(Top Banner Ad)
getting into trouble
B1
Cụm động từ B1 Chung

getting into trouble

UK: /ˈɡɛtɪŋ ˈɪntə ˈtrʌbl/ • US: /ˈɡɛtɪŋ ˈɪntuː ˈtrʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

gặp rắc rối rước họa vào thân gặp chuyện mắc chuyện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience problems or difficulties, often as a result of one's actions.

Vietnamese Meaning

Gặp rắc rối, gặp khó khăn, thường là kết quả từ hành động của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kids are always getting into trouble when their parents are away."

    "Bọn trẻ luôn gặp rắc rối khi bố mẹ đi vắng."

  • "If you don't follow the rules, you'll get into trouble."

    "Nếu bạn không tuân thủ luật lệ, bạn sẽ gặp rắc rối."

  • "He got into trouble with the police for speeding."

    "Anh ta gặp rắc rối với cảnh sát vì chạy quá tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble Rắc rối, vấn đề, khó khăn (vấn đề)
Adjective troublesome Gây rắc rối, phiền toái (phiền toái)
Verb trouble Làm phiền, gây rắc rối (làm phiền)

Synonyms

getting in hot water (gặp rắc rối lớn)getting into a mess (vướng vào mớ hỗn độn)getting into difficulties (gặp khó khăn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trouble
Middle English
trouble
English
getting into trouble

Nguồn gốc của 'trouble'

Từ 'trouble' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trouble', có nghĩa là 'khuấy động, làm rối tung'. Ban đầu, nó ám chỉ sự xáo trộn về mặt vật lý, nhưng sau đó mở rộng sang các vấn đề và rắc rối khác trong cuộc sống. Việc 'getting into trouble' có nghĩa là tự mình vướng vào những tình huống khó khăn hoặc có thể gây ra hậu quả tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này thường ám chỉ việc vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc có hành vi sai trái dẫn đến hậu quả tiêu cực. Mức độ 'rắc rối' có thể từ nhẹ (bị khiển trách) đến nghiêm trọng (bị phạt, bị bắt). Khác với 'having trouble' (gặp vấn đề) mang nghĩa chung hơn, 'getting into trouble' nhấn mạnh nguyên nhân là do hành động của chủ thể.

Prepositions

into

'Into' chỉ sự chuyển động hoặc trạng thái tiến vào một tình huống cụ thể, trong trường hợp này là 'trouble'. Nó kết nối hành động 'getting' với tình trạng 'trouble', cho thấy hành động dẫn đến tình trạng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + getting into trouble
  • serious serious getting into trouble
    (gặp rắc rối nghiêm trọng)
  • minor minor getting into trouble
    (gặp rắc rối nhỏ)
Verb + getting into trouble
  • avoid avoid getting into trouble
    (tránh gặp rắc rối)
  • keep keep getting into trouble
    (liên tục gặp rắc rối)

Idioms

  • in trouble

    gặp rắc rối

    "He is in trouble with the police."

    (Anh ấy đang gặp rắc rối với cảnh sát.)

  • ask for trouble

    tự chuốc lấy rắc rối

    "You're asking for trouble if you drive that fast."

    (Bạn đang tự chuốc lấy rắc rối nếu bạn lái xe nhanh như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

getting into trouble

Cụm động từ
Lật mặt

Gặp rắc rối, gặp khó khăn, thường là kết quả từ hành động của ai đó.

"The kids are always getting into trouble when their parents are away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "getting into trouble".

Hậu quả của việc 'getting into trouble'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'getting into trouble' thường được coi là một bài học kinh nghiệm. Cha mẹ và xã hội có thể áp dụng các biện pháp kỷ luật, nhưng mục đích chính là giúp người vi phạm nhận ra sai lầm và tránh lặp lại trong tương lai. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của hậu quả phụ thuộc vào bản chất của hành vi gây rắc rối.