(Top Banner Ad)
pay the price
B2
Thành ngữ B2 Tổng quát

pay the price

UK: /peɪ ðə praɪs/ • US: /peɪ ðə praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trả giá gánh chịu hậu quả lãnh hậu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer the negative consequences of one's actions.

Vietnamese Meaning

Chịu hậu quả tiêu cực từ hành động của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made some bad decisions, and now he's paying the price."

    "Anh ta đã đưa ra một vài quyết định tồi tệ, và giờ anh ta đang phải trả giá."

  • "If you cheat on the exam, you'll have to pay the price."

    "Nếu bạn gian lận trong kỳ thi, bạn sẽ phải trả giá."

  • "The company cut corners to save money, and now they're paying the price with a damaged reputation."

    "Công ty đã đi tắt để tiết kiệm tiền, và bây giờ họ đang phải trả giá bằng việc danh tiếng bị tổn hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Adjective payable phải trả, có thể thanh toán
Noun payer người trả tiền
Adjective priceless vô giá, không thể định giá
Noun price tag nhãn giá, thẻ giá
Verb price định giá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pacare (to pacify, appease a creditor)
Old French
paier (to pay)
Middle English
payen (to pay)
English
pay
Latin
pretium (value, price)
Old French
pris (price, value, reward)
Middle English
pris (price, value)
English
price

Nguồn gốc của 'Trả Giá'

Cụm từ 'pay the price' được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Pay' (trả) xuất phát từ tiếng Latin 'pacare' nghĩa là 'xoa dịu' hoặc 'làm hài lòng chủ nợ'. 'Price' (giá) đến từ tiếng Latin 'pretium' nghĩa là 'giá trị' hoặc 'cái giá'. Khi kết hợp lại, ban đầu nó có thể chỉ việc trả tiền để mua thứ gì đó. Tuy nhiên, nghĩa bóng 'trả giá' theo thời gian đã phát triển để chỉ việc phải chịu hậu quả tiêu cực cho hành động của mình, như thể bạn đang 'thanh toán' cho một món nợ vô hình do lỗi lầm gây ra.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc phải gánh chịu những điều không may mắn, khó khăn hoặc đau khổ do những quyết định hoặc hành vi sai lầm trong quá khứ. Nó nhấn mạnh rằng mọi hành động đều có giá của nó và đôi khi chúng ta phải trả giá đắt cho những sai lầm đó. So với các cụm từ như 'face the consequences' hoặc 'suffer the consequences', 'pay the price' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự đau khổ hoặc mất mát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pay the price
  • heavy pay a heavy price
    (trả giá đắt, chịu hậu quả nặng nề)
  • high pay a high price
    (trả giá cao, chịu tổn thất lớn)
  • terrible pay a terrible price
    (trả một cái giá khủng khiếp)
  • steep pay a steep price
    (trả giá cắt cổ, chịu hậu quả nặng nề)
  • ultimate pay the ultimate price
    (trả giá cuối cùng (hy sinh tính mạng))
Verb + pay the price
  • make make someone pay the price
    (buộc ai đó phải trả giá)
  • force force someone to pay the price
    (ép buộc ai đó phải trả giá)
pay the price + Prepositional Phrase
  • for pay the price for something
    (trả giá cho điều gì đó)

Idioms

  • pay the price

    Chịu hậu quả tiêu cực cho hành động của mình; trả giá cho sai lầm.

    "If you don't study hard, you'll pay the price during the exams."

    (Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ phải trả giá trong kỳ thi.)

  • pay the ultimate price

    Hy sinh tính mạng; chết (thường là trong chiến tranh, vì một mục đích cao cả).

    "Many soldiers paid the ultimate price defending their country."

    (Nhiều người lính đã hy sinh tính mạng để bảo vệ đất nước của họ.)

  • pay a heavy price

    Chịu một hậu quả rất nặng nề; trả giá đắt.

    "The company paid a heavy price for its reckless investments, losing millions."

    (Công ty đã phải trả giá đắt cho những khoản đầu tư liều lĩnh của mình, mất hàng triệu đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pay the price

Thành ngữ
Lật mặt

Chịu hậu quả tiêu cực từ hành động của ai đó.

"He made some bad decisions, and now he's paying the price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has paid the price for her mistakes.
Cô ấy đã trả giá cho những sai lầm của mình.
Phủ định
They haven't paid the price for their actions yet.
Họ vẫn chưa phải trả giá cho hành động của mình.
Nghi vấn
Has he paid the price for his dishonesty?
Anh ấy đã trả giá cho sự không trung thực của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay the price".

Trách nhiệm và Hậu quả

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'pay the price' thường gắn liền với ý niệm về trách nhiệm cá nhân và hậu quả. Nó ngụ ý rằng mọi hành động, dù tốt hay xấu, đều có một 'cái giá' phải trả. Điều này phản ánh niềm tin sâu sắc rằng công lý cuối cùng sẽ được thực thi và mọi người phải chịu trách nhiệm cho lựa chọn của mình, tương tự như luật nhân quả.

Sự Hy Sinh

Cụm từ này cũng có thể mang ý nghĩa tích cực hơn khi nói về sự hy sinh. 'Paying the price' có thể là việc chịu đựng khó khăn, mất mát vì một mục đích cao cả hơn, như 'pay the ultimate price' cho đất nước, hoặc 'paying the price' bằng sự làm việc chăm chỉ để đạt được thành công. Nó nhấn mạnh rằng những thành tựu lớn thường đòi hỏi sự cống hiến và đánh đổi.