(Top Banner Ad)
glacial period
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học Môi trường

glacial period

UK: /ˈɡleɪʃəl ˈpɪəriəd/ • US: /ˈɡleɪʃəl ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ băng hà kỷ băng hà (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glacial period (or glacial epoch) is an interval of time (thousands of years) within an ice age that is marked by colder temperatures and glacier advances.

Vietnamese Meaning

Thời kỳ băng hà (hoặc kỷ băng hà) là một khoảng thời gian (hàng nghìn năm) trong một kỷ băng hà được đánh dấu bằng nhiệt độ lạnh hơn và sự tiến triển của sông băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the last glacial period, large parts of North America were covered by ice sheets."

    "Trong thời kỳ băng hà cuối cùng, phần lớn Bắc Mỹ đã bị bao phủ bởi các tảng băng."

  • "The effects of the glacial period are still visible in the landscape today."

    "Ảnh hưởng của thời kỳ băng hà vẫn còn nhìn thấy được trong cảnh quan ngày nay."

  • "Scientists study sediment cores to learn more about past glacial periods."

    "Các nhà khoa học nghiên cứu lõi trầm tích để tìm hiểu thêm về các thời kỳ băng hà trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier Sông băng, khối băng lớn
Adjective interglacial Xen kẽ giữa các thời kỳ băng hà
Noun glaciation Sự đóng băng, quá trình hình thành sông băng
Adverb glacially Một cách lạnh lùng, chậm chạp (như băng)
Adjective periodic Định kỳ, theo chu kỳ
Noun periodicity Tính chu kỳ, sự tuần hoàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
glacies
Latin
glacialis
English
glacial
Ancient Greek
περίοδος (periodos)
Latin
periodus
Old French
periode
Middle English
periode
English
period
English
glacial period

Thời kỳ băng hà: Từ băng giá đến thời gian

Cụm từ 'glacial period' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Glacial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'glacies' có nghĩa là 'băng', mô tả sự lạnh lẽo và băng giá. 'Period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos', nghĩa là 'một chu kỳ' hoặc 'một vòng quay', dùng để chỉ một khoảng thời gian. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh vào thế kỷ 19, 'glacial period' trở thành tên gọi cho các giai đoạn lịch sử của Trái Đất, khi nhiệt độ toàn cầu giảm mạnh và các sông băng, chỏm băng lan rộng.

Usage Note

Thuật ngữ 'glacial period' thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong một 'ice age'. Một 'ice age' là một giai đoạn dài hơn với nhiệt độ lạnh hơn và có thể bao gồm nhiều 'glacial period' và 'interglacial period' (giai đoạn giữa các kỷ băng hà). 'Glacial period' nhấn mạnh sự mở rộng của băng.

Prepositions

during in

'During' được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà thời kỳ băng hà diễn ra (ví dụ: During the last glacial period...). 'In' được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc xảy ra trong thời kỳ băng hà (ví dụ: In the glacial period...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + "glacial period"
  • last the last glacial period
    (thời kỳ băng hà cuối cùng)
  • major a major glacial period
    (một thời kỳ băng hà chính/lớn)
  • extended an extended glacial period
    (một thời kỳ băng hà kéo dài)
Verb + "glacial period"
  • experience to experience a glacial period
    (trải qua một thời kỳ băng hà)
  • enter to enter a glacial period
    (bước vào một thời kỳ băng hà)
  • study to study a glacial period
    (nghiên cứu một thời kỳ băng hà)
Noun + of + "glacial period"
  • onset the onset of a glacial period
    (sự bắt đầu của một thời kỳ băng hà)
  • end the end of a glacial period
    (sự kết thúc của một thời kỳ băng hà)
  • depths the depths of a glacial period
    (giai đoạn cao điểm/sâu nhất của một thời kỳ băng hà)

Idioms

  • a glacial period of [something]

    Một giai đoạn kéo dài cực kỳ chậm chạp, trì trệ hoặc ít thay đổi của một sự việc, tình hình nào đó (ám chỉ sự lạnh lẽo, bất động của băng hà).

    "The company endured a glacial period of innovation before finally releasing a breakthrough product."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn đổi mới cực kỳ chậm chạp trước khi cuối cùng ra mắt một sản phẩm đột phá.)

  • come out of a glacial period

    Thoát khỏi một giai đoạn khó khăn, trì trệ, không hoạt động hoặc phát triển chậm chạp.

    "After years of low economic growth, the region is slowly coming out of a glacial period."

    (Sau nhiều năm tăng trưởng kinh tế thấp, khu vực này đang dần thoát khỏi một giai đoạn trì trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glacial period

noun
Lật mặt

Thời kỳ băng hà (hoặc kỷ băng hà) là một khoảng thời gian (hàng nghìn năm) trong một kỷ băng hà được đánh dấu bằng nhiệt độ lạnh hơn và sự tiến triển của sông băng.

"During the last glacial period, large parts of North America were covered by ice sheets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glacial period is considered a time of significant environmental change.
Kỷ băng hà được coi là thời kỳ có sự thay đổi môi trường đáng kể.
Phủ định
The cause of the glacial period is not completely understood.
Nguyên nhân của kỷ băng hà vẫn chưa được hiểu đầy đủ.
Nghi vấn
Was the glacial period characterized by extensive ice coverage?
Kỷ băng hà có đặc trưng bởi sự bao phủ băng rộng lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glacial period".

Ảnh hưởng đến địa hình và sự di cư của loài người

Các thời kỳ băng hà đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình lại cảnh quan Trái Đất. Chúng tạo ra các thung lũng hình chữ U, hồ băng (như Ngũ Đại Hồ ở Bắc Mỹ), và ảnh hưởng sâu sắc đến mực nước biển. Trong các thời kỳ băng hà, mực nước biển thấp hơn nhiều, làm lộ ra các cầu đất tự nhiên, ví dụ như cầu đất Bering, cho phép con người và động vật di cư giữa các châu lục, đặc biệt là từ châu Á sang Bắc Mỹ.

Thời kỳ băng hà trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'glacial period' (thường được gọi là 'Ice Age' - Kỷ băng hà) đã trở nên rất quen thuộc trong văn hóa đại chúng, đặc biệt qua loạt phim hoạt hình nổi tiếng 'Kỷ băng hà' (Ice Age). Những bộ phim này đã giúp hàng triệu người trên thế giới hình dung về một Trái Đất bị bao phủ bởi băng giá, với những loài động vật khổng lồ như voi ma mút, hổ răng kiếm, và cuộc đấu tranh sinh tồn của chúng. Điều này đã làm cho một khái niệm khoa học phức tạp trở nên dễ tiếp cận và thú vị hơn đối với mọi lứa tuổi.