gist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The main point or essence of something.
Vietnamese Meaning
Điểm chính, ý chính, hoặc bản chất của một vấn đề, bài phát biểu, hoặc văn bản nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I missed most of the meeting, but I got the gist from Sarah."
"Tôi đã bỏ lỡ hầu hết cuộc họp, nhưng tôi đã nắm được ý chính từ Sarah."
-
"He gave us the gist of the news."
"Anh ấy đã cho chúng tôi ý chính của tin tức."
-
"Can you give me the gist of what he said?"
"Bạn có thể cho tôi biết ý chính của những gì anh ấy đã nói không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gist | ý chính, điểm cốt yếu (bản chất của một vấn đề) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gist' thường được dùng để chỉ sự hiểu biết chung chung, tổng quan về một cái gì đó, chứ không phải là sự hiểu biết chi tiết, cụ thể. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn tóm tắt hoặc truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn. Khác với 'details' (chi tiết) hoặc 'specifics' (điểm cụ thể), 'gist' tập trung vào ý chính.
Prepositions
'gist of something' – ý chính của cái gì đó. Ví dụ: 'I didn't understand all the details, but I got the gist of the argument.' (Tôi không hiểu hết các chi tiết, nhưng tôi nắm được ý chính của cuộc tranh luận.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general gist (ý chính chung chung)
-
essential essential gist (ý chính yếu, cốt yếu)
-
get get the gist (hiểu được ý chính)
-
grasp grasp the gist (nắm bắt được ý chính)
-
provide provide the gist (cung cấp ý chính)
Idioms
-
get the gist of something
hiểu được ý chính của cái gì đó
"I didn't understand all the details, but I got the gist of the argument."
(Tôi không hiểu hết các chi tiết, nhưng tôi đã nắm được ý chính của cuộc tranh luận.)
-
in a nutshell/in gist
nói tóm lại, nói ngắn gọn
"In a nutshell, the company is going bankrupt."
(Nói tóm lại, công ty đang trên bờ vực phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gist
danh từĐiểm chính, ý chính, hoặc bản chất của một vấn đề, bài phát biểu, hoặc văn bản nào đó.
"I missed most of the meeting, but I got the gist from Sarah."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gave me the gist of the meeting. |
Cô ấy cho tôi biết nội dung chính của cuộc họp. |
| Phủ định | He didn't grasp the gist of the argument. |
Anh ấy đã không nắm bắt được ý chính của cuộc tranh luận. |
| Nghi vấn | Did you get the gist of what she was saying? |
Bạn có nắm được ý chính của những gì cô ấy đang nói không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would try to get the gist of the complex theory. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ cố gắng nắm bắt được ý chính của lý thuyết phức tạp này. |
| Phủ định | If he weren't so distracted, he wouldn't miss the gist of the conversation. |
Nếu anh ấy không bị phân tâm như vậy, anh ấy đã không bỏ lỡ ý chính của cuộc trò chuyện. |
| Nghi vấn | Would she understand the gist of the report if she read it more carefully? |
Liệu cô ấy có hiểu được ý chính của báo cáo nếu cô ấy đọc nó cẩn thận hơn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He understood the gist of the argument. |
Anh ấy hiểu được ý chính của cuộc tranh luận. |
| Phủ định | Not only did she grasp the gist of the book quickly, but also she remembered all the details. |
Không chỉ nắm bắt được ý chính của cuốn sách một cách nhanh chóng, cô ấy còn nhớ tất cả các chi tiết. |
| Nghi vấn | Should you understand the gist, you will be able to answer the questions. |
Nếu bạn hiểu được ý chính, bạn sẽ có thể trả lời các câu hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gist".
