face difficulties
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To encounter and deal with problems or challenges.
Vietnamese Meaning
Đối mặt và giải quyết các vấn đề hoặc thách thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to face many difficulties during the economic crisis."
"Công ty đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Many students face difficulties when learning a new language."
"Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi học một ngôn ngữ mới."
-
"Entrepreneurs often face difficulties in starting their own business."
"Các doanh nhân thường đối mặt với khó khăn khi khởi nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | face | khuôn mặt, bề mặt; sự đối diện |
| Verb | face | đối mặt, đương đầu; hướng về |
| Adjective | faceless | vô danh, không mặt mũi |
| Noun | difficulty | sự khó khăn, trở ngại |
| Adjective | difficult | khó khăn, gay go |
| Adverb | difficultly | một cách khó khăn (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'face difficulties' thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó đang gặp phải những khó khăn hoặc thử thách cần vượt qua. 'Face' trong trường hợp này mang nghĩa chủ động đương đầu, không né tránh. Cần phân biệt với 'experience difficulties' (trải qua khó khăn) mang tính thụ động hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great difficulties (gặp rất nhiều khó khăn)
-
considerable considerable difficulties (đối mặt với những khó khăn đáng kể)
-
severe severe difficulties (gặp phải những khó khăn nghiêm trọng)
-
unexpected unexpected difficulties (đối mặt với khó khăn bất ngờ)
-
bravely bravely face difficulties (dũng cảm đối mặt với khó khăn)
-
manage to manage to face difficulties (xoay sở để đối mặt với khó khăn)
-
be forced to be forced to face difficulties (bị buộc phải đối mặt với khó khăn)
-
face difficulties in face difficulties in doing something (gặp khó khăn trong việc làm gì đó)
Idioms
-
face up to something
dũng cảm đối mặt với sự thật, vấn đề khó khăn
"You need to face up to your responsibilities."
(Bạn cần phải đối mặt với trách nhiệm của mình.)
-
meet with difficulties
gặp phải khó khăn, trở ngại
"The project met with unexpected difficulties."
(Dự án đã gặp phải những khó khăn không mong đợi.)
-
come face to face with difficulties
đối diện trực tiếp, đương đầu với khó khăn
"They came face to face with economic difficulties after the crisis."
(Họ đã đối diện trực tiếp với những khó khăn kinh tế sau cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
face difficulties
Động từĐối mặt và giải quyết các vấn đề hoặc thách thức.
"The company had to face many difficulties during the economic crisis."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have faced many difficulties in her studies. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn trong học tập. |
| Phủ định | They won't have faced any major difficulties by the end of the project if everything goes according to plan. |
Họ sẽ không phải đối mặt với bất kỳ khó khăn lớn nào vào cuối dự án nếu mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch. |
| Nghi vấn | Will he have faced all the difficulties alone by the time we arrive? |
Liệu anh ấy có phải đối mặt với tất cả những khó khăn một mình vào thời điểm chúng ta đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face difficulties".
