significant other
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người mà một người có mối quan hệ thân mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is going to the party with her significant other."
"Cô ấy sẽ đến bữa tiệc với người yêu/bạn đời của mình."
-
"He introduced me to his significant other."
"Anh ấy giới thiệu tôi với người yêu/bạn đời của anh ấy."
-
"Are you bringing a significant other to the wedding?"
"Bạn có dẫn người yêu/bạn đời đến đám cưới không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | significant | Đáng kể, quan trọng (là từ cấu thành của cụm từ) |
| Noun | significance | Tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | Biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng |
| Adverb | significantly | Một cách đáng kể, có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để chỉ người yêu, bạn đời, vợ/chồng một cách trung lập về giới tính và không chính thức. Nó thường được dùng khi muốn tránh các từ cụ thể hơn như 'boyfriend,' 'girlfriend,' 'husband,' hoặc 'wife', đặc biệt khi tình trạng mối quan hệ không rõ ràng hoặc không quan trọng. 'Significant other' nhấn mạnh tầm quan trọng của người đó trong cuộc sống của một người. Khác với 'partner' có thể sử dụng cho cả đối tác kinh doanh, 'significant other' gần như luôn ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn hoặc thân mật.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường xuất hiện trong cấu trúc 'go with your significant other' (đi với người yêu/bạn đời của bạn) hoặc 'be with your significant other' (ở bên cạnh người yêu/bạn đời của bạn). Nó diễn tả hành động cùng nhau hoặc sự hiện diện của cả hai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my significant other (người yêu/đối tác của tôi)
-
your your significant other (người yêu/đối tác của bạn)
-
a new a new significant other (một người yêu/đối tác mới)
-
their their significant other (người yêu/đối tác của họ)
-
former your former significant other (người yêu/đối tác cũ của bạn)
-
introduce introduce your significant other (giới thiệu người yêu/đối tác của bạn)
-
bring bring your significant other (dẫn theo người yêu/đối tác của bạn)
-
live with live with a significant other (sống chung với người yêu/đối tác)
-
discuss with discuss with your significant other (thảo luận với người yêu/đối tác của bạn)
-
spend time with spend time with your significant other (dành thời gian cho người yêu/đối tác của bạn)
Idioms
-
Are you bringing your significant other?
Bạn có mang theo người yêu/đối tác của mình không?
"We're having a party on Saturday. Are you bringing your significant other?"
(Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc vào thứ Bảy. Bạn có mang theo người yêu/đối tác của mình không?)
-
My significant other and I
Người yêu/đối tác của tôi và tôi
"My significant other and I are planning a trip to Thailand next month."
(Người yêu/đối tác của tôi và tôi đang lên kế hoạch đi Thái Lan vào tháng tới.)
-
Looking for a significant other
Đang tìm kiếm một người yêu/đối tác
"After her last relationship ended, she wasn't actively looking for a significant other for a while."
(Sau khi mối quan hệ trước kết thúc, cô ấy đã không chủ động tìm kiếm một người yêu/đối tác trong một thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant other
danh từNgười mà một người có mối quan hệ thân mật.
"She is going to the party with her significant other."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant other".
