(Top Banner Ad)
giant wheel
A2
noun A2 Giải trí, Du lịch

giant wheel

UK: /ˈdʒaɪənt ˈwiːl/ • US: /ˈdʒaɪənt ˈwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

vòng đu quay khổng lồ bánh xe khổng lồ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very large upright revolving wheel with seats for passengers.

Vietnamese Meaning

Một bánh xe thẳng đứng rất lớn có ghế cho hành khách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The giant wheel provided a breathtaking view of the city."

    "Vòng đu quay khổng lồ mang đến một tầm nhìn ngoạn mục ra thành phố."

  • "We rode the giant wheel at the fair."

    "Chúng tôi đã đi vòng đu quay khổng lồ ở hội chợ."

  • "The giant wheel is the most prominent feature of the amusement park."

    "Vòng đu quay khổng lồ là đặc điểm nổi bật nhất của công viên giải trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giant người khổng lồ, vật khổng lồ
Adjective gigantic khổng lồ, to lớn (tính từ của giant)
Noun wheel bánh xe
Verb wheel đẩy bằng bánh xe; quay tròn
Adjective wheeled có bánh xe

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γίγας (gígas)
Latin
gigas
Old French
géant
English
giant
Proto-Germanic
*hwehwlą
Old English
hwēol
English
wheel

Nguồn gốc từ 'giant'

Từ 'giant' (khổng lồ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'gigas', dùng để chỉ những sinh vật thần thoại to lớn, thường có sức mạnh phi thường. Khái niệm này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'giant' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về kích thước hoặc tầm vóc vượt trội.

Nguồn gốc từ 'wheel'

Từ 'wheel' (bánh xe) có nguồn gốc rất lâu đời từ tiếng Proto-Germanic (*hwehwlą), và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Indo-European (*kʷekʷlós), mô tả một vật tròn xoay. Đây là một trong những phát minh cơ bản và quan trọng nhất của loài người.

Cụm từ 'giant wheel'

Cụm từ 'giant wheel' là một cách mô tả trực tiếp bằng tiếng Anh để chỉ một bánh xe rất lớn. Nó thường được dùng để gọi chung các vòng quay khổng lồ tại các công viên giải trí hoặc khu vui chơi, đặc biệt là những vòng quay dạng Ferris wheel. Từ khi chiếc Ferris wheel đầu tiên ra đời vào năm 1893 tại Chicago, cụm từ này đã trở nên phổ biến để chỉ loại hình giải trí ấn tượng này.

Usage Note

Cụm từ 'giant wheel' thường được dùng để chỉ những vòng đu quay lớn, đặc biệt là những vòng đu quay mang tính biểu tượng hoặc là một điểm thu hút lớn tại các công viên giải trí, hội chợ. Nó nhấn mạnh kích thước khổng lồ của vòng đu quay. Đôi khi, nó còn được gọi là 'Ferris wheel', nhưng 'giant wheel' nhấn mạnh hơn về kích thước.

Prepositions

at on in

- 'at the giant wheel': chỉ vị trí chung chung (ví dụ: 'We met at the giant wheel'). - 'on the giant wheel': chỉ việc đang ở trên vòng đu quay (ví dụ: 'We were on the giant wheel'). - 'in the giant wheel': ít phổ biến hơn, có thể dùng nếu muốn nhấn mạnh việc ở bên trong một cabin/ghế của vòng đu quay (ví dụ: 'We were stuck in the giant wheel when it broke down').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + giant wheel
  • towering towering giant wheel
    (vòng quay khổng lồ sừng sững)
  • impressive impressive giant wheel
    (vòng quay khổng lồ ấn tượng)
  • iconic iconic giant wheel
    (vòng quay khổng lồ mang tính biểu tượng)
Verb + giant wheel
  • ride ride the giant wheel
    (đi vòng quay khổng lồ)
  • see see the city from the giant wheel
    (ngắm thành phố từ vòng quay khổng lồ)
  • operate operate a giant wheel
    (vận hành một vòng quay khổng lồ)
Noun + of the giant wheel
  • top at the top of the giant wheel
    (trên đỉnh vòng quay khổng lồ)
  • lights the lights of the giant wheel
    (đèn của vòng quay khổng lồ)

Idioms

  • take a ride on the giant wheel

    đi một vòng trên vòng quay khổng lồ

    "We always take a ride on the giant wheel when we visit the fair."

    (Chúng tôi luôn đi một vòng trên vòng quay khổng lồ mỗi khi ghé thăm hội chợ.)

  • the view from the giant wheel

    khung cảnh nhìn từ vòng quay khổng lồ

    "The view from the giant wheel at sunset was breathtaking."

    (Khung cảnh nhìn từ vòng quay khổng lồ lúc hoàng hôn thật ngoạn mục.)

  • a spinning giant wheel

    một vòng quay khổng lồ đang quay

    "Children watched the spinning giant wheel with awe."

    (Lũ trẻ ngắm nhìn vòng quay khổng lồ đang quay với vẻ kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giant wheel

noun
Lật mặt

Một bánh xe thẳng đứng rất lớn có ghế cho hành khách.

"The giant wheel provided a breathtaking view of the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giant wheel".

Chiếc Ferris Wheel đầu tiên

Chiếc vòng quay khổng lồ (Ferris Wheel) đầu tiên được thiết kế bởi George Washington Gale Ferris Jr. cho Hội chợ Triển lãm Thế giới Chicago năm 1893. Nó được tạo ra để cạnh tranh với Tháp Eiffel của Paris và nhanh chóng trở thành một biểu tượng của sự đổi mới công nghệ và giải trí.

Những biểu tượng kiến trúc

Ngày nay, các vòng quay khổng lồ đã trở thành những biểu tượng kiến trúc và điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng trên khắp thế giới, như London Eye ở Anh, Singapore Flyer ở Singapore, hay High Roller ở Las Vegas. Chúng không chỉ mang đến trải nghiệm giải trí mà còn là đài quan sát tuyệt vời để ngắm cảnh thành phố từ trên cao.