thúc đẩy tư duy tìm kiếm giải pháp và sự chủ động.