(Top Banner Ad)
get revenge
B2
Cụm động từ B2 Pháp luật/Xã hội

get revenge

UK: /ɡɛt rɪˈvɛndʒ/ • US: /ɡɛt rɪˈvɛndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trả thù báo thù trả đũa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inflict punishment or harm in return for injury or wrong done to oneself or another.

Vietnamese Meaning

Trả thù, báo thù, trả đũa; hành động gây hại hoặc trừng phạt để đáp trả lại tổn thương hoặc sai trái đã gây ra cho bản thân hoặc người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wanted to get revenge on those who had betrayed him."

    "Anh ta muốn trả thù những kẻ đã phản bội anh ta."

  • "She plotted to get revenge for her father's death."

    "Cô ấy âm mưu trả thù cho cái chết của cha mình."

  • "He got his revenge by ruining their business."

    "Anh ta trả thù bằng cách phá hoại công việc kinh doanh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenge sự trả thù, mối thù
Verb revenge trả thù (cho bản thân hoặc ai đó)
Adjective revengeful có tính trả thù, hay thù vặt
Noun (Person) revenger kẻ trả thù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindicare
Old French
revenger
Middle English
revengen
English
revenge

Nguồn gốc của từ "Revenge"

Từ "revenge" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ "revenger" trong tiếng Pháp cổ (thế kỷ 13), mang ý nghĩa "trả thù" hoặc "báo thù". Từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ "vindicare" trong tiếng Latin, có nghĩa là "đòi quyền lợi" hoặc "trừng phạt". Cụm động từ "get revenge" là cách dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chỉ hành động chủ động thực hiện sự trả thù.

Usage Note

Cụm từ "get revenge" nhấn mạnh hành động chủ động tìm kiếm và thực hiện sự trả thù. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực và liên quan đến việc gây ra đau khổ cho người khác. Cần phân biệt với 'seek revenge', có nghĩa là 'tìm kiếm sự trả thù' - tập trung vào ý định hơn là hành động thực tế; và 'take revenge' hoặc 'avenge', nghĩa gần tương đương nhưng 'avenge' thường mang tính trang trọng hơn, liên quan đến việc khôi phục danh dự hoặc công lý.

Prepositions

on against

Khi sử dụng 'on' hoặc 'against', nó thường chỉ đối tượng bị trả thù. Ví dụ: 'get revenge on someone' (trả thù ai đó), 'get revenge against someone' (trả thù chống lại ai đó). 'Against' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ miêu tả hành động trả thù
  • sweet get sweet revenge
    (trả thù ngọt ngào (rất thỏa mãn và thành công))
  • finally finally get revenge
    (cuối cùng cũng trả thù được)
  • successfully successfully get revenge
    (trả thù thành công)
Giới từ chỉ đối tượng và lý do trả thù
  • on get revenge on someone
    (trả thù ai đó)
  • for get revenge for something
    (trả thù vì một điều gì đó)
Động từ liên quan đến việc trả thù
  • seek seek to get revenge
    (tìm cách trả thù)
  • plan plan to get revenge
    (lên kế hoạch trả thù)

Idioms

  • get sweet revenge

    trả thù ngọt ngào, trả thù một cách rất thỏa mãn

    "After years of hard work, she finally got sweet revenge on her former boss by taking over his company."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã trả thù ngọt ngào người sếp cũ bằng cách tiếp quản công ty của ông ta.)

  • get one's own back

    trả đũa, trả miếng (thường là vì một điều gì đó nhỏ nhặt hơn)

    "He got his own back on his brother for stealing his sweets by hiding his toy car."

    (Anh ấy đã trả đũa em trai vì tội ăn trộm kẹo bằng cách giấu xe đồ chơi của nó.)

  • have one's revenge

    trả thù, thực hiện việc trả thù

    "He had his revenge on his rival by winning the championship."

    (Anh ấy đã trả thù đối thủ của mình bằng cách giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get revenge

Cụm động từ
Lật mặt

Trả thù, báo thù, trả đũa; hành động gây hại hoặc trừng phạt để đáp trả lại tổn thương hoặc sai trái đã gây ra cho bản thân hoặc người khác.

"He wanted to get revenge on those who had betrayed him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to get revenge in a calm and calculated way.
Việc trả thù một cách bình tĩnh và có tính toán là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to get revenge, as it can lead to further conflict.
Tốt hơn là không nên trả thù, vì nó có thể dẫn đến xung đột hơn nữa.
Nghi vấn
Why do you want to get revenge on him?
Tại sao bạn muốn trả thù anh ta?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he insults me again, I will get revenge.
Nếu anh ta sỉ nhục tôi lần nữa, tôi sẽ trả thù.
Phủ định
If you don't apologize, she won't get revenge on you.
Nếu bạn không xin lỗi, cô ấy sẽ không trả thù bạn.
Nghi vấn
Will she get revenge if you betray her?
Cô ấy sẽ trả thù nếu bạn phản bội cô ấy chứ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he apologized, I would get revenge.
Nếu anh ta xin lỗi, tôi sẽ trả thù.
Phủ định
If she weren't so cruel, I wouldn't get revenge on her.
Nếu cô ấy không quá tàn nhẫn, tôi sẽ không trả thù cô ấy.
Nghi vấn
Would you get revenge if they hurt your family?
Bạn có trả thù nếu họ làm tổn thương gia đình bạn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He gets revenge on anyone who wrongs him.
Anh ta trả thù bất cứ ai làm sai với anh ta.
Phủ định
She does not get revenge, she prefers to forgive.
Cô ấy không trả thù, cô ấy thích tha thứ hơn.
Nghi vấn
Do they get revenge when they feel betrayed?
Họ có trả thù khi họ cảm thấy bị phản bội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get revenge".

"Mắt đền mắt, răng đền răng"

Thành ngữ "an eye for an eye, a tooth for a tooth" (mắt đền mắt, răng đền răng) xuất phát từ luật pháp cổ đại (ví dụ như Bộ luật Hammurabi và Kinh thánh). Nó thể hiện một nguyên tắc trả thù tương xứng, tức là hình phạt phải tương đương với thiệt hại gây ra. Mặc dù ngày nay nhiều xã hội không còn áp dụng theo nghĩa đen, nó vẫn là một biểu tượng mạnh mẽ về sự trả đũa.

Trả thù trong văn hóa đại chúng và đạo đức

Chủ đề trả thù là một mô típ phổ biến trong văn học, điện ảnh và nghệ thuật. Dù được miêu tả là một động lực mạnh mẽ của con người, hành động trả thù thường được nhìn nhận với thái độ tiêu cực về mặt đạo đức trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trái ngược với sự tha thứ. Tuy nhiên, nhiều câu chuyện lại khắc họa sự trả thù như một hành động chính đáng để khôi phục công lý.