(Top Banner Ad)
giving it a shot
B1
Idiom B1 General English

giving it a shot

Nghĩa tiếng Việt

thử xem sao thử một lần cố gắng liều thử xem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try something; to make an attempt.

Vietnamese Meaning

Thử làm điều gì đó; cố gắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've never played golf before, but I'm willing to give it a shot."

    "Tôi chưa bao giờ chơi golf trước đây, nhưng tôi sẵn lòng thử."

  • "She's never baked a cake before, but she's giving it a shot for his birthday."

    "Cô ấy chưa bao giờ nướng bánh trước đây, nhưng cô ấy đang thử làm cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "I don't know if I can fix this, but I'll give it a shot."

    "Tôi không biết liệu tôi có thể sửa được cái này không, nhưng tôi sẽ thử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng
Noun giver người cho, người tặng
Gerund/Noun giving sự cho đi, việc cho
Noun shot cú bắn, cú đánh; sự cố gắng, nỗ lực (trong ngữ cảnh này)
Verb shoot bắn, sút; thử sức, nhắm tới (ví dụ: shoot for the stars)

Synonyms

give it a try (thử xem)give it a go (thử xem (thường dùng ở Anh))make an attempt (thực hiện một nỗ lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceot
Middle English
shot
Modern English (late 19th C.)
shot (as 'an attempt')

Nguồn gốc của 'shot' trong cụm từ

Cụm từ 'giving it a shot' có nghĩa là 'thử làm điều gì đó' hoặc 'nỗ lực'. Từ 'shot' trong tiếng Anh cổ (sceot) ban đầu có nghĩa là 'cú bắn' hoặc 'vật được bắn ra'. Theo thời gian, đặc biệt là vào cuối thế kỷ 19, nghĩa của 'shot' được mở rộng để chỉ một 'nỗ lực' hay 'cú thử', thường liên quan đến thể thao (như cú sút bóng, cú đánh bi-a). Do đó, 'giving it a shot' ngụ ý việc thực hiện một nỗ lực táo bạo hoặc mạo hiểm, giống như một vận động viên nhắm mục tiêu và thực hiện cú đánh của mình.

Usage Note

This idiom suggests a willingness to attempt something even if the chances of success are uncertain or perceived to be low. It emphasizes the act of trying rather than the expectation of succeeding. It can be used in both formal and informal contexts, although it's more common in informal settings. Compare with 'give it a go,' which has a similar meaning and is more common in British English. It differs from 'try' by emphasizing the willingness to embrace the possibility of failure.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Cụm động từ + giving it a shot
  • decide to decide to giving it a shot
    (quyết định thử)
  • worth worth giving it a shot
    (đáng để thử)
  • ready for ready for giving it a shot
    (sẵn sàng để thử)
Trạng từ bổ nghĩa + giving it a shot
  • reluctantly reluctantly giving it a shot
    (miễn cưỡng thử)
  • seriously seriously giving it a shot
    (nghiêm túc thử)
  • definitely definitely giving it a shot
    (chắc chắn thử)

Idioms

  • Give it your best shot

    Cố gắng hết sức mình

    "Don't worry about the outcome, just give it your best shot."

    (Đừng lo lắng về kết quả, cứ cố gắng hết sức mình đi.)

  • Worth a shot

    Đáng để thử; đáng để mạo hiểm

    "It might not work, but it's worth a shot."

    (Có thể nó sẽ không hiệu quả, nhưng cũng đáng để thử.)

  • Take a shot at something

    Thử làm gì đó; mạo hiểm với điều gì đó

    "I'm not sure if I can win, but I'll take a shot at the competition."

    (Tôi không chắc mình có thể thắng không, nhưng tôi sẽ thử sức ở cuộc thi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

giving it a shot

Idiom
Lật mặt

Thử làm điều gì đó; cố gắng.

"I've never played golf before, but I'm willing to give it a shot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is giving it a shot at becoming a professional soccer player.
Anh ấy đang thử sức để trở thành một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp.
Phủ định
She isn't giving it a shot because she's afraid of failing.
Cô ấy không thử sức vì sợ thất bại.
Nghi vấn
Why aren't you giving it a shot? You might surprise yourself.
Tại sao bạn không thử xem sao? Bạn có thể sẽ làm chính mình ngạc nhiên đấy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giving it a shot".

Tinh thần 'thử và sai'

Cụm từ 'giving it a shot' phản ánh một khía cạnh quan trọng của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong đổi mới và phát triển cá nhân: tinh thần sẵn sàng 'thử và sai' (trial and error). Thay vì sợ hãi thất bại, người ta khuyến khích hành động, thử nghiệm những điều mới và học hỏi từ kinh nghiệm, ngay cả khi không chắc chắn về kết quả. Đây là một yếu tố thúc đẩy sự sáng tạo và tiến bộ trong nhiều lĩnh vực từ khoa học đến kinh doanh.

Mượn hình ảnh thể thao

Việc sử dụng 'shot' trong cụm từ này gợi nhớ đến các môn thể thao, nơi một 'cú đánh' hoặc 'cú sút' là một nỗ lực dứt khoát để đạt được mục tiêu (ví dụ: một cú sút bóng vào khung thành, một cú đánh bi-a). Điều này nhấn mạnh sự chủ động, quyết tâm và đôi khi là chấp nhận rủi ro để đạt được kết quả mong muốn. Văn hóa phương Tây thường đánh giá cao sự dũng cảm và tinh thần không ngại đối mặt với thử thách.