(Top Banner Ad)
escape retribution
C1
Verb Phrase C1 Luật pháp, Tội phạm, Tôn giáo, Văn học

escape retribution

UK: /ɪˈskeɪp ˌrɛtrɪˈbjuːʃən/ • US: /ɪˈskeɪp ˌrɛtrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thoát khỏi sự trừng phạt tránh được sự trả giá thoát khỏi quả báo tránh được sự báo thù
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid or evade punishment or vengeance for wrongdoing.

Vietnamese Meaning

Trốn tránh hoặc thoát khỏi sự trừng phạt hoặc trả thù cho hành vi sai trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite his crimes, he managed to escape retribution and lived a life of luxury abroad."

    "Mặc dù phạm tội, hắn vẫn trốn thoát khỏi sự trừng phạt và sống một cuộc đời xa hoa ở nước ngoài."

  • "The corrupt politician used his influence to escape retribution for his actions."

    "Chính trị gia tham nhũng đã sử dụng ảnh hưởng của mình để trốn tránh sự trừng phạt cho những hành động của mình."

  • "Many war criminals attempted to escape retribution after the conflict ended."

    "Nhiều tội phạm chiến tranh đã cố gắng trốn tránh sự trừng phạt sau khi cuộc xung đột kết thúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape thoát, trốn thoát, thoát khỏi
Noun escape sự trốn thoát, lối thoát
Adjective escapist mang tính chất thoát ly thực tế, chạy trốn thực tại
Noun retribution sự trừng phạt, sự báo ứng, quả báo
Adjective retributive có tính chất trừng phạt, báo ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tội phạm, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin (escape)
*excappare*
Old French (escape)
eschaper
Middle English (escape)
escapen
Modern English (escape)
escape
Latin (retribution)
retributionem
Old French (retribution)
retribution
Middle English (retribution)
retribucion
Modern English (retribution)
retribution

Nguồn gốc 'escape' và 'retribution'

Từ 'escape' có gốc từ tiếng Latin muộn là '*excappare*', nghĩa đen là 'thoát khỏi áo choàng' – hình ảnh một người vứt áo để thoát khỏi kẻ truy đuổi. Từ 'retribution' đến từ tiếng Latin 'retributionem', có nghĩa là 'sự trả lại, sự đền bù'. Khi kết hợp, 'escape retribution' mang ý nghĩa thoát khỏi sự báo ứng hoặc hình phạt cho hành động sai trái của mình, nhấn mạnh việc trốn tránh hậu quả.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng, thường xuất hiện trong văn học, báo chí hoặc các ngữ cảnh pháp lý. Nó nhấn mạnh nỗ lực trốn tránh hậu quả nghiêm trọng của một hành động, thường là một hành động phạm pháp hoặc vi phạm đạo đức. 'Retribution' có nghĩa là sự trừng phạt thích đáng cho một hành động sai trái, thường mang tính chất báo thù hoặc trả đũa. Việc 'escape retribution' ngụ ý rằng người đó đã cố gắng hoặc đã thành công trong việc tránh né hậu quả đó.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', nó nhấn mạnh nguồn gốc của sự trừng phạt mà ai đó đang cố gắng trốn tránh. Ví dụ: 'He escaped from the retribution of the law' (Anh ta trốn thoát khỏi sự trừng phạt của pháp luật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + escape retribution
  • successfully successfully escape retribution
    (thoát khỏi sự trừng phạt một cách thành công)
  • narrowly narrowly escape retribution
    (thoát khỏi sự trừng phạt trong gang tấc)
  • completely completely escape retribution
    (hoàn toàn thoát khỏi sự trừng phạt)
Verb + escape retribution
  • manage to manage to escape retribution
    (xoay sở để thoát khỏi sự trừng phạt)
  • try to try to escape retribution
    (cố gắng thoát khỏi sự trừng phạt)
  • never never escape retribution
    (không bao giờ thoát khỏi sự trừng phạt)
Adjective + retribution (trong cụm)
  • divine escape divine retribution
    (thoát khỏi sự trừng phạt của thần linh)
  • swift escape swift retribution
    (thoát khỏi sự trừng phạt nhanh chóng)

Idioms

  • There's no escaping retribution.

    Không thể thoát khỏi sự trừng phạt/báo ứng.

    "After years of deceit, he finally faced the consequences. There's no escaping retribution."

    (Sau nhiều năm lừa dối, cuối cùng hắn cũng phải đối mặt với hậu quả. Không thể thoát khỏi sự báo ứng.)

  • To escape the long arm of retribution.

    Thoát khỏi bàn tay trừng phạt dài rộng (ám chỉ công lý hoặc sự báo ứng khó tránh).

    "Many criminals try, but few truly escape the long arm of retribution."

    (Nhiều tên tội phạm cố gắng, nhưng ít ai thực sự thoát khỏi bàn tay trừng phạt của công lý.)

  • You can run, but you can't escape retribution.

    Bạn có thể chạy trốn, nhưng không thể thoát khỏi sự trừng phạt/báo ứng (hàm ý hậu quả sẽ đến).

    "He fled the country, thinking he was safe, but as they say, you can run, but you can't escape retribution."

    (Hắn trốn khỏi đất nước, nghĩ rằng mình đã an toàn, nhưng như người ta vẫn nói, bạn có thể chạy trốn, nhưng không thể thoát khỏi sự báo ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape retribution

Verb Phrase
Lật mặt

Trốn tránh hoặc thoát khỏi sự trừng phạt hoặc trả thù cho hành vi sai trái.

"Despite his crimes, he managed to escape retribution and lived a life of luxury abroad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The thief, who meticulously planned his escape, could not escape retribution in the end.
Tên trộm, kẻ đã lên kế hoạch trốn thoát một cách tỉ mỉ, cuối cùng vẫn không thể thoát khỏi sự trừng phạt.
Phủ định
The corrupt official, who believed he could escape retribution, was ultimately brought to justice.
Viên chức tham nhũng, người tin rằng mình có thể thoát khỏi sự trừng phạt, cuối cùng đã bị đưa ra công lý.
Nghi vấn
Is there anyone who commits such a crime that is so terrible that cannot escape retribution?
Có ai phạm một tội ác tồi tệ đến mức không thể trốn thoát sự trừng phạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape retribution".

Công lý và Nghiệp báo (Karma)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'thoát khỏi sự trừng phạt' thường liên quan đến hệ thống pháp luật và đạo đức. Mặc dù có những kẻ phạm tội có thể trốn tránh được công lý của con người, nhưng vẫn tồn tại niềm tin mạnh mẽ rằng cuối cùng mọi hành động đều có hậu quả. Điều này tương đồng với khái niệm 'nghiệp báo' (karma) của phương Đông, nơi mỗi hành động thiện ác đều sẽ nhận được quả báo tương ứng, dù sớm hay muộn.

Thánh kinh và sự báo ứng thần linh

Trong nhiều tôn giáo độc thần, đặc biệt là Kitô giáo, có niềm tin vào 'sự báo ứng thần linh' (divine retribution). Điều này ám chỉ rằng những người làm điều ác sẽ phải chịu sự phán xét và trừng phạt từ một đấng tối cao, và không ai có thể thực sự 'thoát khỏi sự trừng phạt' đó, dù có trốn tránh được luật pháp trần thế.