(Top Banner Ad)
glass forming
B2
Danh từ (quá trình) B2 Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

glass forming

UK: /ˈɡlɑːs ˈfɔːmɪŋ/ • US: /ˈɡlæs ˈfɔːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo hình thủy tinh quá trình tạo hình thủy tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of shaping molten glass into a desired form or object.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo hình thủy tinh nóng chảy thành hình dạng hoặc vật thể mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass forming is a critical step in the production of optical lenses."

    "Tạo hình thủy tinh là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất thấu kính quang học."

  • "Automated glass forming has greatly increased production efficiency."

    "Tạo hình thủy tinh tự động đã tăng đáng kể hiệu quả sản xuất."

  • "Different glass forming techniques are used for different types of glassware."

    "Các kỹ thuật tạo hình thủy tinh khác nhau được sử dụng cho các loại đồ thủy tinh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass thủy tinh
Noun form hình dạng, mẫu; biểu mẫu
Noun formation sự hình thành, cấu tạo
Noun glassmaker người làm thủy tinh
Noun glassmaking nghề/quá trình làm thủy tinh
Verb form tạo hình, hình thành, thành lập
Adjective glassy như thủy tinh, trong suốt, bóng loáng
Adjective formable có thể tạo hình, dễ uốn nắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học vật liệu, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glasan
Old English
glæs
Latin
forma
Old French
forme
Middle English
forme

Nguồn gốc của 'Glass' (Thủy Tinh)

Từ 'glass' (thủy tinh) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*glasan' và tiếng Old English 'glæs'. Nó liên quan đến ý nghĩa của sự trong suốt, sáng bóng, phản ánh ánh sáng. Những nền văn minh cổ đại đã khám phá ra cách tạo ra thủy tinh một cách tình cờ, có lẽ từ cát bị nung nóng bởi sét hoặc lửa trại. Từ đó, thủy tinh đã trở thành một vật liệu kỳ diệu, được sử dụng để làm cửa sổ, đồ dùng và trang sức.

Nguồn gốc của 'Form' (Hình Thành)

Phần 'forming' trong 'glass forming' xuất phát từ động từ 'form', có gốc từ tiếng Latin 'forma' nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'khuôn mẫu'. Qua tiếng Old French 'forme', nó đi vào tiếng Anh với nghĩa tạo ra hoặc mang lại hình dạng cho một cái gì đó. Trong ngữ cảnh 'glass forming', nó mô tả quá trình biến đổi vật liệu thành dạng thủy tinh, tức là không có cấu trúc tinh thể rõ ràng mà là cấu trúc vô định hình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các kỹ thuật và phương pháp khác nhau được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm thủy tinh. Nó nhấn mạnh sự biến đổi vật lý của thủy tinh từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn với hình dạng cụ thể.

Prepositions

in for

* `in`: Được sử dụng để chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật cụ thể được sử dụng trong quá trình tạo hình. Ví dụ: 'Glass forming *in* a mold'.
* `for`: Được sử dụng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng của quá trình tạo hình thủy tinh. Ví dụ: 'Glass forming *for* creating bottles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glass forming
  • good good glass forming ability
    (khả năng tạo thủy tinh tốt)
  • poor poor glass forming ability
    (khả năng tạo thủy tinh kém)
  • bulk bulk glass forming
    (sự tạo thủy tinh khối (thường áp dụng cho kim loại vô định hình))
  • metallic metallic glass forming
    (sự tạo thủy tinh kim loại)
Noun + glass forming
  • ability glass forming ability
    (khả năng tạo thủy tinh)
  • region glass forming region
    (vùng tạo thủy tinh)
  • material glass forming material
    (vật liệu tạo thủy tinh)
  • temperature glass forming temperature
    (nhiệt độ tạo thủy tinh)
Verb + glass forming
  • achieve achieve glass forming
    (đạt được khả năng tạo thủy tinh)
  • exhibit exhibit glass forming behavior
    (thể hiện hành vi tạo thủy tinh)
  • enhance enhance glass forming
    (tăng cường khả năng tạo thủy tinh)

Idioms

  • glass forming ability (GFA)

    khả năng tạo thủy tinh (thuật ngữ khoa học để chỉ mức độ dễ dàng một vật liệu có thể hình thành cấu trúc thủy tinh thay vì cấu trúc tinh thể)

    "Scientists are developing new alloys with enhanced glass forming ability for advanced applications."

