(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gig worker
B2

gig worker

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người làm tự do người làm việc thời vụ người làm việc ngắn hạn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gig worker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người làm các công việc tạm thời, thường trong lĩnh vực dịch vụ, với tư cách là nhà thầu độc lập hoặc người làm tự do.

Definition (English Meaning)

A person who works temporary jobs typically in the service sector as an independent contractor or freelancer.

Ví dụ Thực tế với 'Gig worker'

  • "Many gig workers rely on platforms like Uber and Lyft for their income."

    "Nhiều người làm tự do dựa vào các nền tảng như Uber và Lyft để kiếm thu nhập."

  • "The rise of the gig economy has led to a significant increase in the number of gig workers."

    "Sự trỗi dậy của nền kinh tế gig đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể số lượng người làm tự do."

  • "As a gig worker, she enjoys the flexibility of setting her own hours."

    "Là một người làm tự do, cô ấy thích sự linh hoạt trong việc tự sắp xếp thời gian làm việc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gig worker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gig worker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

gig economy(nền kinh tế gig)
platform work(công việc nền tảng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Lao động

Ghi chú Cách dùng 'Gig worker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'gig worker' nhấn mạnh tính chất tạm thời và linh hoạt của công việc. Họ thường được thuê cho các 'gig' (công việc ngắn hạn) thay vì các vị trí làm việc toàn thời gian truyền thống. Sự khác biệt chính với 'freelancer' là 'gig worker' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc thông qua các nền tảng trực tuyến hoặc ứng dụng, ví dụ như lái xe cho Uber hoặc giao đồ ăn cho DoorDash, trong khi 'freelancer' có thể tìm kiếm và quản lý công việc của họ một cách độc lập hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as for

* as: chỉ vai trò hoặc tư cách (e.g., He works as a gig worker for a delivery company).
* for: chỉ công ty hoặc nền tảng mà người đó làm việc (e.g., She is a gig worker for Uber.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gig worker'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is a gig worker allows him to set his own hours.
Việc anh ấy là một người làm việc tự do cho phép anh ấy tự đặt giờ làm việc của mình.
Phủ định
It is not true that she is a gig worker; she has a full-time job.
Không đúng sự thật rằng cô ấy là một người làm việc tự do; cô ấy có một công việc toàn thời gian.
Nghi vấn
Do you know whether becoming a gig worker is a good choice for him?
Bạn có biết liệu việc trở thành một người làm việc tự do có phải là một lựa chọn tốt cho anh ấy không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)