Get out of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To leave or exit a place.
Vietnamese Meaning
Rời khỏi hoặc thoát khỏi một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Get out of the car!"
"Ra khỏi xe ngay!"
-
"I need to get out of this meeting."
"Tôi cần phải thoát khỏi cuộc họp này."
-
"She got out of paying the fine."
"Cô ấy đã trốn tránh việc nộp phạt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả việc đi ra khỏi một địa điểm cụ thể. Có thể dùng một cách lịch sự hoặc ra lệnh.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây liên kết hành động 'get out' với địa điểm hoặc tình huống mà người hoặc vật rời đi. Ví dụ, 'Get out of the car' nghĩa là rời khỏi bên trong xe ô tô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bed Get out of bed (Ra khỏi giường, thức dậy)
-
car Get out of the car (Ra khỏi xe ô tô)
-
town Get out of town (Rời khỏi thị trấn/thành phố)
-
trouble Get out of trouble (Thoát khỏi rắc rối)
-
debt Get out of debt (Thoát khỏi nợ nần)
-
situation Get out of a difficult situation (Thoát khỏi một tình huống khó khăn)
-
doing Get out of doing chores (Tránh làm việc nhà)
-
habit Get out of a bad habit (Bỏ một thói quen xấu)
Idioms
-
get out of hand
trở nên mất kiểm soát, không thể điều khiển được
"The party got completely out of hand."
(Bữa tiệc đã hoàn toàn mất kiểm soát.)
-
get out of someone's hair
ngừng làm phiền ai đó, để ai đó yên
"I'll finish this report quickly and then I'll get out of your hair."
(Tôi sẽ hoàn thành báo cáo này thật nhanh rồi sẽ không làm phiền bạn nữa.)
-
get out of the wrong side of the bed
thức dậy với tâm trạng tồi tệ, khó chịu
"He seems to have gotten out of the wrong side of the bed this morning."
(Sáng nay anh ấy có vẻ đã thức dậy với tâm trạng không tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get out of
phrasal verbRời khỏi hoặc thoát khỏi một nơi nào đó.
"Get out of the car!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get out of".
