(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ full-time employee
B2

full-time employee

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên toàn thời gian người làm công ăn lương toàn thời gian
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full-time employee'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhân viên làm việc số giờ được coi là số giờ làm việc bình thường hoặc tiêu chuẩn trong một tuần hoặc một khoảng thời gian.

Definition (English Meaning)

A worker who is employed for the number of hours considered as the normal or standard number for working during a week or period.

Ví dụ Thực tế với 'Full-time employee'

  • "She is a full-time employee with benefits."

    "Cô ấy là một nhân viên toàn thời gian và được hưởng các phúc lợi."

  • "Our company has a number of full-time employees."

    "Công ty chúng tôi có một số lượng nhân viên toàn thời gian."

  • "The job is for a full-time employee."

    "Công việc này dành cho một nhân viên toàn thời gian."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Full-time employee'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: full-time employee
  • Adjective: full-time
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

permanent employee(nhân viên chính thức)
regular employee(nhân viên thường xuyên)

Trái nghĩa (Antonyms)

part-time employee(nhân viên bán thời gian)
contract worker(người lao động hợp đồng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Quản trị nhân sự

Ghi chú Cách dùng 'Full-time employee'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này dùng để chỉ những người làm việc toàn thời gian, thường là 40 giờ một tuần, và được hưởng đầy đủ các quyền lợi của công ty (bảo hiểm, nghỉ phép...). Cần phân biệt với 'part-time employee' (nhân viên bán thời gian) và 'contractor' (người làm theo hợp đồng).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as of

Ví dụ: 'Employed as a full-time employee' (Được thuê với tư cách là một nhân viên toàn thời gian); 'Considered a full-time employee of the company' (Được xem là một nhân viên toàn thời gian của công ty).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Full-time employee'

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a full-time employee, isn't she?
Cô ấy là một nhân viên toàn thời gian, phải không?
Phủ định
They aren't full-time employees here, are they?
Họ không phải là nhân viên toàn thời gian ở đây, phải không?
Nghi vấn
He's working full-time now, isn't he?
Anh ấy đang làm việc toàn thời gian bây giờ, phải không?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working as a full-time employee at the bank last year.
Cô ấy đã làm việc như một nhân viên toàn thời gian tại ngân hàng năm ngoái.
Phủ định
They were not hiring full-time employees at the time.
Họ đã không tuyển dụng nhân viên toàn thời gian vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was he being a full-time employee when the project started?
Có phải anh ấy đang là một nhân viên toàn thời gian khi dự án bắt đầu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)