(Top Banner Ad)
supernatural movie
B1
tính từ B1 Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

supernatural movie

UK: /ˌsuːpəˈnætʃrəl ˈmuːvi/ • US: /ˌsuːpərˈnætʃrəl ˈmuːvi/

Nghĩa tiếng Việt

phim siêu nhiên phim về thế giới siêu nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Attributed to some force beyond scientific understanding or the laws of nature.

Vietnamese Meaning

Được cho là do một thế lực vượt ra ngoài sự hiểu biết khoa học hoặc các quy luật tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie features supernatural creatures and events."

    "Bộ phim có các sinh vật và sự kiện siêu nhiên."

  • "Several supernatural movies have been released this year."

    "Một vài bộ phim siêu nhiên đã được phát hành trong năm nay."

  • "The special effects in the supernatural movie were impressive."

    "Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim siêu nhiên rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective supernatural siêu nhiên, huyền bí
Noun the supernatural thế giới siêu nhiên, các hiện tượng siêu nhiên
Adverb supernaturally một cách siêu nhiên, kỳ lạ
Adjective natural tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Noun nature tự nhiên, bản chất
Noun movie phim điện ảnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
natura
Medieval Latin
supernaturalis
Old French
supernaturel
English
supernatural

Nguồn gốc từ 'Supernatural'

Từ 'supernatural' là sự kết hợp của tiền tố 'super-' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trên, vượt qua' (above, beyond), và 'natural' (tự nhiên). Vì vậy, 'supernatural' ban đầu mang nghĩa 'vượt ra ngoài tự nhiên' hoặc 'siêu nhiên', dùng để chỉ những gì không thể giải thích bằng quy luật tự nhiên.

Sự kết hợp với 'Movie'

'Movie' là một từ hiện đại, viết tắt của 'moving picture' (những hình ảnh chuyển động), xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Khi kết hợp với 'supernatural', cụm từ 'supernatural movie' dùng để mô tả một thể loại phim tập trung vào các hiện tượng, sinh vật hoặc thế lực siêu nhiên, không thuộc về thế giới vật chất hoặc khoa học.

Usage Note

Tính từ 'supernatural' thường được dùng để mô tả những hiện tượng, sự kiện hoặc năng lực không thể giải thích bằng khoa học tự nhiên, liên quan đến ma quỷ, thần thánh, phép thuật, hoặc các thế lực siêu nhiên khác. Nó mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo và thường gây cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc. Khác với 'paranormal', 'supernatural' thường chỉ những gì vượt ra ngoài khả năng chứng minh hoặc bác bỏ của khoa học, trong khi 'paranormal' có thể được nghiên cứu một cách khoa học (dù kết quả thường gây tranh cãi).

Prepositions

in with about

'in': Supernatural powers. 'with': Associated with supernatural elements. 'about': Stories about the supernatural.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supernatural movie
  • classic classic supernatural movie
    (bộ phim siêu nhiên kinh điển)
  • chilling chilling supernatural movie
    (bộ phim siêu nhiên rợn tóc gáy)
  • terrifying terrifying supernatural movie
    (bộ phim siêu nhiên đáng sợ)
Verb + supernatural movie
  • watch watch a supernatural movie
    (xem một bộ phim siêu nhiên)
  • enjoy enjoy a supernatural movie
    (thưởng thức một bộ phim siêu nhiên)
  • make make a supernatural movie
    (làm/sản xuất một bộ phim siêu nhiên)
Noun + supernatural movie
  • fan of fan of supernatural movies
    (người hâm mộ phim siêu nhiên)
  • genre of genre of supernatural movies
    (thể loại phim siêu nhiên)
  • plot of plot of a supernatural movie
    (cốt truyện của một bộ phim siêu nhiên)

Idioms

  • a must-watch supernatural movie

    một bộ phim siêu nhiên nhất định phải xem

    "Critics are calling 'The Haunting' a must-watch supernatural movie this year."

    (Các nhà phê bình đang gọi 'Ngôi nhà ma ám' là một bộ phim siêu nhiên nhất định phải xem trong năm nay.)

  • a die-hard fan of supernatural movies

    một người hâm mộ cuồng nhiệt phim siêu nhiên

    "My brother is a die-hard fan of supernatural movies; he has seen almost all of them."

    (Anh trai tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt phim siêu nhiên; anh ấy đã xem gần hết tất cả các phim.)

  • steer clear of supernatural movies

    tránh xa các bộ phim siêu nhiên

    "I tend to steer clear of supernatural movies because they give me nightmares."

    (Tôi có xu hướng tránh xa các bộ phim siêu nhiên vì chúng khiến tôi gặp ác mộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supernatural movie

tính từ
Lật mặt

Được cho là do một thế lực vượt ra ngoài sự hiểu biết khoa học hoặc các quy luật tự nhiên.

"The movie features supernatural creatures and events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I watched a supernatural movie last night.
Tôi đã xem một bộ phim siêu nhiên tối qua.
Phủ định
That wasn't a supernatural movie; it was science fiction.
Đó không phải là một bộ phim siêu nhiên; đó là khoa học viễn tưởng.
Nghi vấn
Have you ever seen a truly terrifying supernatural movie?
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim siêu nhiên thực sự đáng sợ chưa?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I am bored, I always watch a supernatural movie.
Nếu tôi thấy chán, tôi luôn xem một bộ phim siêu nhiên.
Phủ định
When she watches a supernatural movie, she doesn't get scared.
Khi cô ấy xem một bộ phim siêu nhiên, cô ấy không hề sợ hãi.
Nghi vấn
If they release a new supernatural movie, do you go to see it?
Nếu họ phát hành một bộ phim siêu nhiên mới, bạn có đi xem nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supernatural movie was filmed in the old castle.
Bộ phim siêu nhiên đã được quay tại lâu đài cổ.
Phủ định
The supernatural movie is not being appreciated by many viewers.
Bộ phim siêu nhiên không được nhiều khán giả đánh giá cao.
Nghi vấn
Will the supernatural movie be released next month?
Liệu bộ phim siêu nhiên có được phát hành vào tháng tới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That supernatural movie was terrifying, wasn't it?
Bộ phim siêu nhiên đó thật đáng sợ, phải không?
Phủ định
She doesn't like supernatural movies, does she?
Cô ấy không thích phim siêu nhiên, phải không?
Nghi vấn
The movie isn't supernatural, is it?
Bộ phim không phải là siêu nhiên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supernatural movie".

Sức hấp dẫn của yếu tố siêu nhiên

Phim siêu nhiên thường khai thác nỗi sợ hãi cố hữu của con người về những điều chưa biết, cái chết, và thế giới bên kia. Chúng cho phép khán giả đối mặt với những điều cấm kỵ hoặc khám phá các chủ đề tâm linh mà không cần phải trải nghiệm chúng ngoài đời thực, mang lại cảm giác hồi hộp, sợ hãi nhưng cũng đầy cuốn hút.

Chủ đề và Motip phổ biến

Các bộ phim siêu nhiên thường xuất hiện nhiều motip và yếu tố quen thuộc như ma quỷ, linh hồn, quỷ ám, nhà ma, vật thể bị nguyền rủa, và các nghi lễ huyền bí. Những yếu tố này thường được lấy cảm hứng từ văn hóa dân gian, truyền thuyết đô thị và niềm tin tôn giáo từ nhiều nền văn hóa khác nhau.