escape retribution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To avoid or evade punishment or vengeance for wrongdoing.
Vietnamese Meaning
Trốn tránh hoặc thoát khỏi sự trừng phạt hoặc trả thù cho hành vi sai trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite his crimes, he managed to escape retribution and lived a life of luxury abroad."
"Mặc dù phạm tội, hắn vẫn trốn thoát khỏi sự trừng phạt và sống một cuộc đời xa hoa ở nước ngoài."
-
"The corrupt politician used his influence to escape retribution for his actions."
"Chính trị gia tham nhũng đã sử dụng ảnh hưởng của mình để trốn tránh sự trừng phạt cho những hành động của mình."
-
"Many war criminals attempted to escape retribution after the conflict ended."
"Nhiều tội phạm chiến tranh đã cố gắng trốn tránh sự trừng phạt sau khi cuộc xung đột kết thúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | escape | thoát, trốn thoát, thoát khỏi |
| Noun | escape | sự trốn thoát, lối thoát |
| Adjective | escapist | mang tính chất thoát ly thực tế, chạy trốn thực tại |
| Noun | retribution | sự trừng phạt, sự báo ứng, quả báo |
| Adjective | retributive | có tính chất trừng phạt, báo ứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng, thường xuất hiện trong văn học, báo chí hoặc các ngữ cảnh pháp lý. Nó nhấn mạnh nỗ lực trốn tránh hậu quả nghiêm trọng của một hành động, thường là một hành động phạm pháp hoặc vi phạm đạo đức. 'Retribution' có nghĩa là sự trừng phạt thích đáng cho một hành động sai trái, thường mang tính chất báo thù hoặc trả đũa. Việc 'escape retribution' ngụ ý rằng người đó đã cố gắng hoặc đã thành công trong việc tránh né hậu quả đó.
Prepositions
Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh nguồn gốc của sự trừng phạt mà ai đó đang cố gắng trốn tránh. Ví dụ: 'He escaped from the retribution of the law' (Anh ta trốn thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully escape retribution (thoát khỏi sự trừng phạt một cách thành công)
-
narrowly narrowly escape retribution (thoát khỏi sự trừng phạt trong gang tấc)
-
completely completely escape retribution (hoàn toàn thoát khỏi sự trừng phạt)
-
manage to manage to escape retribution (xoay sở để thoát khỏi sự trừng phạt)
-
try to try to escape retribution (cố gắng thoát khỏi sự trừng phạt)
-
never never escape retribution (không bao giờ thoát khỏi sự trừng phạt)
-
divine escape divine retribution (thoát khỏi sự trừng phạt của thần linh)
-
swift escape swift retribution (thoát khỏi sự trừng phạt nhanh chóng)
Idioms
-
There's no escaping retribution.
Không thể thoát khỏi sự trừng phạt/báo ứng.
"After years of deceit, he finally faced the consequences. There's no escaping retribution."
(Sau nhiều năm lừa dối, cuối cùng hắn cũng phải đối mặt với hậu quả. Không thể thoát khỏi sự báo ứng.)
-
To escape the long arm of retribution.
Thoát khỏi bàn tay trừng phạt dài rộng (ám chỉ công lý hoặc sự báo ứng khó tránh).
"Many criminals try, but few truly escape the long arm of retribution."
(Nhiều tên tội phạm cố gắng, nhưng ít ai thực sự thoát khỏi bàn tay trừng phạt của công lý.)
-
You can run, but you can't escape retribution.
Bạn có thể chạy trốn, nhưng không thể thoát khỏi sự trừng phạt/báo ứng (hàm ý hậu quả sẽ đến).
"He fled the country, thinking he was safe, but as they say, you can run, but you can't escape retribution."
(Hắn trốn khỏi đất nước, nghĩ rằng mình đã an toàn, nhưng như người ta vẫn nói, bạn có thể chạy trốn, nhưng không thể thoát khỏi sự báo ứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escape retribution
Verb PhraseTrốn tránh hoặc thoát khỏi sự trừng phạt hoặc trả thù cho hành vi sai trái.
"Despite his crimes, he managed to escape retribution and lived a life of luxury abroad."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thief, who meticulously planned his escape, could not escape retribution in the end. |
Tên trộm, kẻ đã lên kế hoạch trốn thoát một cách tỉ mỉ, cuối cùng vẫn không thể thoát khỏi sự trừng phạt. |
| Phủ định | The corrupt official, who believed he could escape retribution, was ultimately brought to justice. |
Viên chức tham nhũng, người tin rằng mình có thể thoát khỏi sự trừng phạt, cuối cùng đã bị đưa ra công lý. |
| Nghi vấn | Is there anyone who commits such a crime that is so terrible that cannot escape retribution? |
Có ai phạm một tội ác tồi tệ đến mức không thể trốn thoát sự trừng phạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape retribution".
