(Top Banner Ad)
freelance economy
B2
Danh từ B2 Kinh tế

freelance economy

UK: /ˈfriːˌlɑːns ɪˈkɒnəmi/ • US: /ˈfriːˌlæns ɪˈkɑːnəmi/

Nghĩa tiếng Việt

nền kinh tế tự do nền kinh tế việc làm tự do thị trường lao động tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An economic system in which a significant portion of the workforce relies on short-term contracts, project-based work, and self-employment rather than traditional full-time employment.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống kinh tế trong đó một phần đáng kể lực lượng lao động dựa vào các hợp đồng ngắn hạn, công việc theo dự án và tự làm chủ thay vì làm việc toàn thời gian truyền thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The freelance economy offers opportunities for individuals to control their own careers."

    "Nền kinh tế tự do mang đến cơ hội cho các cá nhân kiểm soát sự nghiệp của riêng họ."

  • "The rise of the freelance economy has transformed the way people work."

    "Sự trỗi dậy của nền kinh tế tự do đã thay đổi cách mọi người làm việc."

  • "Technology plays a crucial role in facilitating the freelance economy."

    "Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho nền kinh tế tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freelance Người làm việc tự do, công việc tự do
Verb freelance Làm việc tự do
Adjective freelance Thuộc về công việc tự do, làm việc tự do
Noun freelancer Người làm việc tự do
Noun economy Nền kinh tế, sự tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, kinh tế (trong việc sử dụng nguồn lực)
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb economize Tiết kiệm

Synonyms

gig economy (nền kinh tế gig)independent workforce (lực lượng lao động độc lập)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
lance
English (19th century)
free lance
Ancient Greek
oikonomia
Modern English
freelance economy

Nguồn gốc của 'freelance'

Từ 'freelance' lần đầu tiên xuất hiện trong tiểu thuyết 'Ivanhoe' của Sir Walter Scott vào năm 1819, dùng để chỉ một lính đánh thuê ('free lance') không bị ràng buộc bởi bất kỳ lãnh chúa nào, có thể bán 'ngọn giáo' (lance) của mình cho bất cứ ai trả giá. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những người làm việc độc lập, không thuộc biên chế cố định của một công ty nào.

Sự kết hợp thành 'freelance economy'

Trong khi 'freelance' mô tả hình thức làm việc độc lập, 'economy' (nền kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia' nghĩa là quản lý hộ gia đình. 'Freelance economy' là một thuật ngữ hiện đại dùng để mô tả một hệ thống kinh tế nơi phần lớn công việc được thực hiện bởi những người làm việc tự do hoặc theo hợp đồng ngắn hạn, thay vì lao động truyền thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong thị trường lao động, nơi ngày càng có nhiều người chọn làm việc tự do vì sự linh hoạt và quyền tự chủ mà nó mang lại. Nó cũng có thể ám chỉ sự gia tăng của các nền tảng và công ty tạo điều kiện cho công việc tự do.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in the freelance economy', nó đề cập đến việc hoạt động hoặc tham gia vào hệ thống kinh tế tự do. Ví dụ: 'Many people are finding success in the freelance economy.' Khi sử dụng 'of the freelance economy', nó đề cập đến một khía cạnh hoặc thuộc tính của nền kinh tế tự do. Ví dụ: 'The growth of the freelance economy is undeniable.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freelance economy
  • thriving thriving freelance economy
    (nền kinh tế làm việc tự do đang phát triển mạnh)
  • booming booming freelance economy
    (nền kinh tế làm việc tự do bùng nổ)
  • growing growing freelance economy
    (nền kinh tế làm việc tự do đang tăng trưởng)
  • gig gig freelance economy
    (nền kinh tế làm việc tự do (nền kinh tế biểu diễn))
  • global global freelance economy
    (nền kinh tế làm việc tự do toàn cầu)
Verb + freelance economy
  • shape shape the freelance economy
    (định hình nền kinh tế làm việc tự do)
  • transform transform the freelance economy
    (biến đổi nền kinh tế làm việc tự do)
  • participate in participate in the freelance economy
    (tham gia vào nền kinh tế làm việc tự do)
Noun + of the freelance economy
  • rise the rise of the freelance economy
    (sự trỗi dậy của nền kinh tế làm việc tự do)
  • impact the impact of the freelance economy
    (tác động của nền kinh tế làm việc tự do)
  • future the future of the freelance economy
    (tương lai của nền kinh tế làm việc tự do)
  • challenges the challenges of the freelance economy
    (những thách thức của nền kinh tế làm việc tự do)

Idioms

  • the rise of the freelance economy

    sự trỗi dậy, sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế làm việc tự do

    "The internet has significantly contributed to the rise of the freelance economy."

