global weakness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A general lack of strength or power on a worldwide scale.
Vietnamese Meaning
Sự suy yếu hoặc thiếu sức mạnh trên quy mô toàn cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The global weakness in the financial markets led to a significant recession."
"Sự suy yếu toàn cầu trên thị trường tài chính đã dẫn đến một cuộc suy thoái đáng kể."
-
"Experts are concerned about the global weakness in demand for oil."
"Các chuyên gia lo ngại về sự suy yếu toàn cầu trong nhu cầu dầu mỏ."
-
"The pandemic exposed the global weakness in healthcare systems."
"Đại dịch đã phơi bày sự suy yếu toàn cầu trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng suy thoái kinh tế, sự bất ổn chính trị, hoặc sự suy giảm sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. 'Weakness' ở đây không chỉ đơn thuần là 'yếu' mà còn mang ý nghĩa về sự mong manh, dễ bị tổn thương. Khác với 'lack of strength' (thiếu sức mạnh) chỉ sự vắng mặt sức mạnh, 'weakness' nhấn mạnh vào sự hiện diện của các yếu tố làm suy giảm sức mạnh vốn có.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về sự suy yếu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'global weakness in the economy'). 'of' thường dùng để chỉ bản chất của sự suy yếu (ví dụ: 'global weakness of the system').
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant global weakness (sự yếu kém toàn cầu đáng kể)
-
profound profound global weakness (sự yếu kém toàn cầu sâu sắc)
-
underlying underlying global weakness (sự yếu kém toàn cầu tiềm ẩn)
-
economic economic global weakness (sự yếu kém kinh tế toàn cầu)
-
structural structural global weakness (sự yếu kém cấu trúc toàn cầu)
-
address address global weakness (giải quyết sự yếu kém toàn cầu)
-
expose expose global weakness (làm lộ rõ sự yếu kém toàn cầu)
-
exacerbate exacerbate global weakness (làm trầm trọng thêm sự yếu kém toàn cầu)
-
mitigate mitigate global weakness (giảm nhẹ sự yếu kém toàn cầu)
-
overcome overcome global weakness (vượt qua sự yếu kém toàn cầu)
Idioms
-
signs of global weakness
dấu hiệu của sự yếu kém toàn cầu
"The recent decline in trade is a clear sign of global weakness."
(Sự sụt giảm thương mại gần đây là một dấu hiệu rõ ràng của sự yếu kém toàn cầu.)
-
a period of global weakness
một giai đoạn yếu kém toàn cầu
"Economists predict a long period of global weakness following the crisis."
(Các nhà kinh tế dự đoán một giai đoạn yếu kém toàn cầu kéo dài sau cuộc khủng hoảng.)
-
amidst global weakness
giữa lúc sự yếu kém toàn cầu
"The company managed to grow amidst global weakness in the market."
(Công ty đã xoay sở để tăng trưởng giữa lúc thị trường toàn cầu yếu kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global weakness
Danh từSự suy yếu hoặc thiếu sức mạnh trên quy mô toàn cầu.
"The global weakness in the financial markets led to a significant recession."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's global weakness affected its ability to expand into new markets. |
Sự suy yếu toàn cầu của công ty đã ảnh hưởng đến khả năng mở rộng sang các thị trường mới. |
| Phủ định | The government did not address the global weakness in the economy, leading to further instability. |
Chính phủ đã không giải quyết sự suy yếu toàn cầu trong nền kinh tế, dẫn đến sự bất ổn hơn nữa. |
| Nghi vấn | Did the analyst mention a global weakness in their report? |
Nhà phân tích có đề cập đến một sự suy yếu toàn cầu trong báo cáo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global weakness".
