(Top Banner Ad)
dazzling
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

dazzling

UK: /ˈdæzlɪŋ/ • US: /ˈdæzəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chói lọi rực rỡ hào nhoáng lộng lẫy tuyệt vời ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely impressive, beautiful, or attractive; so bright as to blind someone temporarily.

Vietnamese Meaning

Vô cùng ấn tượng, xinh đẹp hoặc hấp dẫn; chói lọi đến mức tạm thời làm lóa mắt ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dancer gave a dazzling performance."

    "Vũ công đã có một màn trình diễn chói sáng."

  • "The city was dazzling with lights."

    "Thành phố rực rỡ với ánh đèn."

  • "Her smile was dazzling."

    "Nụ cười của cô ấy thật rạng rỡ."

  • "The diamond ring was dazzling."

    "Chiếc nhẫn kim cương thật chói lọi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dazzle làm lóa mắt, làm choáng váng; thu hút, làm say mê
Noun dazzle sự chói lóa, sự choáng váng; sự lộng lẫy, sức quyến rũ
Noun dazzler người/vật làm choáng váng, gây ấn tượng mạnh
Adverb dazzlingly một cách rực rỡ, một cách chói lóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
dasask
Middle English
dase
English
dazzle
English
dazzling

Nguồn gốc của 'Dazzling'

Từ 'dazzling' có nguồn gốc từ động từ 'dazzle', nghĩa là 'làm lóa mắt' hoặc 'gây choáng váng'. Bản thân 'dazzle' lại phát triển từ một từ tiếng Anh cổ hơn là 'dase' (làm bối rối, làm choáng) và có liên quan đến các từ Bắc Âu cổ có nghĩa là 'mệt mỏi, kiệt sức'. Ban đầu nó mô tả cảm giác khi bị ánh sáng quá chói làm choáng váng, sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ sự rực rỡ, ấn tượng mạnh.

Usage Note

Từ 'dazzling' thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp rực rỡ, ấn tượng mạnh mẽ, hoặc tài năng xuất chúng. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ và kinh ngạc. So với 'bright', 'dazzling' mạnh hơn về mức độ chói lọi và ấn tượng. 'Brilliant' có thể được dùng tương tự, nhưng 'dazzling' thường nghiêng về vẻ đẹp ngoại hình hoặc hiệu ứng thị giác mạnh, trong khi 'brilliant' có thể áp dụng cho cả trí tuệ và tài năng.

Prepositions

with

Dazzling with: diễn tả một thứ gì đó (ánh sáng, vẻ đẹp, tài năng) chói lọi đến mức gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc làm lóa mắt. Ví dụ: 'She was dazzling with beauty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dazzling
  • truly truly dazzling
    (thực sự rực rỡ/lộng lẫy)
  • absolutely absolutely dazzling
    (hoàn toàn chói lọi/tuyệt đẹp)
  • utterly utterly dazzling
    (hoàn toàn lộng lẫy/ngoạn mục)
dazzling + Noun
  • dazzling dazzling display
    (màn trình diễn lộng lẫy/ấn tượng)
  • dazzling dazzling performance
    (màn trình diễn xuất sắc/tuyệt vời)
  • dazzling dazzling smile
    (nụ cười rạng rỡ/tươi sáng)
  • dazzling dazzling beauty
    (vẻ đẹp lộng lẫy/kiêu sa)
  • dazzling dazzling array of
    (một loạt/tập hợp rực rỡ của...)
Verb + dazzling
  • look look dazzling
    (trông lộng lẫy/rực rỡ)
  • appear appear dazzling
    (xuất hiện một cách rực rỡ/chói lọi)
  • find something find something dazzling
    (thấy cái gì đó lộng lẫy/ấn tượng)

Idioms

  • a dazzling array of options/choices/products

    một loạt các lựa chọn/sản phẩm rất phong phú và ấn tượng

    "The new store offers a dazzling array of products for home decoration."

    (Cửa hàng mới cung cấp một loạt các sản phẩm trang trí nhà cửa rất phong phú và ấn tượng.)

  • a dazzling display of skill/talent

    một màn trình diễn kỹ năng/tài năng ngoạn mục, rất ấn tượng

    "The artist gave a dazzling display of talent at the concert."

    (Nghệ sĩ đã trình diễn tài năng ngoạn mục tại buổi hòa nhạc.)

  • to dazzle with one's brilliance

    làm choáng ngợp bởi sự thông minh, tài năng xuất chúng của ai đó

    "The young prodigy continues to dazzle with her brilliance in mathematics."

    (Thần đồng trẻ tuổi tiếp tục làm choáng ngợp với tài năng xuất chúng của mình trong toán học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dazzling

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng ấn tượng, xinh đẹp hoặc hấp dẫn; chói lọi đến mức tạm thời làm lóa mắt ai đó.

"The dancer gave a dazzling performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dazzling".

Ánh sáng chói lọi và biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'ánh sáng chói lọi' (dazzling light) thường được liên kết với những điều tích cực như vẻ đẹp, sự giàu có, sự thông minh hoặc một khoảnh khắc 'eureka' (sáng tỏ). Nó có thể tượng trưng cho sự rực rỡ, lộng lẫy của trang sức, đèn chùm, pháo hoa, hay sự xuất chúng của một tài năng. Tuy nhiên, nó cũng có thể ngụ ý một cái gì đó quá chói, gây khó chịu, hoặc đánh lạc hướng.

Vẻ đẹp lộng lẫy trong nghệ thuật và thời trang

Thuật ngữ 'dazzling' thường được dùng để mô tả vẻ đẹp nổi bật, ấn tượng mạnh trong nghệ thuật, thời trang và giải trí. Ví dụ, một 'dazzling dress' (chiếc váy lộng lẫy) hay một 'dazzling performance' (màn trình diễn xuất sắc) đều gợi lên hình ảnh về sự hoàn hảo, quyến rũ và khả năng thu hút mọi ánh nhìn, khiến người xem phải trầm trồ khen ngợi.