(Top Banner Ad)
get in trouble
B1
Verb phrase B1 Giao tiếp hàng ngày

get in trouble

UK: /ɡɛt ɪn ˈtrʌbəl/ • US: /ɡɛt ɪn ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối vướng vào chuyện bị gặp chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience difficulties or problems, often as a result of doing something wrong or inappropriate.

Vietnamese Meaning

Gặp rắc rối, gặp khó khăn, thường là do làm điều gì đó sai trái hoặc không phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you don't do your homework, you'll get in trouble with the teacher."

    "Nếu bạn không làm bài tập về nhà, bạn sẽ gặp rắc rối với giáo viên."

  • "He got in trouble for cheating on the test."

    "Anh ta gặp rắc rối vì gian lận trong bài kiểm tra."

  • "She doesn't want to get in trouble with her parents."

    "Cô ấy không muốn gặp rắc rối với bố mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble rắc rối, vấn đề, sự phiền toái
Verb trouble làm phiền, gây rắc rối, lo lắng
Adjective troublesome phiền phức, rắc rối, khó chịu
Adjective untroubled không bị làm phiền, bình yên, thanh thản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turbidus
Vulgar Latin
*turbulare*
Old French
trouble
Middle English
trouble
English
trouble

Nguồn gốc của 'Trouble'

Từ 'trouble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'turbidus', mang nghĩa 'đục ngầu, hỗn loạn' – hình ảnh nước bị khuấy đục, không trong veo. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của rắc rối là sự xáo trộn, mất trật tự hoặc tình trạng hỗn loạn.

Sự kết hợp 'Get In'

Cụm 'get in' trong tiếng Anh thường dùng để diễn tả việc 'đi vào một trạng thái hoặc tình huống'. Khi kết hợp với 'trouble', nó tạo thành cách diễn đạt tự nhiên về việc rơi vào, hay gặp phải một tình huống khó khăn, rắc rối, giống như việc bước vào một vùng nước đục vậy.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ một tình huống mà ai đó đã làm điều gì đó không nên và phải đối mặt với hậu quả tiêu cực. Nó có thể bao gồm từ những rắc rối nhỏ như bị khiển trách đến những vấn đề lớn hơn như bị phạt hoặc bị đình chỉ. Khác với 'be in trouble' (đã ở trong tình huống rắc rối), 'get in trouble' nhấn mạnh quá trình hoặc hành động dẫn đến tình huống đó.

Prepositions

with for

Khi sử dụng 'with', ta thường chỉ rõ ai hoặc cái gì gây ra rắc rối (ví dụ: 'get in trouble with the police'). Khi sử dụng 'for', ta chỉ rõ hành động hoặc lý do dẫn đến rắc rối (ví dụ: 'get in trouble for skipping school').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Trouble
  • serious get in serious trouble
    (gặp rắc rối nghiêm trọng)
  • deep get in deep trouble
    (vướng vào rắc rối sâu sắc/lớn)
  • real get in real trouble
    (gặp rắc rối thật sự)
  • big get in big trouble
    (gặp rắc rối lớn)
  • minor get in minor trouble
    (gặp rắc rối nhỏ)
Adverb + get in trouble
  • easily easily get in trouble
    (dễ dàng gặp rắc rối)
  • always always get in trouble
    (luôn luôn gặp rắc rối)
  • often often get in trouble
    (thường xuyên gặp rắc rối)
  • constantly constantly get in trouble
    (liên tục gặp rắc rối)
Verb + [someone] + get in trouble
  • cause cause someone to get in trouble
    (khiến ai đó gặp rắc rối)
  • land land yourself in trouble
    (tự gây rắc rối cho bản thân)
  • run run into trouble
    (gặp phải rắc rối (thường là bất ngờ))

Idioms

  • get someone in trouble

    làm ai đó gặp rắc rối, gây rắc rối cho ai đó

    "Don't tell his mom, you'll get him in trouble!"

    (Đừng nói với mẹ anh ấy, bạn sẽ làm anh ấy gặp rắc rối đó!)

  • get out of trouble

    thoát khỏi rắc rối, giải quyết rắc rối

    "He always manages to get out of trouble, no matter how bad it is."

    (Anh ấy luôn xoay sở để thoát khỏi rắc rối, dù tình hình có tồi tệ đến mấy.)

  • get yourself in trouble

    tự gây rắc rối cho bản thân, tự chuốc lấy rắc rối

    "If you keep lying, you'll get yourself in trouble."

    (Nếu bạn cứ tiếp tục nói dối, bạn sẽ tự gây rắc rối cho bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get in trouble

Verb phrase
Lật mặt

Gặp rắc rối, gặp khó khăn, thường là do làm điều gì đó sai trái hoặc không phù hợp.

"If you don't do your homework, you'll get in trouble with the teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get in trouble".

Trách nhiệm và Hậu quả

Trong văn hóa phương Tây, việc 'gặp rắc rối' thường đi kèm với khái niệm về trách nhiệm cá nhân và hậu quả. Người ta thường khuyến khích nhận lỗi và đối mặt với kết quả hành động của mình, thay vì trốn tránh. Điều này được coi là một phần quan trọng của quá trình trưởng thành và xây dựng đạo đức cá nhân.

'Time-out' và Kỷ luật trẻ em

Khái niệm 'time-out' (phạt riêng/nghỉ giải lao) là một phương pháp kỷ luật phổ biến ở phương Tây khi trẻ em 'gặp rắc rối' do hành vi xấu. Trẻ sẽ bị tách ra khỏi hoạt động vui chơi một thời gian ngắn để suy nghĩ về lỗi lầm của mình, nhấn mạnh sự cần thiết của việc hiểu hành động và hậu quả.