(Top Banner Ad)
global citizens
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội học, Giáo dục

global citizens

UK: /ˈɡləʊbəl ˈsɪtɪzənz/ • US: /ˈɡloʊbəl ˈsɪtɪzənz/

Nghĩa tiếng Việt

công dân toàn cầu người có ý thức toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who see themselves as part of a global community and whose actions contribute to building a more just and sustainable world.

Vietnamese Meaning

Những người coi mình là một phần của cộng đồng toàn cầu và có những hành động đóng góp vào việc xây dựng một thế giới công bằng và bền vững hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Educating young people to be global citizens is essential for a sustainable future."

    "Giáo dục thanh niên trở thành những công dân toàn cầu là điều cần thiết cho một tương lai bền vững."

  • "Global citizens actively participate in international efforts to combat climate change."

    "Các công dân toàn cầu tích cực tham gia vào các nỗ lực quốc tế để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "Becoming a global citizen requires empathy and understanding of different cultures."

    "Trở thành một công dân toàn cầu đòi hỏi sự đồng cảm và hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, trái đất
Adverb globally trên toàn cầu, khắp thế giới
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb globalize toàn cầu hóa, làm cho mang tính toàn cầu
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, tư cách công dân
Noun citizenry toàn thể công dân, dân chúng

Synonyms

world citizens (công dân thế giới)international citizens (công dân quốc tế)

Antonyms

nationalists (người theo chủ nghĩa dân tộc)isolationists (người theo chủ nghĩa biệt lập)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
globe
English
globe
English
global
Old French
citezein
Middle English
citizein
English
citizen

Nguồn gốc của Khái niệm

Mặc dù các từ 'global' (toàn cầu) và 'citizen' (công dân) có lịch sử ngôn ngữ riêng biệt, khái niệm 'global citizen' (công dân toàn cầu) như chúng ta hiểu ngày nay tương đối mới. Nó bắt nguồn từ ý tưởng cổ xưa về 'chủ nghĩa thế giới' (cosmopolitanism) từ thời Hy Lạp cổ đại (Diogenes tự nhận là 'công dân của thế giới'). Tuy nhiên, khái niệm này thực sự trở nên nổi bật vào thế kỷ 20 và 21, khi thế giới trở nên kết nối hơn thông qua công nghệ, kinh tế và các thách thức chung như biến đổi khí hậu, thúc đẩy ý thức về trách nhiệm chung vượt ra ngoài biên giới quốc gia.

Usage Note

Thuật ngữ 'global citizens' nhấn mạnh trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với các vấn đề toàn cầu, vượt qua biên giới quốc gia. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, phát triển quốc tế và hoạt động xã hội. Khái niệm này bao hàm sự hiểu biết và tôn trọng các nền văn hóa khác nhau, cũng như cam kết giải quyết các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, nghèo đói và bất bình đẳng.

Prepositions

with for

Khi dùng 'global citizens with', nó thường đề cập đến những người có một phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể hữu ích cho cộng đồng toàn cầu. Ví dụ: 'global citizens with strong leadership skills'. Khi dùng 'global citizens for', nó thường đề cập đến mục tiêu hoặc nguyên tắc mà các công dân toàn cầu đấu tranh. Ví dụ: 'global citizens for social justice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global citizens
  • responsible responsible global citizens
    (những công dân toàn cầu có trách nhiệm)
  • active active global citizens
    (những công dân toàn cầu năng động)
  • future future global citizens
    (những công dân toàn cầu tương lai)
  • engaged engaged global citizens
    (những công dân toàn cầu tham gia tích cực)
Verb + global citizens
  • educate educate global citizens
    (giáo dục các công dân toàn cầu)
  • empower empower global citizens
    (trao quyền cho các công dân toàn cầu)
  • cultivate cultivate global citizens
    (bồi dưỡng/nuôi dưỡng các công dân toàn cầu)
  • develop develop global citizens
    (phát triển các công dân toàn cầu)
Noun/Prepositional Phrase + global citizens
  • rights the rights of global citizens
    (quyền của các công dân toàn cầu)
  • duties the duties of global citizens
    (nghĩa vụ của các công dân toàn cầu)
  • among among global citizens
    (trong số các công dân toàn cầu)

Idioms

  • To be a true global citizen

    Là một công dân toàn cầu đúng nghĩa

    "Many organizations aim to help individuals become true global citizens."

    (Nhiều tổ chức hướng đến việc giúp các cá nhân trở thành những công dân toàn cầu đúng nghĩa.)

  • Educating the next generation of global citizens

    Giáo dục thế hệ công dân toàn cầu tiếp theo

    "Schools play a vital role in educating the next generation of global citizens."

    (Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục thế hệ công dân toàn cầu tiếp theo.)

  • The rights and responsibilities of global citizens

    Quyền và trách nhiệm của các công dân toàn cầu

    "Understanding the rights and responsibilities of global citizens is crucial in today's interconnected world."

    (Hiểu rõ quyền và trách nhiệm của các công dân toàn cầu là điều cần thiết trong thế giới kết nối ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global citizens

Danh từ
Lật mặt

Những người coi mình là một phần của cộng đồng toàn cầu và có những hành động đóng góp vào việc xây dựng một thế giới công bằng và bền vững hơn.

"Educating young people to be global citizens is essential for a sustainable future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global citizens".

Chủ nghĩa Thế giới (Cosmopolitanism)

Khái niệm 'công dân toàn cầu' có gốc rễ từ tư tưởng 'chủ nghĩa thế giới' (cosmopolitanism), xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại. Nó đề cao ý tưởng rằng tất cả mọi người thuộc về một cộng đồng duy nhất dựa trên đạo đức chung, vượt lên trên các giới hạn quốc gia hay khu vực. Ngày nay, điều này liên quan đến việc nhận thức về sự phụ thuộc lẫn nhau, sự tôn trọng đa dạng văn hóa và trách nhiệm chung đối với các vấn đề toàn cầu.

Tầm quan trọng trong Thế kỷ 21

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và công nghệ phát triển, khái niệm công dân toàn cầu ngày càng trở nên quan trọng. Nó thúc đẩy các cá nhân suy nghĩ về tác động của hành động của mình đối với thế giới, tham gia vào các vấn đề xuyên quốc gia như biến đổi khí hậu, nhân quyền và công bằng xã hội. Việc phát triển tư duy công dân toàn cầu được coi là thiết yếu để giải quyết các thách thức chung của nhân loại.