Get to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To arrive at or reach a place or destination.
Vietnamese Meaning
Đến được một địa điểm hoặc đích đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We got to the airport just in time."
"Chúng tôi đã đến sân bay vừa kịp lúc."
-
"How do I get to the library?"
"Làm thế nào để tôi đến được thư viện?"
-
"She finally got to meet her idol."
"Cuối cùng cô ấy cũng có cơ hội gặp thần tượng của mình."
-
"We need to get to work if we want to finish this project on time."
"Chúng ta cần bắt đầu làm việc nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đạt đến một nơi nào đó, thường sau một hành trình hoặc nỗ lực nào đó. Nó khác với 'arrive' ở chỗ 'get to' có thể nhấn mạnh quá trình đến hơn là chỉ kết quả cuối cùng. Ví dụ, 'We finally got to the beach after driving for hours' nhấn mạnh sự khó khăn của hành trình hơn là chỉ đơn giản là việc chúng ta đã đến bãi biển.
Prepositions
Không áp dụng vì 'get to' trong trường hợp này không đi kèm giới từ khác ngoài 'to' (đã là một phần của cụm động từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
work get to work (đi làm, đến chỗ làm)
-
school get to school (đi học, đến trường)
-
the airport get to the airport (đến sân bay)
-
the top get to the top (đạt đến đỉnh cao, lên đến vị trí cao nhất)
-
know get to know (someone/something) (làm quen, tìm hiểu)
-
see get to see (something new) (có cơ hội được nhìn thấy)
-
do get to do (something exciting) (có cơ hội được làm (điều gì đó thú vị))
-
understand get to understand (the problem) (bắt đầu hiểu, dần hiểu được)
-
me It really gets to me. (Điều đó thực sự làm tôi khó chịu/ảnh hưởng đến tôi.)
-
him Don't let his words get to him. (Đừng để lời nói của anh ta làm anh ấy bận tâm/ảnh hưởng.)
-
finally finally get to (do something) (cuối cùng cũng có cơ hội/được làm (điều gì đó))
-
eventually eventually get to (understand) (cuối cùng rồi cũng hiểu được)
-
never never get to (experience) (không bao giờ có cơ hội/được trải nghiệm)
Idioms
-
Get to the bottom of something
Tìm ra sự thật/nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề
"The police are trying to get to the bottom of the mystery."
(Cảnh sát đang cố gắng tìm ra sự thật đằng sau vụ bí ẩn.)
-
Get to the point
Đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo
"Stop talking around and please get to the point!"
(Đừng nói vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề đi!)
-
Get to grips with something
Bắt đầu hiểu và đối phó/kiểm soát được một tình huống hoặc vấn đề khó khăn
"It took me a while to get to grips with the new software."
(Tôi mất một thời gian mới làm quen và sử dụng thành thạo phần mềm mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Get to
Động từĐến được một địa điểm hoặc đích đến.
"We got to the airport just in time."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I get to work at 8 AM every day. |
Tôi đến chỗ làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày. |
| Phủ định | I don't get to see my family as often as I'd like. |
Tôi không có cơ hội gặp gia đình thường xuyên như tôi mong muốn. |
| Nghi vấn | How do you get to school? |
Bạn đến trường bằng cách nào? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I usually get to work by 8 AM. |
Tôi thường đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng. |
| Phủ định | Not only did I get to the airport late, but also I missed my flight. |
Không những tôi đến sân bay muộn mà còn lỡ chuyến bay. |
| Nghi vấn | Should you get to the station early, wait for me inside. |
Nếu bạn đến nhà ga sớm, hãy đợi tôi bên trong. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get to".
