(Top Banner Ad)
face difficulties
B1
Động từ B1 Chung

face difficulties

UK: /feɪs ˈdɪfɪˌkʌltiz/ • US: /feɪs ˈdɪfɪˌkʌltiz/

Nghĩa tiếng Việt

đối mặt với khó khăn gặp phải khó khăn đương đầu với thử thách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To encounter and deal with problems or challenges.

Vietnamese Meaning

Đối mặt và giải quyết các vấn đề hoặc thách thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to face many difficulties during the economic crisis."

    "Công ty đã phải đối mặt với nhiều khó khăn trong cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "Many students face difficulties when learning a new language."

    "Nhiều sinh viên gặp khó khăn khi học một ngôn ngữ mới."

  • "Entrepreneurs often face difficulties in starting their own business."

    "Các doanh nhân thường đối mặt với khó khăn khi khởi nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt; sự đối diện
Verb face đối mặt, đương đầu; hướng về
Adjective faceless vô danh, không mặt mũi
Noun difficulty sự khó khăn, trở ngại
Adjective difficult khó khăn, gay go
Adverb difficultly một cách khó khăn (ít dùng)

Synonyms

encounter difficulties (gặp phải khó khăn)confront challenges (đối đầu với thử thách)

Antonyms

avoid difficulties (tránh né khó khăn)overcome difficulties (vượt qua khó khăn (sau khi đã đối mặt))

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
Modern English
face
Latin
difficilis
Old French
difficulte
Middle English
difficultee
Modern English
difficulty

Nguồn gốc của 'Face' (Động từ)

Từ 'face' trong cụm 'face difficulties' ban đầu là một danh từ chỉ 'khuôn mặt' hoặc 'bề mặt'. Qua thời gian, nó phát triển thành động từ với nghĩa 'hướng về phía', 'đối diện trực tiếp' hoặc 'đương đầu'. Vì vậy, khi chúng ta 'face difficulties', chúng ta đang hình dung mình đối diện trực diện với những trở ngại, không né tránh.

Nguồn gốc của 'Difficulty'

Từ 'difficulty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', mang ý nghĩa 'khó khăn, không dễ dàng'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (không) và 'facilis' (dễ dàng, có thể làm được). Do đó, khi bạn gặp 'difficulty', bạn đang đối mặt với điều gì đó 'không dễ dàng để làm được'.

Usage Note

Cụm từ 'face difficulties' thường được sử dụng để mô tả tình huống mà ai đó đang gặp phải những khó khăn hoặc thử thách cần vượt qua. 'Face' trong trường hợp này mang nghĩa chủ động đương đầu, không né tránh. Cần phân biệt với 'experience difficulties' (trải qua khó khăn) mang tính thụ động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing difficulties
  • great great difficulties
    (gặp rất nhiều khó khăn)
  • considerable considerable difficulties
    (đối mặt với những khó khăn đáng kể)
  • severe severe difficulties
    (gặp phải những khó khăn nghiêm trọng)
  • unexpected unexpected difficulties
    (đối mặt với khó khăn bất ngờ)
Verbs/Phrases indicating how one faces difficulties
  • bravely bravely face difficulties
    (dũng cảm đối mặt với khó khăn)
  • manage to manage to face difficulties
    (xoay sở để đối mặt với khó khăn)
  • be forced to be forced to face difficulties
    (bị buộc phải đối mặt với khó khăn)
  • face difficulties in face difficulties in doing something
    (gặp khó khăn trong việc làm gì đó)

Idioms

  • face up to something

    dũng cảm đối mặt với sự thật, vấn đề khó khăn

    "You need to face up to your responsibilities."

    (Bạn cần phải đối mặt với trách nhiệm của mình.)

  • meet with difficulties

    gặp phải khó khăn, trở ngại

    "The project met with unexpected difficulties."

    (Dự án đã gặp phải những khó khăn không mong đợi.)

  • come face to face with difficulties

    đối diện trực tiếp, đương đầu với khó khăn

    "They came face to face with economic difficulties after the crisis."

    (Họ đã đối diện trực tiếp với những khó khăn kinh tế sau cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

face difficulties

Động từ
Lật mặt

Đối mặt và giải quyết các vấn đề hoặc thách thức.

"The company had to face many difficulties during the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have faced many difficulties in her studies.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn trong học tập.
Phủ định
They won't have faced any major difficulties by the end of the project if everything goes according to plan.
Họ sẽ không phải đối mặt với bất kỳ khó khăn lớn nào vào cuối dự án nếu mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch.
Nghi vấn
Will he have faced all the difficulties alone by the time we arrive?
Liệu anh ấy có phải đối mặt với tất cả những khó khăn một mình vào thời điểm chúng ta đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "face difficulties".

Tinh thần kiên cường và khả năng phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, khả năng 'đối mặt với khó khăn' (face difficulties) thường được coi là một phẩm chất đáng quý. Nó thể hiện sự kiên cường, bản lĩnh và khả năng phục hồi (resilience) – tức là khả năng vượt qua thử thách và trở lại trạng thái tốt sau cú sốc, thay vì né tránh hoặc đầu hàng.

Tư duy giải quyết vấn đề

Khái niệm 'facing difficulties' cũng gắn liền với tư duy chủ động tìm cách giải quyết vấn đề. Thay vì coi khó khăn là rào cản không thể vượt qua, người ta khuyến khích nhìn nhận chúng như những cơ hội để học hỏi, phát triển kỹ năng và tìm ra giải pháp sáng tạo, đổi mới.