    (Các nhà khoa học đang phát triển các hợp kim mới với khả năng tạo thủy tinh được cải thiện cho các ứng dụng tiên tiến.)

  • bulk glass forming

    sự tạo thủy tinh khối (quá trình sản xuất các vật liệu thủy tinh có kích thước lớn hơn, thường là kim loại vô định hình)

    "Recent advancements in material science have made bulk glass forming of certain alloys possible."

    (Những tiến bộ gần đây trong khoa học vật liệu đã giúp việc tạo thủy tinh khối của một số hợp kim trở nên khả thi.)

  • glass forming range

    khoảng nhiệt độ tạo thủy tinh (dải nhiệt độ mà ở đó vật liệu có thể hình thành trạng thái thủy tinh)

    "A wider glass forming range simplifies the processing of amorphous materials."

    (Một khoảng nhiệt độ tạo thủy tinh rộng hơn giúp đơn giản hóa quá trình xử lý vật liệu vô định hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass forming

Danh từ (quá trình)
Lật mặt

Quá trình tạo hình thủy tinh nóng chảy thành hình dạng hoặc vật thể mong muốn.

"Glass forming is a critical step in the production of optical lenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The process of glass forming, which requires precise temperature control, is essential for manufacturing optical lenses.
Quá trình tạo hình thủy tinh, đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác, rất cần thiết cho việc sản xuất thấu kính quang học.
Phủ định
Glass forming, which is not always a straightforward procedure, can sometimes result in imperfections in the final product.
Việc tạo hình thủy tinh, không phải lúc nào cũng là một quy trình đơn giản, đôi khi có thể dẫn đến những khuyết tật trong sản phẩm cuối cùng.
Nghi vấn
Is glass forming, which is typically done at high temperatures, energy-intensive?
Việc tạo hình thủy tinh, thường được thực hiện ở nhiệt độ cao, có tốn nhiều năng lượng không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature had been controlled more precisely, the glass forming process would have resulted in a higher quality product.
Nếu nhiệt độ được kiểm soát chính xác hơn, quá trình tạo hình thủy tinh đã có thể tạo ra sản phẩm chất lượng cao hơn.
Phủ định
If the raw materials had not been properly prepared, glass forming would not have been successful.
Nếu nguyên liệu thô không được chuẩn bị đúng cách, quá trình tạo hình thủy tinh đã không thành công.
Nghi vấn
Would the glass have had the desired properties if the glass forming process had been completed in a vacuum?
Liệu thủy tinh có được các đặc tính mong muốn nếu quá trình tạo hình thủy tinh được hoàn thành trong môi trường chân không không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass forming".

Nghệ thuật và Lịch sử Thủy tinh

'Glass forming' là nền tảng của ngành công nghiệp thủy tinh đã có từ hàng ngàn năm trước. Từ những hạt thủy tinh nhỏ của người Ai Cập cổ đại đến những cửa sổ kính màu tráng lệ của các nhà thờ Châu Âu thời Trung cổ, hay những tác phẩm thủy tinh Murano tinh xảo của Ý, quá trình tạo hình thủy tinh luôn gắn liền với sự sáng tạo và đổi mới của con người. Nó không chỉ là vật liệu thực dụng mà còn là phương tiện thể hiện nghệ thuật và vẻ đẹp kiến trúc.

Thủy tinh trong Đời sống Hiện đại và Biểu tượng

Trong văn hóa phương Tây, thủy tinh thường tượng trưng cho sự trong suốt, tinh khiết, nhưng cũng cả sự mong manh, dễ vỡ. Quy trình 'glass forming' ngày nay rất quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu công nghệ cao như kính cường lực cho điện thoại thông minh, sợi quang cho internet, và thậm chí cả các hợp kim kim loại vô định hình siêu bền. Sự biến đổi từ vật liệu thô thành thủy tinh đại diện cho khả năng con người kiểm soát và định hình vật chất để phục vụ các nhu cầu đa dạng của xã hội hiện đại.