    (Internet đã góp phần đáng kể vào sự trỗi dậy của nền kinh tế làm việc tự do.)

  • navigating the freelance economy

    điều hướng, quản lý công việc trong nền kinh tế làm việc tự do

    "Learning new skills is crucial for navigating the freelance economy successfully."

    (Học các kỹ năng mới là rất quan trọng để điều hướng thành công trong nền kinh tế làm việc tự do.)

  • thriving in the freelance economy

    phát triển thịnh vượng, thành công trong nền kinh tế làm việc tự do

    "Many creative professionals are thriving in the freelance economy thanks to remote work opportunities."

    (Nhiều chuyên gia sáng tạo đang phát triển mạnh mẽ trong nền kinh tế làm việc tự do nhờ các cơ hội làm việc từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freelance economy

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống kinh tế trong đó một phần đáng kể lực lượng lao động dựa vào các hợp đồng ngắn hạn, công việc theo dự án và tự làm chủ thay vì làm việc toàn thời gian truyền thống.

"The freelance economy offers opportunities for individuals to control their own careers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The freelance economy is growing rapidly due to technological advancements.
Nền kinh tế tự do đang phát triển nhanh chóng nhờ những tiến bộ công nghệ.
Phủ định
The freelance economy is not always a stable source of income for everyone.
Nền kinh tế tự do không phải lúc nào cũng là một nguồn thu nhập ổn định cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the freelance economy sustainable in the long run?
Liệu nền kinh tế tự do có bền vững về lâu dài không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If more companies embrace the freelance economy, they will likely reduce overhead costs.
Nếu nhiều công ty chấp nhận nền kinh tế tự do, họ có thể sẽ giảm chi phí quản lý.
Phủ định
If governments don't adapt their regulations to the freelance economy, many independent workers won't have adequate protections.
Nếu chính phủ không điều chỉnh các quy định của họ cho phù hợp với nền kinh tế tự do, nhiều người lao động tự do sẽ không có đủ sự bảo vệ thích đáng.
Nghi vấn
Will the freelance economy continue to grow if companies offer more competitive benefits to full-time employees?
Nền kinh tế tự do có tiếp tục phát triển không nếu các công ty cung cấp các phúc lợi cạnh tranh hơn cho nhân viên toàn thời gian?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the pandemic, the freelance economy had already transformed the way many people approached work.
Trước đại dịch, nền kinh tế tự do đã thay đổi cách tiếp cận công việc của nhiều người.
Phủ định
They had not anticipated how rapidly the freelance economy would grow until the global lockdown forced many to seek alternative income streams.
Họ đã không lường trước được tốc độ tăng trưởng nhanh chóng của nền kinh tế tự do cho đến khi lệnh phong tỏa toàn cầu buộc nhiều người phải tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế.
Nghi vấn
Had the government implemented supportive policies before the rise of the freelance economy became a significant factor in national employment statistics?
Chính phủ đã thực hiện các chính sách hỗ trợ trước khi sự trỗi dậy của nền kinh tế tự do trở thành một yếu tố quan trọng trong thống kê việc làm quốc gia chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freelance economy".

Chuyển dịch từ việc làm truyền thống

Nền kinh tế làm việc tự do đại diện cho một sự chuyển dịch lớn từ mô hình việc làm truyền thống (làm việc toàn thời gian cho một công ty) sang các hình thức làm việc linh hoạt hơn, độc lập hơn. Điều này mang lại sự tự chủ cao hơn nhưng cũng đi kèm với việc thiếu các phúc lợi và sự ổn định của công việc truyền thống.

Nền kinh tế biểu diễn (Gig Economy)

Thuật ngữ 'freelance economy' thường được dùng thay thế hoặc song song với 'gig economy' (nền kinh tế biểu diễn). 'Gig economy' nhấn mạnh các công việc ngắn hạn, theo dự án hoặc hợp đồng tạm thời, thường được điều phối qua các nền tảng kỹ thuật số như Uber, Grab, Upwork, Fiverr. Nó phản ánh xu hướng các công ty thuê lao động cho các 'gig' (buổi biểu diễn/dự án) cụ thể thay vì các vị trí cố định.