pay the price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suffer the negative consequences of one's actions.
Vietnamese Meaning
Chịu hậu quả tiêu cực từ hành động của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made some bad decisions, and now he's paying the price."
"Anh ta đã đưa ra một vài quyết định tồi tệ, và giờ anh ta đang phải trả giá."
-
"If you cheat on the exam, you'll have to pay the price."
"Nếu bạn gian lận trong kỳ thi, bạn sẽ phải trả giá."
-
"The company cut corners to save money, and now they're paying the price with a damaged reputation."
"Công ty đã đi tắt để tiết kiệm tiền, và bây giờ họ đang phải trả giá bằng việc danh tiếng bị tổn hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc phải gánh chịu những điều không may mắn, khó khăn hoặc đau khổ do những quyết định hoặc hành vi sai lầm trong quá khứ. Nó nhấn mạnh rằng mọi hành động đều có giá của nó và đôi khi chúng ta phải trả giá đắt cho những sai lầm đó. So với các cụm từ như 'face the consequences' hoặc 'suffer the consequences', 'pay the price' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự đau khổ hoặc mất mát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy pay a heavy price (trả giá đắt, chịu hậu quả nặng nề)
-
high pay a high price (trả giá cao, chịu tổn thất lớn)
-
terrible pay a terrible price (trả một cái giá khủng khiếp)
-
steep pay a steep price (trả giá cắt cổ, chịu hậu quả nặng nề)
-
ultimate pay the ultimate price (trả giá cuối cùng (hy sinh tính mạng))
-
make make someone pay the price (buộc ai đó phải trả giá)
-
force force someone to pay the price (ép buộc ai đó phải trả giá)
-
for pay the price for something (trả giá cho điều gì đó)
Idioms
-
pay the price
Chịu hậu quả tiêu cực cho hành động của mình; trả giá cho sai lầm.
"If you don't study hard, you'll pay the price during the exams."
(Nếu bạn không học hành chăm chỉ, bạn sẽ phải trả giá trong kỳ thi.)
-
pay the ultimate price
Hy sinh tính mạng; chết (thường là trong chiến tranh, vì một mục đích cao cả).
"Many soldiers paid the ultimate price defending their country."
(Nhiều người lính đã hy sinh tính mạng để bảo vệ đất nước của họ.)
-
pay a heavy price
Chịu một hậu quả rất nặng nề; trả giá đắt.
"The company paid a heavy price for its reckless investments, losing millions."
(Công ty đã phải trả giá đắt cho những khoản đầu tư liều lĩnh của mình, mất hàng triệu đô la.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pay the price
Thành ngữChịu hậu quả tiêu cực từ hành động của ai đó.
"He made some bad decisions, and now he's paying the price."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has paid the price for her mistakes. |
Cô ấy đã trả giá cho những sai lầm của mình. |
| Phủ định | They haven't paid the price for their actions yet. |
Họ vẫn chưa phải trả giá cho hành động của mình. |
| Nghi vấn | Has he paid the price for his dishonesty? |
Anh ấy đã trả giá cho sự không trung thực của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pay the price".
