(Top Banner Ad)
Get to
A2
Động từ A2 Tổng quát

Get to

UK: /ɡɛt tə/ • US: /ɡɛt tuː/

Nghĩa tiếng Việt

Đến Đến được Có cơ hội Bắt đầu Khởi đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To arrive at or reach a place or destination.

Vietnamese Meaning

Đến được một địa điểm hoặc đích đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We got to the airport just in time."

    "Chúng tôi đã đến sân bay vừa kịp lúc."

  • "How do I get to the library?"

    "Làm thế nào để tôi đến được thư viện?"

  • "She finally got to meet her idol."

    "Cuối cùng cô ấy cũng có cơ hội gặp thần tượng của mình."

  • "We need to get to work if we want to finish this project on time."

    "Chúng ta cần bắt đầu làm việc nếu muốn hoàn thành dự án này đúng hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb get Nhận, lấy, đạt được, đến, trở nên
Noun getting Sự nhận được, sự đạt được, sự đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*getaną
Old Norse
geta
Old English
ġietan
Middle English
geten
Proto-Germanic
*tō
Old English

Nguồn gốc của 'Get to'

Từ 'get' là một động từ mạnh mẽ và đa năng trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu, ban đầu mang nghĩa 'nắm lấy' hoặc 'thu được'. Khi kết hợp với giới từ cổ xưa 'to', nó tạo ra một cụm động từ với nhiều sắc thái ý nghĩa. Ý nghĩa của nó đã phát triển từ việc đơn thuần 'đến' một địa điểm vật lý (get to school) sang 'đạt được' một trạng thái hoặc cơ hội (get to know someone, get to do something exciting), và thậm chí là 'ảnh hưởng' đến ai đó về mặt cảm xúc (it gets to me). Sự linh hoạt này khiến 'get to' trở nên không thể thiếu trong tiếng Anh hàng ngày.

Usage Note

Diễn tả hành động đạt đến một nơi nào đó, thường sau một hành trình hoặc nỗ lực nào đó. Nó khác với 'arrive' ở chỗ 'get to' có thể nhấn mạnh quá trình đến hơn là chỉ kết quả cuối cùng. Ví dụ, 'We finally got to the beach after driving for hours' nhấn mạnh sự khó khăn của hành trình hơn là chỉ đơn giản là việc chúng ta đã đến bãi biển.

Prepositions

Không áp dụng vì 'get to' trong trường hợp này không đi kèm giới từ khác ngoài 'to' (đã là một phần của cụm động từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Get to + địa điểm/tới đích
  • work get to work
    (đi làm, đến chỗ làm)
  • school get to school
    (đi học, đến trường)
  • the airport get to the airport
    (đến sân bay)
  • the top get to the top
    (đạt đến đỉnh cao, lên đến vị trí cao nhất)
Get to + động từ nguyên thể
  • know get to know (someone/something)
    (làm quen, tìm hiểu)
  • see get to see (something new)
    (có cơ hội được nhìn thấy)
  • do get to do (something exciting)
    (có cơ hội được làm (điều gì đó thú vị))
  • understand get to understand (the problem)
    (bắt đầu hiểu, dần hiểu được)
Get to + ai đó/cảm xúc (gây khó chịu/ảnh hưởng)
  • me It really gets to me.
    (Điều đó thực sự làm tôi khó chịu/ảnh hưởng đến tôi.)
  • him Don't let his words get to him.
    (Đừng để lời nói của anh ta làm anh ấy bận tâm/ảnh hưởng.)
Trạng từ + Get to
  • finally finally get to (do something)
    (cuối cùng cũng có cơ hội/được làm (điều gì đó))
  • eventually eventually get to (understand)
    (cuối cùng rồi cũng hiểu được)
  • never never get to (experience)
    (không bao giờ có cơ hội/được trải nghiệm)

Idioms

  • Get to the bottom of something

    Tìm ra sự thật/nguyên nhân cốt lõi của một vấn đề

    "The police are trying to get to the bottom of the mystery."

    (Cảnh sát đang cố gắng tìm ra sự thật đằng sau vụ bí ẩn.)

  • Get to the point

    Đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo

    "Stop talking around and please get to the point!"

    (Đừng nói vòng vo nữa mà hãy đi thẳng vào vấn đề đi!)

  • Get to grips with something

    Bắt đầu hiểu và đối phó/kiểm soát được một tình huống hoặc vấn đề khó khăn

    "It took me a while to get to grips with the new software."

    (Tôi mất một thời gian mới làm quen và sử dụng thành thạo phần mềm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Get to

Động từ
Lật mặt

Đến được một địa điểm hoặc đích đến.

"We got to the airport just in time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I get to work at 8 AM every day.
Tôi đến chỗ làm lúc 8 giờ sáng mỗi ngày.
Phủ định
I don't get to see my family as often as I'd like.
Tôi không có cơ hội gặp gia đình thường xuyên như tôi mong muốn.
Nghi vấn
How do you get to school?
Bạn đến trường bằng cách nào?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually get to work by 8 AM.
Tôi thường đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.
Phủ định
Not only did I get to the airport late, but also I missed my flight.
Không những tôi đến sân bay muộn mà còn lỡ chuyến bay.
Nghi vấn
Should you get to the station early, wait for me inside.
Nếu bạn đến nhà ga sớm, hãy đợi tôi bên trong.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Get to".

Sự linh hoạt trong giao tiếp

Cụm từ 'get to' cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày bởi sự linh hoạt của nó. Nó được dùng để diễn đạt nhiều ý khác nhau, từ việc đạt được một địa điểm ('How do I get to the station?') cho đến việc có cơ hội làm gì đó ('I got to meet my favorite singer!') hay thậm chí là biểu hiện cảm xúc tiêu cực khi bị ảnh hưởng bởi điều gì ('His negativity really gets to me.'). Sự đa dạng này giúp người học tiếng Anh hiểu rõ hơn về cách người bản xứ truyền đạt ý tưởng một cách tự nhiên và hiệu quả, thường với sắc thái thân mật và trực tiếp.

Giá trị của Cơ hội và Thành tựu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh vào việc 'có cơ hội' (getting to do something) và 'đạt được mục tiêu' (getting to the top). Cụm từ 'get to' thường mang hàm ý tích cực, ám chỉ việc được phép, có quyền, hoặc may mắn trải nghiệm điều gì đó. Ví dụ, khi nói 'I got to travel the world,' nó thể hiện niềm vui và sự trân trọng đối với cơ hội đó, phản ánh giá trị văn hóa coi trọng trải nghiệm cá nhân và việc nắm bắt các cơ hội trong cuộc sống để 'tiến lên' (get ahead).