(Top Banner Ad)
gist
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học

gist

UK: /dʒɪst/ • US: /dʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

ý chính tóm lược cốt lõi bản chất điểm mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main point or essence of something.

Vietnamese Meaning

Điểm chính, ý chính, hoặc bản chất của một vấn đề, bài phát biểu, hoặc văn bản nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I missed most of the meeting, but I got the gist from Sarah."

    "Tôi đã bỏ lỡ hầu hết cuộc họp, nhưng tôi đã nắm được ý chính từ Sarah."

  • "He gave us the gist of the news."

    "Anh ấy đã cho chúng tôi ý chính của tin tức."

  • "Can you give me the gist of what he said?"

    "Bạn có thể cho tôi biết ý chính của những gì anh ấy đã nói không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gist ý chính, điểm cốt yếu (bản chất của một vấn đề)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

French
en gist

Nguồn gốc của 'gist'

Từ 'gist' xuất phát từ cụm từ tiếng Pháp 'en gist' có nghĩa là 'trong đó' hoặc 'điều cơ bản'. Nó được sử dụng trong luật pháp để chỉ cốt lõi của một vụ việc. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng để chỉ ý chính của bất cứ điều gì.

Usage Note

Từ 'gist' thường được dùng để chỉ sự hiểu biết chung chung, tổng quan về một cái gì đó, chứ không phải là sự hiểu biết chi tiết, cụ thể. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn tóm tắt hoặc truyền đạt thông tin một cách ngắn gọn. Khác với 'details' (chi tiết) hoặc 'specifics' (điểm cụ thể), 'gist' tập trung vào ý chính.

Prepositions

of

'gist of something' – ý chính của cái gì đó. Ví dụ: 'I didn't understand all the details, but I got the gist of the argument.' (Tôi không hiểu hết các chi tiết, nhưng tôi nắm được ý chính của cuộc tranh luận.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gist
  • general general gist
    (ý chính chung chung)
  • essential essential gist
    (ý chính yếu, cốt yếu)
Verb + gist
  • get get the gist
    (hiểu được ý chính)
  • grasp grasp the gist
    (nắm bắt được ý chính)
  • provide provide the gist
    (cung cấp ý chính)

Idioms

  • get the gist of something

    hiểu được ý chính của cái gì đó

    "I didn't understand all the details, but I got the gist of the argument."

    (Tôi không hiểu hết các chi tiết, nhưng tôi đã nắm được ý chính của cuộc tranh luận.)

  • in a nutshell/in gist

    nói tóm lại, nói ngắn gọn

    "In a nutshell, the company is going bankrupt."

    (Nói tóm lại, công ty đang trên bờ vực phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gist

danh từ
Lật mặt

Điểm chính, ý chính, hoặc bản chất của một vấn đề, bài phát biểu, hoặc văn bản nào đó.

"I missed most of the meeting, but I got the gist from Sarah."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave me the gist of the meeting.
Cô ấy cho tôi biết nội dung chính của cuộc họp.
Phủ định
He didn't grasp the gist of the argument.
Anh ấy đã không nắm bắt được ý chính của cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Did you get the gist of what she was saying?
Bạn có nắm được ý chính của những gì cô ấy đang nói không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would try to get the gist of the complex theory.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ cố gắng nắm bắt được ý chính của lý thuyết phức tạp này.
Phủ định
If he weren't so distracted, he wouldn't miss the gist of the conversation.
Nếu anh ấy không bị phân tâm như vậy, anh ấy đã không bỏ lỡ ý chính của cuộc trò chuyện.
Nghi vấn
Would she understand the gist of the report if she read it more carefully?
Liệu cô ấy có hiểu được ý chính của báo cáo nếu cô ấy đọc nó cẩn thận hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He understood the gist of the argument.
Anh ấy hiểu được ý chính của cuộc tranh luận.
Phủ định
Not only did she grasp the gist of the book quickly, but also she remembered all the details.
Không chỉ nắm bắt được ý chính của cuốn sách một cách nhanh chóng, cô ấy còn nhớ tất cả các chi tiết.
Nghi vấn
Should you understand the gist, you will be able to answer the questions.
Nếu bạn hiểu được ý chính, bạn sẽ có thể trả lời các câu hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gist".

Tầm quan trọng của việc tóm tắt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng tóm tắt thông tin một cách ngắn gọn và hiệu quả được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và khả năng truyền đạt thông tin một cách rõ ràng.