(Top Banner Ad)
traditional employment
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

traditional employment

UK: /trəˈdɪʃənəl ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /trəˈdɪʃənəl ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm truyền thống công việc truyền thống hình thức làm việc truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conventional or established form of working arrangements, typically involving a full-time, permanent position with a single employer.

Vietnamese Meaning

Một hình thức làm việc truyền thống hoặc đã được thiết lập, thường bao gồm một vị trí làm việc toàn thời gian, cố định với một người sử dụng lao động duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional employment models are becoming less prevalent as the gig economy expands."

    "Các mô hình việc làm truyền thống đang trở nên ít phổ biến hơn khi nền kinh tế gig mở rộng."

  • "Many people still seek traditional employment for the security it offers."

    "Nhiều người vẫn tìm kiếm việc làm truyền thống vì sự an toàn mà nó mang lại."

  • "Traditional employment contracts typically include provisions for health insurance and retirement savings."

    "Các hợp đồng lao động truyền thống thường bao gồm các điều khoản về bảo hiểm y tế và tiết kiệm hưu trí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống, phong tục
Adjective traditional thuộc về truyền thống, truyền thống
Adverb traditionally theo truyền thống, một cách truyền thống
Verb employ thuê, tuyển dụng; sử dụng
Noun employer chủ lao động, người sử dụng lao động
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp

Synonyms

conventional employment (việc làm truyền thống)standard employment (việc làm tiêu chuẩn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Latin
implicare
Old French
tradition
Old French
emploier
English
tradition
English
employ
English
employment
English
traditional
English
traditional employment

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự trao lại', 'sự truyền đạt'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là những gì được truyền lại qua nhiều thế hệ, trở thành phong tục, tập quán, hoặc cách làm phổ biến đã tồn tại từ lâu.

Sự hình thành 'Traditional Employment'

Trong khi đó, 'employment' xuất phát từ tiếng Latin 'implicare' (có nghĩa là 'cuốn vào, dính líu') qua tiếng Pháp cổ 'emploier' (sử dụng, áp dụng). Khi hai từ này kết hợp, 'traditional employment' mô tả một mô hình việc làm đã được thiết lập và chấp nhận rộng rãi qua nhiều thập kỷ, thường là công việc toàn thời gian, ổn định, có lợi ích và hợp đồng dài hạn, khác với các hình thức làm việc mới mẻ hơn như kinh tế gig (gig economy).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh với các hình thức làm việc hiện đại và linh hoạt hơn như làm việc tự do (freelancing), làm việc từ xa (remote work), hoặc công việc bán thời gian (part-time work). Nhấn mạnh vào sự ổn định, bảo đảm và các lợi ích truyền thống mà một công việc 'truyền thống' mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional employment
  • stable stable traditional employment
    (việc làm truyền thống ổn định)
  • secure secure traditional employment
    (việc làm truyền thống an toàn/đảm bảo)
  • full-time full-time traditional employment
    (việc làm truyền thống toàn thời gian)
  • conventional conventional traditional employment
    (việc làm truyền thống thông thường/kiểu cũ)
Verb + traditional employment
  • seek seek traditional employment
    (tìm kiếm việc làm truyền thống)
  • find find traditional employment
    (tìm được việc làm truyền thống)
  • enter enter traditional employment
    (bắt đầu/tham gia vào việc làm truyền thống)
  • leave leave traditional employment
    (rời bỏ việc làm truyền thống)
Noun Phrases related to traditional employment
  • shift away from shift away from traditional employment
    (chuyển dịch khỏi việc làm truyền thống)
  • future of the future of traditional employment
    (tương lai của việc làm truyền thống)

Idioms

  • a 9-to-5 job

    một công việc hành chính, làm việc giờ cố định (thường là từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, tượng trưng cho việc làm truyền thống, ổn định)

    "After years of freelancing, she longed for a stable 9-to-5 job."

    (Sau nhiều năm làm việc tự do, cô ấy khao khát một công việc 9-to-5 ổn định.)

  • a steady job

    một công việc ổn định, lâu dài (thường ám chỉ việc làm truyền thống)

    "Many graduates still prefer the security of a steady job over starting their own business."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp vẫn thích sự an toàn của một công việc ổn định hơn là tự mình khởi nghiệp.)

  • climb the corporate ladder

    thăng tiến trong sự nghiệp công ty (phản ánh con đường phát triển trong môi trường việc làm truyền thống)

    "He spent his entire career trying to climb the corporate ladder at the same company."

    (Anh ấy đã dành toàn bộ sự nghiệp của mình để cố gắng thăng tiến trong hệ thống công ty đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional employment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hình thức làm việc truyền thống hoặc đã được thiết lập, thường bao gồm một vị trí làm việc toàn thời gian, cố định với một người sử dụng lao động duy nhất.

"Traditional employment models are becoming less prevalent as the gig economy expands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional employment".

Mô hình 'Công việc trọn đời' (Job for Life)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 20, 'traditional employment' thường đi kèm với lý tưởng 'job for life' (công việc trọn đời). Người ta kỳ vọng sẽ làm việc cho một công ty hoặc trong một ngành nghề duy nhất cho đến khi nghỉ hưu, với sự thăng tiến dần dần và các lợi ích như lương hưu, bảo hiểm sức khỏe. Điều này đối lập mạnh mẽ với xu hướng 'gig economy' và sự thay đổi công việc thường xuyên ngày nay.

Sự tương phản với 'Gig Economy'

Khái niệm 'traditional employment' ngày càng được nhấn mạnh khi so sánh với 'gig economy' (kinh tế tự do, nền kinh tế chia sẻ), nơi các cá nhân làm việc theo dự án ngắn hạn hoặc hợp đồng, thường không có các lợi ích hay sự ổn định của việc làm truyền thống. Sự lựa chọn giữa hai mô hình này phản ánh sự thay đổi lớn trong quan niệm về công việc và sự nghiệp ở nhiều nước phương Tây.