(Top Banner Ad)
glass shaping
B2
Danh từ B2 Sản xuất, Kỹ thuật Vật liệu

glass shaping

UK: /ˈɡlɑːs ˈʃeɪpɪŋ/ • US: /ˈɡlæs ˈʃeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo hình thủy tinh gia công thủy tinh định hình thủy tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming molten glass into a desired shape.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một hình dạng mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glass shaping is a critical step in the production of bottles and glassware."

    "Tạo hình thủy tinh là một bước quan trọng trong quá trình sản xuất chai và đồ thủy tinh."

  • "Modern glass shaping techniques allow for the creation of complex and intricate designs."

    "Các kỹ thuật tạo hình thủy tinh hiện đại cho phép tạo ra các thiết kế phức tạp và tinh xảo."

  • "The art of glass shaping has been practiced for centuries."

    "Nghệ thuật tạo hình thủy tinh đã được thực hành trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass Thủy tinh, kính, cốc, ly
Noun glasses Kính mắt, cặp kính
Adjective glassy Trong như thủy tinh, bóng loáng, đờ đẫn
Noun glassmaker Thợ làm thủy tinh
Noun glassmaking Nghề/việc làm thủy tinh
Noun shape Hình dạng, dáng vẻ, khuôn
Verb shape Định hình, tạo hình, nặn
Noun shaper Người/dụng cụ tạo hình
Adjective shapeless Không có hình dạng, vô định hình
Adjective shapely Có hình dáng đẹp, cân đối
Noun reshaping Sự định hình lại, sự thay đổi hình dạng

Synonyms

glass forming (tạo hình thủy tinh)glass molding (đúc thủy tinh)

Related Words

glass blowing (thổi thủy tinh)glass casting (đúc thủy tinh)glass pressing (ép thủy tinh)

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glasą (nguồn gốc của 'glass')
Proto-Germanic
*skapjaną (nguồn gốc của 'shape')
Old English
glæs ('thủy tinh')
Old English
scieppan ('tạo hình')
Middle English
glas ('thủy tinh')
Middle English
shapen ('tạo hình')
Modern English
glass shaping

Nguồn gốc của từ 'glass'

Từ 'glass' (thủy tinh) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*glasą'. Truyền thuyết phổ biến kể rằng thủy tinh được phát hiện tình cờ bởi các thủy thủ Phoenicia vào khoảng năm 5000 TCN, khi họ đốt lửa trên bãi biển và dùng những khối nitrat làm giá đỡ, cát nóng chảy kết hợp với nitrat đã tạo ra một chất lỏng trong suốt, nguội đi thành thủy tinh. Từ đó, thủy tinh trở thành vật liệu quý giá và được sử dụng rộng rãi.

Nguồn gốc của từ 'shaping'

Từ 'shape' (hình dạng, tạo hình) bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*skapjaną' và tiếng Old English 'scieppan', có nghĩa là 'tạo ra, hình thành, sắp xếp'. 'Shaping' là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'to shape', chỉ hành động tạo ra hình dạng cho một vật liệu nào đó. Kết hợp lại, 'glass shaping' mô tả hành động tạo hình cho thủy tinh, thường là khi nó ở trạng thái nóng chảy hoặc mềm.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất công nghiệp và nghệ thuật thủ công. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào loại thủy tinh và hình dạng mong muốn. Khác với 'glass blowing' (thổi thủy tinh) chỉ một phương pháp cụ thể, 'glass shaping' bao quát hơn.

Prepositions

in for

‘Glass shaping in the manufacturing industry’ (Tạo hình thủy tinh trong ngành sản xuất). ‘Techniques for glass shaping’ (Các kỹ thuật tạo hình thủy tinh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glass shaping
  • traditional traditional glass shaping
    (kỹ thuật tạo hình thủy tinh truyền thống)
  • modern modern glass shaping
    (kỹ thuật tạo hình thủy tinh hiện đại)
  • delicate delicate glass shaping
    (tạo hình thủy tinh tinh xảo/tế nhị)
  • artistic artistic glass shaping
    (tạo hình thủy tinh nghệ thuật)
  • skilled skilled glass shaping
    (tạo hình thủy tinh điêu luyện)
Verb + glass shaping
  • master master glass shaping
    (làm chủ/thành thạo kỹ thuật tạo hình thủy tinh)
  • learn learn glass shaping
    (học kỹ thuật tạo hình thủy tinh)
  • practice practice glass shaping
    (thực hành tạo hình thủy tinh)
  • involve involve glass shaping
    (liên quan đến/bao gồm tạo hình thủy tinh)
Noun + glass shaping
  • art of the art of glass shaping
    (nghệ thuật tạo hình thủy tinh)
  • techniques of techniques of glass shaping
    (các kỹ thuật tạo hình thủy tinh)
  • process of the process of glass shaping
    (quá trình tạo hình thủy tinh)

Idioms

  • The art of glass shaping

    Nghệ thuật tạo hình thủy tinh

    "She dedicated her life to mastering the art of glass shaping."

    (Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để thành thạo nghệ thuật tạo hình thủy tinh.)

  • Techniques of glass shaping

    Các kỹ thuật tạo hình thủy tinh

    "Ancient civilizations developed various techniques of glass shaping."

    (Các nền văn minh cổ đại đã phát triển nhiều kỹ thuật tạo hình thủy tinh khác nhau.)

  • Mastering glass shaping

    Việc làm chủ/thành thạo kỹ thuật tạo hình thủy tinh

    "Mastering glass shaping requires immense patience and skill."

    (Việc làm chủ kỹ thuật tạo hình thủy tinh đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng phi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glass shaping

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một hình dạng mong muốn.

"Glass shaping is a critical step in the production of bottles and glassware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist demonstrated glass shaping techniques to the students.
Nghệ sĩ đã trình diễn các kỹ thuật tạo hình thủy tinh cho các sinh viên.
Phủ định
The factory does not use traditional glass shaping methods anymore.
Nhà máy không còn sử dụng các phương pháp tạo hình thủy tinh truyền thống nữa.
Nghi vấn
Does modern technology facilitate glass shaping processes?
Công nghệ hiện đại có hỗ trợ các quy trình tạo hình thủy tinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glass shaping".

Thủy tinh Murano (Venice, Ý)

Kỹ thuật tạo hình thủy tinh đã đạt đến đỉnh cao tại Murano, một hòn đảo gần Venice, Ý. Từ thế kỷ 13, các nghệ nhân Murano đã nổi tiếng với việc tạo ra những tác phẩm thủy tinh tuyệt đẹp và phức tạp, bao gồm đèn chùm, gương và đồ trang trí. Bí quyết nghề nghiệp được giữ kín trong nhiều thế kỷ, biến Murano thành trung tâm sản xuất thủy tinh nghệ thuật hàng đầu thế giới và là biểu tượng của sự tinh xảo thủ công.

Kính màu ghép (Stained Glass Windows)

Kính màu ghép là một hình thức nghệ thuật tạo hình thủy tinh nổi bật, đặc biệt phổ biến trong kiến trúc nhà thờ và nhà thờ lớn thời Trung cổ ở châu Âu. Những bức tranh kính lớn, rực rỡ sắc màu không chỉ dùng để trang trí mà còn kể lại các câu chuyện Kinh thánh, mang lại ánh sáng linh thiêng và tạo không khí trang nghiêm cho không gian thờ cúng. Đây là một minh chứng cho sự kết hợp giữa nghệ thuật, kỹ thuật và đức tin.