getting into trouble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience problems or difficulties, often as a result of one's actions.
Vietnamese Meaning
Gặp rắc rối, gặp khó khăn, thường là kết quả từ hành động của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kids are always getting into trouble when their parents are away."
"Bọn trẻ luôn gặp rắc rối khi bố mẹ đi vắng."
-
"If you don't follow the rules, you'll get into trouble."
"Nếu bạn không tuân thủ luật lệ, bạn sẽ gặp rắc rối."
-
"He got into trouble with the police for speeding."
"Anh ta gặp rắc rối với cảnh sát vì chạy quá tốc độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | Rắc rối, vấn đề, khó khăn (vấn đề) |
| Adjective | troublesome | Gây rắc rối, phiền toái (phiền toái) |
| Verb | trouble | Làm phiền, gây rắc rối (làm phiền) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường ám chỉ việc vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc có hành vi sai trái dẫn đến hậu quả tiêu cực. Mức độ 'rắc rối' có thể từ nhẹ (bị khiển trách) đến nghiêm trọng (bị phạt, bị bắt). Khác với 'having trouble' (gặp vấn đề) mang nghĩa chung hơn, 'getting into trouble' nhấn mạnh nguyên nhân là do hành động của chủ thể.
Prepositions
'Into' chỉ sự chuyển động hoặc trạng thái tiến vào một tình huống cụ thể, trong trường hợp này là 'trouble'. Nó kết nối hành động 'getting' với tình trạng 'trouble', cho thấy hành động dẫn đến tình trạng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious getting into trouble (gặp rắc rối nghiêm trọng)
-
minor minor getting into trouble (gặp rắc rối nhỏ)
-
avoid avoid getting into trouble (tránh gặp rắc rối)
-
keep keep getting into trouble (liên tục gặp rắc rối)
Idioms
-
in trouble
gặp rắc rối
"He is in trouble with the police."
(Anh ấy đang gặp rắc rối với cảnh sát.)
-
ask for trouble
tự chuốc lấy rắc rối
"You're asking for trouble if you drive that fast."
(Bạn đang tự chuốc lấy rắc rối nếu bạn lái xe nhanh như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
getting into trouble
Cụm động từGặp rắc rối, gặp khó khăn, thường là kết quả từ hành động của ai đó.
"The kids are always getting into trouble when their parents are away."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting into trouble".
