(Top Banner Ad)
Get out of
A2
phrasal verb A2 Tổng quát

Get out of

UK: /ɡet aʊt ɒv/ • US: /ɡɛt aʊt ʌv/

Nghĩa tiếng Việt

ra khỏi thoát khỏi trốn tránh lẩn tránh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To leave or exit a place.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi hoặc thoát khỏi một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Get out of the car!"

    "Ra khỏi xe ngay!"

  • "I need to get out of this meeting."

    "Tôi cần phải thoát khỏi cuộc họp này."

  • "She got out of paying the fine."

    "Cô ấy đã trốn tránh việc nộp phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get lấy, nhận, đạt được, trở nên
Noun getaway sự trốn thoát, chuyến đi chơi ngắn ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gietan/getan
Old English
ut
Old English
of

Hành trình của 'Get out of'

Cụm động từ 'Get out of' được ghép từ ba thành phần có nguồn gốc tiếng Anh cổ. 'Get' (lấy, đạt được) bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'geta' và tiếng Anh cổ 'gietan'. 'Out' (ra ngoài) và 'of' (từ, khỏi) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'di chuyển ra khỏi một nơi, một tình huống, hoặc tránh né một việc gì đó', thể hiện sự thoát ly hoặc rời bỏ.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc đi ra khỏi một địa điểm cụ thể. Có thể dùng một cách lịch sự hoặc ra lệnh.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây liên kết hành động 'get out' với địa điểm hoặc tình huống mà người hoặc vật rời đi. Ví dụ, 'Get out of the car' nghĩa là rời khỏi bên trong xe ô tô.

Collocations (Từ đi kèm)

Địa điểm/Nơi chốn
  • bed Get out of bed
    (Ra khỏi giường, thức dậy)
  • car Get out of the car
    (Ra khỏi xe ô tô)
  • town Get out of town
    (Rời khỏi thị trấn/thành phố)
Tình huống/Vấn đề
  • trouble Get out of trouble
    (Thoát khỏi rắc rối)
  • debt Get out of debt
    (Thoát khỏi nợ nần)
  • situation Get out of a difficult situation
    (Thoát khỏi một tình huống khó khăn)
Nghĩa vụ/Thói quen
  • doing Get out of doing chores
    (Tránh làm việc nhà)
  • habit Get out of a bad habit
    (Bỏ một thói quen xấu)

Idioms

  • get out of hand

    trở nên mất kiểm soát, không thể điều khiển được

    "The party got completely out of hand."

    (Bữa tiệc đã hoàn toàn mất kiểm soát.)

  • get out of someone's hair

    ngừng làm phiền ai đó, để ai đó yên

    "I'll finish this report quickly and then I'll get out of your hair."

    (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo này thật nhanh rồi sẽ không làm phiền bạn nữa.)

  • get out of the wrong side of the bed

    thức dậy với tâm trạng tồi tệ, khó chịu

    "He seems to have gotten out of the wrong side of the bed this morning."

    (Sáng nay anh ấy có vẻ đã thức dậy với tâm trạng không tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get out of

phrasal verb
Lật mặt

Rời khỏi hoặc thoát khỏi một nơi nào đó.

"Get out of the car!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get out of".

Biểu cảm 'Get out!'

Trong tiếng Anh thông tục, 'Get out!' có thể được dùng như một thán từ bất ngờ hoặc không tin được khi nghe một tin tức đáng ngạc nhiên hoặc khó tin. Nó tương tự như 'Thật á?!' hoặc 'Không thể tin được!' trong tiếng Việt.

Thoát khỏi vùng an toàn

Cụm từ 'get out of your comfort zone' (thoát khỏi vùng an toàn của bạn) là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, khuyến khích mọi người thử những điều mới, đối mặt với thử thách để phát triển bản thân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc vượt qua nỗi sợ hãi và khám phá tiềm năng của bản thân.