giving off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phát ra, tỏa ra cái gì đó, như ánh sáng, nhiệt, mùi hoặc cảm giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fire was giving off a lot of smoke."
"Ngọn lửa tỏa ra rất nhiều khói."
-
"The old car was giving off fumes."
"Chiếc xe cũ đang thải ra khói."
-
"The situation is giving off worrying signals."
"Tình hình đang phát ra những tín hiệu đáng lo ngại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "giving off" thường được dùng để miêu tả sự phát ra hoặc tỏa ra một cách tự nhiên hoặc không chủ ý. Nó khác với "emitting" ở chỗ nhấn mạnh vào quá trình liên tục và thường tự nhiên hơn. Ví dụ, "The sun gives off light and heat" (Mặt trời tỏa ra ánh sáng và nhiệt).
Trong trường hợp này, "giving off" diễn tả sự tạo ra một ấn tượng, cảm giác mà người khác nhận thấy. Ví dụ, "He's giving off a bad vibe" (Anh ta tạo ra một cảm giác không tốt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light giving off light (tỏa ra ánh sáng)
-
heat giving off heat (tỏa ra nhiệt)
-
smell giving off a strange smell (bốc ra mùi lạ)
-
fumes giving off toxic fumes (thải ra khói độc hại)
-
vibe giving off a positive vibe (tỏa ra năng lượng tích cực / mang đến cảm giác tích cực)
-
impression giving off a bad impression (tạo ấn tượng xấu)
-
steadily steadily giving off smoke (liên tục bốc khói)
-
constantly constantly giving off a low hum (liên tục phát ra tiếng rì rì nhỏ)
-
subtly subtly giving off a warning (ngầm phát ra tín hiệu cảnh báo)
-
started started giving off a strange odor (bắt đầu bốc ra mùi lạ)
-
kept kept giving off a faint glow (tiếp tục tỏa ra ánh sáng mờ ảo)
Idioms
-
give off steam
Xả hơi, giải tỏa sự tức giận hoặc căng thẳng (nghĩa bóng); bốc hơi (nghĩa đen, ví dụ: nước nóng)
"After a stressful day at work, he needed to give off some steam at the gym."
(Sau một ngày làm việc căng thẳng, anh ấy cần xả hơi ở phòng gym.)
-
give off a vibe/aura
Tỏa ra một cảm giác, một không khí hoặc ấn tượng nhất định
"The old bookstore always gave off a cozy and inviting vibe."
(Hiệu sách cũ đó luôn tỏa ra một không khí ấm cúng và mời gọi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
giving off
phrasal verbPhát ra, tỏa ra cái gì đó, như ánh sáng, nhiệt, mùi hoặc cảm giác.
"The fire was giving off a lot of smoke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "giving off".
