(Top Banner Ad)
ghost movie
A2
Danh từ A2 Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

ghost movie

UK: /ˈɡəʊst ˈmuːvi/ • US: /ˈɡoʊst ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim ma phim kinh dị về ma
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movie whose plot revolves around ghosts or the supernatural.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim mà cốt truyện xoay quanh những con ma hoặc những hiện tượng siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched a scary ghost movie last night."

    "Chúng tôi đã xem một bộ phim ma đáng sợ tối qua."

  • "The movie 'The Sixth Sense' is a classic ghost movie."

    "Bộ phim 'Giác quan thứ sáu' là một bộ phim ma kinh điển."

  • "She doesn't like ghost movies because they scare her."

    "Cô ấy không thích phim ma vì chúng làm cô ấy sợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghost ma, hồn ma
Adjective ghostly ma quái, như ma, âm u
Verb to ghost (slang) (biến mất đột ngột, cắt đứt liên lạc không báo trước)
Noun movie phim điện ảnh
Noun moviemaker nhà làm phim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaistaz
Old English
gāst
Middle English
gost
Modern English
ghost
English (late 19th/early 20th century)
moving picture (shortened to movie)
Modern English (compound)
ghost movie

Nguồn gốc của "ghost" và "movie"

Từ "ghost" có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu mang nghĩa "linh hồn" hoặc "tinh thần". Nó đã trải qua nhiều thay đổi qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại để trở thành "ghost" như ngày nay. "Movie" là dạng viết tắt của "moving picture" (những bức ảnh chuyển động), xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 khi điện ảnh mới ra đời. Khi kết hợp lại, "ghost movie" tạo thành một thể loại phim cụ thể, chuyên kể về những câu chuyện ma quỷ hoặc các hiện tượng siêu nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các bộ phim thuộc thể loại kinh dị hoặc siêu nhiên có sự xuất hiện của ma. Nó khác với các phim kinh dị thông thường bởi yếu tố siêu nhiên được nhấn mạnh. So với 'horror movie', 'ghost movie' cụ thể hơn, ám chỉ sự xuất hiện của ma, trong khi 'horror movie' bao quát hơn, bao gồm nhiều yếu tố gây kinh dị khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghost movie
  • scary a scary ghost movie
    (một bộ phim ma đáng sợ)
  • terrifying a terrifying ghost movie
    (một bộ phim ma kinh hoàng)
  • classic a classic ghost movie
    (một bộ phim ma kinh điển)
  • chilling a chilling ghost movie
    (một bộ phim ma rợn người)
Verb + ghost movie
  • watch watch a ghost movie
    (xem phim ma)
  • make make a ghost movie
    (làm phim ma)
  • enjoy enjoy a ghost movie
    (thích/thưởng thức phim ma)
Noun + ghost movie
  • fan a ghost movie fan
    (người hâm mộ phim ma)
  • genre the ghost movie genre
    (thể loại phim ma)

Idioms

  • get spooked by a ghost movie

    bị hoảng sợ/giật mình bởi một bộ phim ma

    "I got completely spooked by that ghost movie last night."

    (Tối qua tôi hoàn toàn bị bộ phim ma đó làm cho sợ hãi.)

  • a chilling ghost movie experience

    một trải nghiệm xem phim ma lạnh sống lưng

    "We had a chilling ghost movie experience watching 'The Grudge' in the dark."

    (Chúng tôi đã có một trải nghiệm xem phim ma lạnh sống lưng khi xem 'The Grudge' trong bóng tối.)

  • curl up with a ghost movie

    cuộn mình xem phim ma (thường trong không khí ấm cúng, thư giãn)

    "On a rainy evening, I love to curl up with a good ghost movie and a blanket."

    (Vào một buổi tối mưa, tôi thích cuộn mình với một bộ phim ma hay và một chiếc chăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghost movie

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phim mà cốt truyện xoay quanh những con ma hoặc những hiện tượng siêu nhiên.

"We watched a scary ghost movie last night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known it was a ghost movie, I would have brought a blanket to hide under.
Nếu tôi biết đó là một bộ phim ma, tôi đã mang theo một cái chăn để trốn.
Phủ định
If she hadn't watched that ghost movie, she wouldn't have had nightmares last night.
Nếu cô ấy không xem bộ phim ma đó, cô ấy đã không gặp ác mộng tối qua.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the party if they had shown a ghost movie?
Bạn có thích bữa tiệc không nếu họ chiếu một bộ phim ma?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost movie".

Tại sao chúng ta thích phim ma?

Phim ma là một thể loại phổ biến toàn cầu, khai thác nỗi sợ hãi nguyên thủy của con người về cái chết, thế giới bên kia và những điều chưa biết. Nhiều người xem phim ma để trải nghiệm cảm giác mạnh, sự tăng vọt adrenaline mà không gặp nguy hiểm thực sự. Đây cũng là một cách an toàn để đối mặt với nỗi sợ hãi của bản thân và giải tỏa căng thẳng qua tiếng hét hay sự giật mình.

Phim ma và các lễ hội

Phim ma thường được xem nhiều nhất vào các dịp lễ hội như Halloween ở phương Tây, nơi chủ đề ma quỷ, phù thủy và các sinh vật siêu nhiên được tôn vinh. Việc xem phim ma trong những dịp này góp phần tạo nên không khí ma mị, huyền bí, và là một phần của truyền thống giải trí mùa lễ hội, tăng cường sự gắn kết cộng đồng thông qua trải nghiệm sợ hãi chung.