(Top Banner Ad)
divulge a secret
C1
Động từ C1 Giao tiếp

divulge a secret

UK: /daɪˈvʌldʒ/ • US: /daɪˈvʌldʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tiết lộ bí mật làm lộ bí mật bật mí bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make known (private or sensitive information).

Vietnamese Meaning

Tiết lộ (thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I cannot divulge any further information at this time."

    "Tôi không thể tiết lộ thêm bất kỳ thông tin nào vào lúc này."

  • "The journalist refused to divulge her source."

    "Nhà báo từ chối tiết lộ nguồn tin của mình."

  • "He was accused of divulging state secrets."

    "Anh ta bị buộc tội tiết lộ bí mật quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divulge tiết lộ, công bố (một bí mật, thông tin mật)
Noun divulgence sự tiết lộ, sự công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divulgare
English
divulge

Nguồn gốc của 'Divulge'

Từ 'divulge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divulgare', có nghĩa là 'công bố rộng rãi, làm cho phổ biến'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'rộng ra, tách rời') và 'vulgare' (có nghĩa là 'công bố', bắt nguồn từ 'vulgus' - 'dân chúng, quần chúng'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của nó là 'lan truyền rộng rãi trong dân chúng', rất phù hợp với hành động 'tiết lộ một bí mật'.

Usage Note

Động từ 'divulge' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng khi tiết lộ những thông tin đáng lẽ phải được giữ kín, có thể gây ra hậu quả nếu bị lộ ra ngoài. Khác với 'reveal' (tiết lộ) mang nghĩa chung chung hơn và không nhất thiết phải là thông tin nhạy cảm, 'divulge' nhấn mạnh hành động phá vỡ sự bí mật và tin tưởng. So với 'disclose' (công bố), 'divulge' thường ám chỉ việc tiết lộ thông tin một cách không chính thức hoặc trái phép.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó thường đi sau động từ 'divulge' để chỉ đối tượng mà thông tin được tiết lộ cho. Ví dụ: 'He divulged the secret to his friend.' (Anh ấy đã tiết lộ bí mật cho bạn của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + divulge a secret
  • refuse to refuse to divulge a secret
    (từ chối tiết lộ một bí mật)
  • threaten to threaten to divulge a secret
    (đe dọa tiết lộ một bí mật)
  • promise not to promise not to divulge a secret
    (hứa không tiết lộ một bí mật)
  • be reluctant to be reluctant to divulge a secret
    (ngần ngại tiết lộ một bí mật)
Adverb + divulge a secret
  • never never divulge a secret
    (không bao giờ tiết lộ một bí mật)
  • accidentally accidentally divulge a secret
    (vô tình tiết lộ một bí mật)
  • willingly willingly divulge a secret
    (sẵn lòng tiết lộ một bí mật)
  • deliberately deliberately divulge a secret
    (cố ý tiết lộ một bí mật)

Idioms

  • Be sworn to secrecy and not divulge a secret

    Bị bắt phải thề giữ bí mật và không được tiết lộ

    "The team members were sworn to secrecy and could not divulge a secret about the new project."

    (Các thành viên trong nhóm đã bị bắt phải thề giữ bí mật và không thể tiết lộ bất cứ điều gì về dự án mới.)

  • Under no circumstances will I divulge a secret

    Tuyệt đối không bao giờ tôi sẽ tiết lộ một bí mật (trong bất cứ hoàn cảnh nào)

    "She declared, 'Under no circumstances will I divulge a secret that was shared with me in confidence.'"

    (Cô ấy tuyên bố, 'Trong bất cứ hoàn cảnh nào tôi cũng sẽ không tiết lộ một bí mật đã được chia sẻ với tôi một cách tin cậy.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divulge a secret

Động từ
Lật mặt

Tiết lộ (thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm).

"I cannot divulge any further information at this time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divulge a secret".

Sự tin cậy và Tính bảo mật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng giữ bí mật là một nền tảng quan trọng của sự tin cậy trong các mối quan hệ cá nhân. Việc tiết lộ một bí mật có thể bị coi là sự phản bội. Trong môi trường chuyên nghiệp, các khái niệm như bảo mật thông tin bệnh nhân (doctor-patient confidentiality) hoặc thông tin khách hàng (attorney-client privilege) là những quy tắc đạo đức và pháp lý nghiêm ngặt.

Lời đồn đại và Sự phản bội

Việc tiết lộ một bí mật, đặc biệt nếu nó được chia sẻ trong sự tin tưởng, thường bị coi là hành động phản bội lòng tin. Hành vi này có thể dẫn đến sự xa lánh xã hội hoặc làm tổn hại danh tiếng của người đó. Các hành động buôn chuyện (gossip), thường liên quan đến việc tiết lộ bí mật của người khác, thường được nhìn nhận một cách tiêu cực trong xã hội.