(Top Banner Ad)
full-time employee
B2
Danh từ B2 Quản trị nhân sự

full-time employee

UK: /ˌfʊl ˈtaɪm ɪmˈplɔɪiː/ • US: /ˌfʊl ˈtaɪm ɪmˈplɔɪi/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên toàn thời gian người làm công ăn lương toàn thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A worker who is employed for the number of hours considered as the normal or standard number for working during a week or period.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên làm việc số giờ được coi là số giờ làm việc bình thường hoặc tiêu chuẩn trong một tuần hoặc một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a full-time employee with benefits."

    "Cô ấy là một nhân viên toàn thời gian và được hưởng các phúc lợi."

  • "Our company has a number of full-time employees."

    "Công ty chúng tôi có một số lượng nhân viên toàn thời gian."

  • "The job is for a full-time employee."

    "Công việc này dành cho một nhân viên toàn thời gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun employment Việc làm, sự thuê mướn
Noun employer Người sử dụng lao động, chủ
Noun employee Nhân viên, người làm công
Verb employ Thuê mướn, tuyển dụng
Adjective full-time Toàn thời gian (chỉ công việc hoặc lịch trình)
Adverb full-time Toàn thời gian (làm việc)
Adjective part-time Bán thời gian (chỉ công việc hoặc lịch trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fullaz
Old English
ful
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
Latin
implicare
Old French
emploier
English (14th C)
employ
English (19th C)
employee
English (Late 19th C)
full-time
English (Early 20th C)
full-time employee

Nguồn gốc của 'full-time employee'

Cụm từ 'full-time employee' (nhân viên toàn thời gian) là một thuật ngữ hiện đại, được hình thành để mô tả một hình thức làm việc cụ thể. Từ 'full' (đầy đủ) và 'time' (thời gian) đã kết hợp thành 'full-time' vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ một công việc hoặc lịch trình làm việc đủ số giờ tiêu chuẩn. Từ 'employee' (nhân viên) xuất hiện vào thế kỷ 19, bắt nguồn từ động từ 'employ' (thuê mướn), vốn có gốc từ tiếng Pháp cổ và tiếng Latin. Sự kết hợp 'full-time employee' đã trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn để phân biệt với 'part-time employee' (nhân viên bán thời gian), nhấn mạnh cam kết về số giờ làm việc và thường đi kèm với các quyền lợi đầy đủ hơn trong môi trường lao động hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ những người làm việc toàn thời gian, thường là 40 giờ một tuần, và được hưởng đầy đủ các quyền lợi của công ty (bảo hiểm, nghỉ phép...). Cần phân biệt với 'part-time employee' (nhân viên bán thời gian) và 'contractor' (người làm theo hợp đồng).

Prepositions

as of

Ví dụ: 'Employed as a full-time employee' (Được thuê với tư cách là một nhân viên toàn thời gian); 'Considered a full-time employee of the company' (Được xem là một nhân viên toàn thời gian của công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-time employee
  • dedicated dedicated full-time employee
    (nhân viên toàn thời gian tận tâm)
  • new new full-time employee
    (nhân viên toàn thời gian mới)
  • valued valued full-time employee
    (nhân viên toàn thời gian được coi trọng)
  • permanent permanent full-time employee
    (nhân viên toàn thời gian chính thức/biên chế)
Verb + full-time employee
  • hire hire a full-time employee
    (tuyển dụng một nhân viên toàn thời gian)
  • become become a full-time employee
    (trở thành nhân viên toàn thời gian)
  • manage manage full-time employees
    (quản lý các nhân viên toàn thời gian)
  • offer benefits to offer benefits to full-time employees
    (cung cấp phúc lợi cho nhân viên toàn thời gian)

Idioms

  • Be a full-time employee

    Là một nhân viên toàn thời gian

    "She's been a full-time employee at the company for five years."

    (Cô ấy đã là nhân viên toàn thời gian tại công ty được năm năm rồi.)

  • Transition to a full-time employee

    Chuyển đổi sang làm nhân viên toàn thời gian

    "After her internship, she was happy to transition to a full-time employee."

    (Sau kỳ thực tập, cô ấy rất vui khi được chuyển đổi sang làm nhân viên toàn thời gian.)

  • Full-time employee benefits

    Các phúc lợi dành cho nhân viên toàn thời gian

    "Full-time employee benefits often include health insurance and retirement plans."

    (Các phúc lợi dành cho nhân viên toàn thời gian thường bao gồm bảo hiểm y tế và các gói hưu trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-time employee

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên làm việc số giờ được coi là số giờ làm việc bình thường hoặc tiêu chuẩn trong một tuần hoặc một khoảng thời gian.

"She is a full-time employee with benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a full-time employee at the local hospital.
Cô ấy là một nhân viên toàn thời gian tại bệnh viện địa phương.
Phủ định
He isn't a full-time employee; he works part-time.
Anh ấy không phải là một nhân viên toàn thời gian; anh ấy làm việc bán thời gian.
Nghi vấn
Are you a full-time employee or a freelancer?
Bạn là một nhân viên toàn thời gian hay một người làm tự do?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a full-time employee, isn't she?
Cô ấy là một nhân viên toàn thời gian, phải không?
Phủ định
They aren't full-time employees here, are they?
Họ không phải là nhân viên toàn thời gian ở đây, phải không?
Nghi vấn
He's working full-time now, isn't he?
Anh ấy đang làm việc toàn thời gian bây giờ, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working as a full-time employee at the bank last year.
Cô ấy đã làm việc như một nhân viên toàn thời gian tại ngân hàng năm ngoái.
Phủ định
They were not hiring full-time employees at the time.
Họ đã không tuyển dụng nhân viên toàn thời gian vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was he being a full-time employee when the project started?
Có phải anh ấy đang là một nhân viên toàn thời gian khi dự án bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-time employee".

Tuần làm việc tiêu chuẩn và phúc lợi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'full-time employee' thường gắn liền với tuần làm việc 40 giờ (thường là 5 ngày, mỗi ngày 8 giờ). Điểm khác biệt lớn nhất giữa nhân viên toàn thời gian và bán thời gian là quyền được hưởng các phúc lợi toàn diện như bảo hiểm y tế, bảo hiểm nha khoa, bảo hiểm nhân thọ, nghỉ phép có lương (PTO), và các kế hoạch hưu trí (ví dụ: 401k). Những phúc lợi này là một phần quan trọng của gói thù lao tổng thể và là yếu tố thu hút lao động.

Sự ổn định và thăng tiến nghề nghiệp

Trở thành một nhân viên toàn thời gian thường mang lại sự ổn định công việc cao hơn và cơ hội thăng tiến nghề nghiệp rõ ràng hơn so với làm việc bán thời gian hoặc hợp đồng. Các công ty thường đầu tư nhiều hơn vào đào tạo và phát triển nhân viên toàn thời gian, xem họ là một phần dài hạn của tổ chức. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến thu nhập mà còn đến sự phát triển kỹ năng và lộ trình sự nghiệp của cá nhân, tạo nên một con đường nghề nghiệp bền vững hơn.