supernatural movie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Attributed to some force beyond scientific understanding or the laws of nature.
Vietnamese Meaning
Được cho là do một thế lực vượt ra ngoài sự hiểu biết khoa học hoặc các quy luật tự nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie features supernatural creatures and events."
"Bộ phim có các sinh vật và sự kiện siêu nhiên."
-
"Several supernatural movies have been released this year."
"Một vài bộ phim siêu nhiên đã được phát hành trong năm nay."
-
"The special effects in the supernatural movie were impressive."
"Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim siêu nhiên rất ấn tượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | supernatural | siêu nhiên, huyền bí |
| Noun | the supernatural | thế giới siêu nhiên, các hiện tượng siêu nhiên |
| Adverb | supernaturally | một cách siêu nhiên, kỳ lạ |
| Adjective | natural | tự nhiên, thuộc về tự nhiên |
| Noun | nature | tự nhiên, bản chất |
| Noun | movie | phim điện ảnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'supernatural' thường được dùng để mô tả những hiện tượng, sự kiện hoặc năng lực không thể giải thích bằng khoa học tự nhiên, liên quan đến ma quỷ, thần thánh, phép thuật, hoặc các thế lực siêu nhiên khác. Nó mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo và thường gây cảm giác sợ hãi hoặc kinh ngạc. Khác với 'paranormal', 'supernatural' thường chỉ những gì vượt ra ngoài khả năng chứng minh hoặc bác bỏ của khoa học, trong khi 'paranormal' có thể được nghiên cứu một cách khoa học (dù kết quả thường gây tranh cãi).
Prepositions
'in': Supernatural powers. 'with': Associated with supernatural elements. 'about': Stories about the supernatural.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic supernatural movie (bộ phim siêu nhiên kinh điển)
-
chilling chilling supernatural movie (bộ phim siêu nhiên rợn tóc gáy)
-
terrifying terrifying supernatural movie (bộ phim siêu nhiên đáng sợ)
-
watch watch a supernatural movie (xem một bộ phim siêu nhiên)
-
enjoy enjoy a supernatural movie (thưởng thức một bộ phim siêu nhiên)
-
make make a supernatural movie (làm/sản xuất một bộ phim siêu nhiên)
-
fan of fan of supernatural movies (người hâm mộ phim siêu nhiên)
-
genre of genre of supernatural movies (thể loại phim siêu nhiên)
-
plot of plot of a supernatural movie (cốt truyện của một bộ phim siêu nhiên)
Idioms
-
a must-watch supernatural movie
một bộ phim siêu nhiên nhất định phải xem
"Critics are calling 'The Haunting' a must-watch supernatural movie this year."
(Các nhà phê bình đang gọi 'Ngôi nhà ma ám' là một bộ phim siêu nhiên nhất định phải xem trong năm nay.)
-
a die-hard fan of supernatural movies
một người hâm mộ cuồng nhiệt phim siêu nhiên
"My brother is a die-hard fan of supernatural movies; he has seen almost all of them."
(Anh trai tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt phim siêu nhiên; anh ấy đã xem gần hết tất cả các phim.)
-
steer clear of supernatural movies
tránh xa các bộ phim siêu nhiên
"I tend to steer clear of supernatural movies because they give me nightmares."
(Tôi có xu hướng tránh xa các bộ phim siêu nhiên vì chúng khiến tôi gặp ác mộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supernatural movie
tính từĐược cho là do một thế lực vượt ra ngoài sự hiểu biết khoa học hoặc các quy luật tự nhiên.
"The movie features supernatural creatures and events."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I watched a supernatural movie last night. |
Tôi đã xem một bộ phim siêu nhiên tối qua. |
| Phủ định | That wasn't a supernatural movie; it was science fiction. |
Đó không phải là một bộ phim siêu nhiên; đó là khoa học viễn tưởng. |
| Nghi vấn | Have you ever seen a truly terrifying supernatural movie? |
Bạn đã bao giờ xem một bộ phim siêu nhiên thực sự đáng sợ chưa? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I am bored, I always watch a supernatural movie. |
Nếu tôi thấy chán, tôi luôn xem một bộ phim siêu nhiên. |
| Phủ định | When she watches a supernatural movie, she doesn't get scared. |
Khi cô ấy xem một bộ phim siêu nhiên, cô ấy không hề sợ hãi. |
| Nghi vấn | If they release a new supernatural movie, do you go to see it? |
Nếu họ phát hành một bộ phim siêu nhiên mới, bạn có đi xem nó không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The supernatural movie was filmed in the old castle. |
Bộ phim siêu nhiên đã được quay tại lâu đài cổ. |
| Phủ định | The supernatural movie is not being appreciated by many viewers. |
Bộ phim siêu nhiên không được nhiều khán giả đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Will the supernatural movie be released next month? |
Liệu bộ phim siêu nhiên có được phát hành vào tháng tới không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That supernatural movie was terrifying, wasn't it? |
Bộ phim siêu nhiên đó thật đáng sợ, phải không? |
| Phủ định | She doesn't like supernatural movies, does she? |
Cô ấy không thích phim siêu nhiên, phải không? |
| Nghi vấn | The movie isn't supernatural, is it? |
Bộ phim không phải là siêu nhiên, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supernatural movie".
