glass shaping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một hình dạng mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Glass shaping is a critical step in the production of bottles and glassware."
"Tạo hình thủy tinh là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất chai và đồ thủy tinh."
-
"Modern glass shaping techniques allow for the creation of complex and intricate designs."
"Các kỹ thuật tạo hình thủy tinh hiện đại cho phép tạo ra các thiết kế phức tạp và tinh xảo."
-
"The art of glass shaping has been practiced for centuries."
"Nghệ thuật tạo hình thủy tinh đã được thực hành trong nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glass | Thủy tinh, kính, cốc, ly |
| Noun | glasses | Kính mắt, cặp kính |
| Adjective | glassy | Trong như thủy tinh, bóng loáng, đờ đẫn |
| Noun | glassmaker | Thợ làm thủy tinh |
| Noun | glassmaking | Nghề/việc làm thủy tinh |
| Noun | shape | Hình dạng, dáng vẻ, khuôn |
| Verb | shape | Định hình, tạo hình, nặn |
| Noun | shaper | Người/dụng cụ tạo hình |
| Adjective | shapeless | Không có hình dạng, vô định hình |
| Adjective | shapely | Có hình dáng đẹp, cân đối |
| Noun | reshaping | Sự định hình lại, sự thay đổi hình dạng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất công nghiệp và nghệ thuật thủ công. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào loại thủy tinh và hình dạng mong muốn. Khác với 'glass blowing' (thổi thủy tinh) chỉ một phương pháp cụ thể, 'glass shaping' bao quát hơn.
Prepositions
‘Glass shaping in the manufacturing industry’ (Tạo hình thủy tinh trong ngành sản xuất). ‘Techniques for glass shaping’ (Các kỹ thuật tạo hình thủy tinh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional glass shaping (kỹ thuật tạo hình thủy tinh truyền thống)
-
modern modern glass shaping (kỹ thuật tạo hình thủy tinh hiện đại)
-
delicate delicate glass shaping (tạo hình thủy tinh tinh xảo/tế nhị)
-
artistic artistic glass shaping (tạo hình thủy tinh nghệ thuật)
-
skilled skilled glass shaping (tạo hình thủy tinh điêu luyện)
-
master master glass shaping (làm chủ/thành thạo kỹ thuật tạo hình thủy tinh)
-
learn learn glass shaping (học kỹ thuật tạo hình thủy tinh)
-
practice practice glass shaping (thực hành tạo hình thủy tinh)
-
involve involve glass shaping (liên quan đến/bao gồm tạo hình thủy tinh)
-
art of the art of glass shaping (nghệ thuật tạo hình thủy tinh)
-
techniques of techniques of glass shaping (các kỹ thuật tạo hình thủy tinh)
-
process of the process of glass shaping (quá trình tạo hình thủy tinh)
Idioms
-
The art of glass shaping
Nghệ thuật tạo hình thủy tinh
"She dedicated her life to mastering the art of glass shaping."
(Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để thành thạo nghệ thuật tạo hình thủy tinh.)
-
Techniques of glass shaping
Các kỹ thuật tạo hình thủy tinh
"Ancient civilizations developed various techniques of glass shaping."
(Các nền văn minh cổ đại đã phát triển nhiều kỹ thuật tạo hình thủy tinh khác nhau.)
-
Mastering glass shaping
Việc làm chủ/thành thạo kỹ thuật tạo hình thủy tinh
"Mastering glass shaping requires immense patience and skill."
(Việc làm chủ kỹ thuật tạo hình thủy tinh đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng phi thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glass shaping
Danh từQuá trình tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một hình dạng mong muốn.
"Glass shaping is a critical step in the production of bottles and glassware."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist demonstrated glass shaping techniques to the students. |
Nghệ sĩ đã trình diễn các kỹ thuật tạo hình thủy tinh cho các sinh viên. |
| Phủ định | The factory does not use traditional glass shaping methods anymore. |
Nhà máy không còn sử dụng các phương pháp tạo hình thủy tinh truyền thống nữa. |
| Nghi vấn | Does modern technology facilitate glass shaping processes? |
Công nghệ hiện đại có hỗ trợ các quy trình tạo hình thủy tinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass shaping".
