(Top Banner Ad)
interglacial period
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học khí hậu

interglacial period

UK: /ˌɪntəˈɡleɪʃəl ˈpɪəriəd/ • US: /ˌɪntərˈɡleɪʃəl ˈpɪəriəd/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ gian băng giai đoạn gian băng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geological interval of warmer global average temperature lasting thousands of years that separates consecutive glacial periods within an ice age.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian địa chất có nhiệt độ trung bình toàn cầu ấm hơn kéo dài hàng ngàn năm, phân tách các thời kỳ băng hà liên tiếp trong một kỷ băng hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current interglacial period, known as the Holocene, began about 11,700 years ago."

    "Giai đoạn gian băng hiện tại, được gọi là Holocene, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước."

  • "Sea levels rose significantly during the last interglacial period."

    "Mực nước biển dâng lên đáng kể trong thời kỳ gian băng cuối cùng."

  • "The fossil record provides evidence of warmer climates during past interglacial periods."

    "Hồ sơ hóa thạch cung cấp bằng chứng về khí hậu ấm hơn trong các thời kỳ gian băng trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective interglacial thuộc về thời kỳ gian băng (giữa các kỷ băng hà)
Noun glacier sông băng, tảng băng
Adjective glacial thuộc về băng, kỷ băng hà; rất lạnh
Noun glaciation sự đóng băng, sự hình thành sông băng
Noun period kỳ, giai đoạn, thời kỳ
Adjective periodic định kỳ, tuần hoàn

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học khí hậu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter
Latin
glacies
English
glacial
Greek
periodos
English
period
English
interglacial period

Nguồn Gốc Của 'Interglacial Period'

Cụm từ 'interglacial period' là một thuật ngữ khoa học ghép lại từ các yếu tố có nguồn gốc Latin và Hy Lạp. Tiền tố 'inter-' trong tiếng Latin có nghĩa là 'giữa' hoặc 'ở giữa'. Từ 'glacial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'glacies' có nghĩa là 'băng', dùng để chỉ những gì liên quan đến băng hoặc kỷ băng hà. Cuối cùng, 'period' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos', nghĩa là 'chu trình' hoặc 'khoảng thời gian'. Khi ghép lại, 'interglacial period' mô tả chính xác 'khoảng thời gian giữa các kỷ băng hà'.

Usage Note

Cụm từ 'interglacial period' được sử dụng để mô tả một giai đoạn ấm hơn, tương đối ngắn, giữa các thời kỳ băng hà lạnh hơn. Nó khác với 'glacial period', là một thời kỳ lạnh hơn, khi băng bao phủ một phần lớn bề mặt Trái Đất. Cần phân biệt với 'interstadial', một giai đoạn ấm hơn ngắn hơn trong một giai đoạn băng hà.

Prepositions

during in

'During' được sử dụng để chỉ một cái gì đó xảy ra trong suốt thời gian của giai đoạn gian băng. 'In' được sử dụng để chỉ thời gian hoặc địa điểm, ví dụ như 'in the interglacial period' hoặc 'in an interglacial climate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interglacial period
  • current the current interglacial period
    (thời kỳ gian băng hiện tại)
  • last the last interglacial period
    (thời kỳ gian băng cuối cùng/trước đó)
  • warm a warm interglacial period
    (một thời kỳ gian băng ấm áp)
  • long a long interglacial period
    (một thời kỳ gian băng dài)
Verb + interglacial period
  • enter to enter an interglacial period
    (bước vào một thời kỳ gian băng)
  • experience to experience an interglacial period
    (trải qua một thời kỳ gian băng)
  • mark to mark the beginning of an interglacial period
    (đánh dấu sự khởi đầu của một thời kỳ gian băng)
interglacial period + Verb
  • begins the interglacial period begins
    (thời kỳ gian băng bắt đầu)
  • ends the interglacial period ends
    (thời kỳ gian băng kết thúc)

Idioms

  • the current interglacial period

    thời kỳ gian băng hiện tại (ám chỉ Holocene, giai đoạn ấm áp mà chúng ta đang sống)

    "Human civilization has flourished during the current interglacial period."

    (Nền văn minh nhân loại đã phát triển mạnh mẽ trong suốt thời kỳ gian băng hiện tại.)

  • transition into an interglacial period

    chuyển đổi sang một thời kỳ gian băng (ám chỉ sự thay đổi từ kỷ băng hà sang giai đoạn ấm hơn)

    "The Earth's climate is known to transition into an interglacial period after a glacial maximum."

    (Khí hậu Trái Đất được biết là sẽ chuyển đổi sang một thời kỳ gian băng sau một giai đoạn băng hà cực đại.)

  • a warmer interglacial period

    một thời kỳ gian băng ấm hơn (dùng để so sánh mức độ ấm áp của các giai đoạn gian băng khác nhau)

    "Scientists are studying ancient sediment cores to understand the characteristics of a warmer interglacial period in the past."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu lõi trầm tích cổ để hiểu về đặc điểm của một thời kỳ gian băng ấm hơn trong quá khứ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interglacial period

noun
Lật mặt

Một khoảng thời gian địa chất có nhiệt độ trung bình toàn cầu ấm hơn kéo dài hàng ngàn năm, phân tách các thời kỳ băng hà liên tiếp trong một kỷ băng hà.

"The current interglacial period, known as the Holocene, began about 11,700 years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interglacial period".

Kỷ Holocene: Ngôi Nhà Của Nhân Loại

Thời kỳ gian băng hiện tại mà chúng ta đang sống được gọi là Kỷ Holocene, bắt đầu khoảng 11.700 năm trước. Sự ổn định tương đối về khí hậu trong Kỷ Holocene đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của nông nghiệp, sự ra đời của các nền văn minh, và sự phát triển vượt bậc của xã hội loài người. Vì vậy, 'interglacial period' không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn là bối cảnh địa chất quan trọng định hình lịch sử và sự tồn tại của chúng ta.

Hiểu Về Biến Đổi Khí Hậu Tương Lai

Việc nghiên cứu các thời kỳ gian băng trong quá khứ là vô cùng quan trọng đối với các nhà khoa học khí hậu. Bằng cách phân tích dữ liệu từ những giai đoạn ấm áp trước đây, họ có thể hiểu rõ hơn về các yếu tố thúc đẩy biến đổi khí hậu tự nhiên và những tác động tiềm ẩn của sự ấm lên toàn cầu hiện nay. Kiến thức này giúp dự đoán tốt hơn về các kịch bản khí hậu trong tương lai và phát triển các chiến lược ứng phó.