(Top Banner Ad)
run into trouble
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

run into trouble

UK: /rʌn ˈɪntuː ˈtrʌbəl/ • US: /rʌn ˈɪntuː ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối dính vào rắc rối gặp khó khăn vướng vào rắc rối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulties or problems.

Vietnamese Meaning

Gặp khó khăn, gặp rắc rối, dính vào rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't follow the instructions, you'll run into trouble."

    "Nếu bạn không làm theo hướng dẫn, bạn sẽ gặp rắc rối."

  • "The project ran into trouble when funding was cut."

    "Dự án gặp rắc rối khi nguồn tài trợ bị cắt giảm."

  • "I ran into trouble trying to install the software."

    "Tôi gặp rắc rối khi cố gắng cài đặt phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun runner Người chạy, vận động viên; người đưa tin
Noun/Adjective running Việc chạy, sự chạy; đang chạy, hoạt động
Verb/Noun rerun Chạy lại, phát lại (chương trình); tập phim/chương trình chiếu lại
Verb outrun Chạy nhanh hơn, vượt qua
Adjective troublesome Gây rắc rối, phiền phức, khó chịu
Adjective troubled Lo lắng, phiền muộn (về người); gặp rắc rối, bất ổn (về tình hình)
Noun troublemaker Kẻ gây rối, người gây chuyện
Adjective untroubled Không lo lắng, không phiền muộn, bình yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rinnan / irnan (to move quickly; to come to pass, happen)
Middle English
rennen (to move rapidly; to meet, encounter)
Modern English
run (to move swiftly; to meet or encounter unexpectedly)
Old French
trouble (disturbance, distress)
Middle English
trouble (affliction, difficulty)
Modern English
trouble (difficulty, problem, distress)

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'run into trouble' kết hợp động từ 'run' (theo nghĩa ẩn dụ là tình cờ gặp phải, va phải) với giới từ 'into' (vào trong) và danh từ 'trouble' (rắc rối, vấn đề). Ý nghĩa của 'run into' là gặp gỡ hoặc va chạm một cách bất ngờ. Vì vậy, 'run into trouble' có nghĩa là bạn đang trên một hành trình hoặc làm một việc gì đó, và bất ngờ gặp phải một tình huống khó khăn, không mong muốn, giống như việc va phải một chướng ngại vật trên đường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc vô tình hoặc không lường trước được việc gặp phải các vấn đề. Nó không ngụ ý rằng ai đó cố tình tìm kiếm rắc rối, mà là họ rơi vào tình huống khó khăn một cách bất ngờ. So sánh với 'get into trouble', cụm từ này có thể ngụ ý một mức độ chủ động hoặc cố ý hơn trong việc gây ra rắc rối, mặc dù cả hai cụm từ thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của rắc rối. Ví dụ: 'He ran into trouble with the law.' (Anh ta gặp rắc rối với pháp luật.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + run into trouble
  • soon soon run into trouble
    (sớm gặp rắc rối)
  • quickly quickly run into trouble
    (nhanh chóng gặp rắc rối)
  • eventually eventually run into trouble
    (cuối cùng cũng gặp rắc rối)
  • inevitably inevitably run into trouble
    (chắc chắn sẽ gặp rắc rối)
Verb/Phrase + run into trouble
  • begin to begin to run into trouble
    (bắt đầu gặp rắc rối)
  • tend to tend to run into trouble
    (thường có xu hướng gặp rắc rối)
  • is likely to is likely to run into trouble
    (có khả năng sẽ gặp rắc rối)
  • bound to bound to run into trouble
    (chắc chắn sẽ gặp rắc rối)

Idioms

  • run into trouble

    Gặp phải rắc rối, vướng vào rắc rối

    "If you don't follow the instructions carefully, you might run into trouble."

    (Nếu bạn không làm theo hướng dẫn cẩn thận, bạn có thể gặp rắc rối.)

  • run into a snag

    Gặp phải trở ngại bất ngờ, trục trặc nhỏ

    "The developers ran into a snag during the final testing phase."

    (Các nhà phát triển đã gặp phải một trở ngại trong giai đoạn thử nghiệm cuối cùng.)

  • run into a brick wall

    Gặp phải chướng ngại vật không thể vượt qua, đi vào ngõ cụt, bế tắc

    "I've run into a brick wall trying to solve this puzzle."

    (Tôi đã đi vào ngõ cụt khi cố gắng giải câu đố này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

run into trouble

Cụm động từ
Lật mặt

Gặp khó khăn, gặp rắc rối, dính vào rắc rối.

"If you don't follow the instructions, you'll run into trouble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, they ran into trouble with the local authorities.
Hôm qua, họ đã gặp rắc rối với chính quyền địa phương.
Phủ định
She didn't run into trouble during her trip, thankfully.
Thật may mắn, cô ấy đã không gặp rắc rối nào trong chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Did you run into trouble finding the location?
Bạn có gặp khó khăn gì khi tìm địa điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "run into trouble".

Hậu quả của hành động

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hành động có hậu quả' (actions have consequences) rất được nhấn mạnh. Việc 'run into trouble' thường được coi là kết quả trực tiếp của việc thiếu kế hoạch, đưa ra quyết định sai lầm, hoặc thiếu cẩn trọng. Nó khuyến khích tư duy trách nhiệm cá nhân và dự đoán trước rủi ro để tránh những tình huống không mong muốn.

Quản lý rủi ro và phòng ngừa

Để tránh 'run into trouble', xã hội phương Tây thường đề cao tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro (risk assessment) và thực hiện các biện pháp phòng ngừa. Điều này áp dụng trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, tài chính đến đời sống cá nhân, nhằm giảm thiểu khả năng đối mặt với các vấn đề và khó khăn không mong muốn.