(Top Banner Ad)
significant other
B2
danh từ B2 Các mối quan hệ, Xã hội học

significant other

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈʌðə/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈʌðər/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu bạn đời người quan trọng nửa kia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person with whom one has an intimate relationship.

Vietnamese Meaning

Người mà một người có mối quan hệ thân mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is going to the party with her significant other."

    "Cô ấy sẽ đến bữa tiệc với người yêu/bạn đời của mình."

  • "He introduced me to his significant other."

    "Anh ấy giới thiệu tôi với người yêu/bạn đời của anh ấy."

  • "Are you bringing a significant other to the wedding?"

    "Bạn có dẫn người yêu/bạn đời đến đám cưới không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective significant Đáng kể, quan trọng (là từ cấu thành của cụm từ)
Noun significance Tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify Biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng
Adverb significantly Một cách đáng kể, có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
significant
English
other
English (1930s)
significant other

Nguồn gốc của 'significant other'

Cụm từ 'significant other' lần đầu tiên được nhà tâm thần học người Mỹ Harry Stack Sullivan sử dụng vào những năm 1930 trong lĩnh vực xã hội học và tâm lý học. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người có ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển cá nhân và xã hội của một người. Về sau, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một đối tác thân thiết trong mối quan hệ tình cảm, không phân biệt giới tính hay tình trạng hôn nhân, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta nhìn nhận các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ người yêu, bạn đời, vợ/chồng một cách trung lập về giới tính và không chính thức. Nó thường được dùng khi muốn tránh các từ cụ thể hơn như 'boyfriend,' 'girlfriend,' 'husband,' hoặc 'wife', đặc biệt khi tình trạng mối quan hệ không rõ ràng hoặc không quan trọng. 'Significant other' nhấn mạnh tầm quan trọng của người đó trong cuộc sống của một người. Khác với 'partner' có thể sử dụng cho cả đối tác kinh doanh, 'significant other' gần như luôn ám chỉ một mối quan hệ lãng mạn hoặc thân mật.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường xuất hiện trong cấu trúc 'go with your significant other' (đi với người yêu/bạn đời của bạn) hoặc 'be with your significant other' (ở bên cạnh người yêu/bạn đời của bạn). Nó diễn tả hành động cùng nhau hoặc sự hiện diện của cả hai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant other
  • my my significant other
    (người yêu/đối tác của tôi)
  • your your significant other
    (người yêu/đối tác của bạn)
  • a new a new significant other
    (một người yêu/đối tác mới)
  • their their significant other
    (người yêu/đối tác của họ)
  • former your former significant other
    (người yêu/đối tác cũ của bạn)
Verb + significant other
  • introduce introduce your significant other
    (giới thiệu người yêu/đối tác của bạn)
  • bring bring your significant other
    (dẫn theo người yêu/đối tác của bạn)
  • live with live with a significant other
    (sống chung với người yêu/đối tác)
  • discuss with discuss with your significant other
    (thảo luận với người yêu/đối tác của bạn)
  • spend time with spend time with your significant other
    (dành thời gian cho người yêu/đối tác của bạn)

Idioms

  • Are you bringing your significant other?

    Bạn có mang theo người yêu/đối tác của mình không?

    "We're having a party on Saturday. Are you bringing your significant other?"

    (Chúng tôi sẽ tổ chức tiệc vào thứ Bảy. Bạn có mang theo người yêu/đối tác của mình không?)

  • My significant other and I

    Người yêu/đối tác của tôi và tôi

    "My significant other and I are planning a trip to Thailand next month."

    (Người yêu/đối tác của tôi và tôi đang lên kế hoạch đi Thái Lan vào tháng tới.)

  • Looking for a significant other

    Đang tìm kiếm một người yêu/đối tác

    "After her last relationship ended, she wasn't actively looking for a significant other for a while."

    (Sau khi mối quan hệ trước kết thúc, cô ấy đã không chủ động tìm kiếm một người yêu/đối tác trong một thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant other

danh từ
Lật mặt

Người mà một người có mối quan hệ thân mật.

"She is going to the party with her significant other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant other".

Tính trung lập và bao quát

'Significant other' là một thuật ngữ có giá trị vì nó trung lập về giới tính và không giả định về tình trạng hôn nhân hay xu hướng tình dục. Nó cho phép mọi người đề cập đến đối tác của mình mà không cần tiết lộ chi tiết về mối quan hệ (ví dụ: đã kết hôn, chưa kết hôn, hẹn hò) hay giới tính của đối tác, làm cho nó trở thành một lựa chọn tôn trọng và linh hoạt trong nhiều bối cảnh khác nhau, đặc biệt là trong giao tiếp lịch sự hoặc chính thức.

Phản ánh sự đa dạng của các mối quan hệ hiện đại

Việc sử dụng rộng rãi cụm từ 'significant other' phản ánh sự thay đổi trong cách xã hội nhìn nhận và định nghĩa các mối quan hệ. Nó công nhận rằng các mối quan hệ tình cảm có thể có nhiều hình thức khác nhau và không phải lúc nào cũng phù hợp với các nhãn truyền thống như 'vợ/chồng' hay 'bạn trai/bạn gái'. Thuật ngữ này giúp bao hàm sự đa dạng của tình yêu và sự gắn kết trong thế giới hiện đại, đề cao sự tôn trọng đối với mọi kiểu quan hệ.