(Top Banner Ad)
global weakness
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Y tế (tùy ngữ cảnh)

global weakness

UK: /ˈɡləʊbəl ˈwiːknəs/ • US: /ˈɡloʊbəl ˈwiːknəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy yếu toàn cầu sự suy giảm trên toàn cầu tình trạng yếu kém toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A general lack of strength or power on a worldwide scale.

Vietnamese Meaning

Sự suy yếu hoặc thiếu sức mạnh trên quy mô toàn cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The global weakness in the financial markets led to a significant recession."

    "Sự suy yếu toàn cầu trên thị trường tài chính đã dẫn đến một cuộc suy thoái đáng kể."

  • "Experts are concerned about the global weakness in demand for oil."

    "Các chuyên gia lo ngại về sự suy yếu toàn cầu trong nhu cầu dầu mỏ."

  • "The pandemic exposed the global weakness in healthcare systems."

    "Đại dịch đã phơi bày sự suy yếu toàn cầu trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj global thuộc về toàn cầu, mang tính toàn cầu
N globe quả địa cầu, thế giới
Adv globally trên phạm vi toàn cầu
V globalize toàn cầu hóa
N globalization sự toàn cầu hóa
Adj weak yếu, yếu ớt, kém cỏi
V weaken làm yếu đi, suy yếu, giảm sức mạnh
Adv weakly một cách yếu ớt, yếu kém

Synonyms

worldwide fragility (sự mong manh trên toàn thế giới)international vulnerability (sự dễ bị tổn thương quốc tế)

Antonyms

global strength (sức mạnh toàn cầu)international resilience (khả năng phục hồi quốc tế)

Related Words

economic downturn (suy thoái kinh tế)political instability (bất ổn chính trị)public health crisis (khủng hoảng sức khỏe cộng đồng)

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Y tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
Old French
globe
English
global
Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wāc
English
weakness

Nguồn gốc của 'global'

Từ 'global' (toàn cầu) xuất phát từ tiếng Latin 'globus' có nghĩa là 'quả cầu, khối tròn'. Qua tiếng Pháp cổ 'globe', nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, ban đầu để chỉ những gì liên quan đến quả địa cầu, sau đó mở rộng nghĩa để nói về phạm vi trên toàn thế giới.

Nguồn gốc của 'weakness'

Từ 'weakness' (sự yếu kém) được hình thành từ tính từ 'weak' (yếu ớt) và hậu tố '-ness' dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc chất lượng. 'Weak' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*waikwaz' và tiếng Anh cổ 'wāc', đều mang nghĩa 'mềm yếu, dễ uốn nắn'.

Ý nghĩa của 'global weakness'

Cụm từ 'global weakness' là sự kết hợp hiện đại, mô tả tình trạng suy yếu hoặc thiếu sức mạnh ở quy mô toàn cầu, thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc y tế để chỉ những vấn đề ảnh hưởng đến nhiều quốc gia trên thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng suy thoái kinh tế, sự bất ổn chính trị, hoặc sự suy giảm sức khỏe cộng đồng trên toàn thế giới. 'Weakness' ở đây không chỉ đơn thuần là 'yếu' mà còn mang ý nghĩa về sự mong manh, dễ bị tổn thương. Khác với 'lack of strength' (thiếu sức mạnh) chỉ sự vắng mặt sức mạnh, 'weakness' nhấn mạnh vào sự hiện diện của các yếu tố làm suy giảm sức mạnh vốn có.

Prepositions

in of

'in' được dùng khi nói về sự suy yếu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'global weakness in the economy'). 'of' thường dùng để chỉ bản chất của sự suy yếu (ví dụ: 'global weakness of the system').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global weakness
  • significant significant global weakness
    (sự yếu kém toàn cầu đáng kể)
  • profound profound global weakness
    (sự yếu kém toàn cầu sâu sắc)
  • underlying underlying global weakness
    (sự yếu kém toàn cầu tiềm ẩn)
  • economic economic global weakness
    (sự yếu kém kinh tế toàn cầu)
  • structural structural global weakness
    (sự yếu kém cấu trúc toàn cầu)
Verb + global weakness
  • address address global weakness
    (giải quyết sự yếu kém toàn cầu)
  • expose expose global weakness
    (làm lộ rõ sự yếu kém toàn cầu)
  • exacerbate exacerbate global weakness
    (làm trầm trọng thêm sự yếu kém toàn cầu)
  • mitigate mitigate global weakness
    (giảm nhẹ sự yếu kém toàn cầu)
  • overcome overcome global weakness
    (vượt qua sự yếu kém toàn cầu)

Idioms

  • signs of global weakness

    dấu hiệu của sự yếu kém toàn cầu

    "The recent decline in trade is a clear sign of global weakness."

    (Sự sụt giảm thương mại gần đây là một dấu hiệu rõ ràng của sự yếu kém toàn cầu.)

  • a period of global weakness

    một giai đoạn yếu kém toàn cầu

    "Economists predict a long period of global weakness following the crisis."

    (Các nhà kinh tế dự đoán một giai đoạn yếu kém toàn cầu kéo dài sau cuộc khủng hoảng.)

  • amidst global weakness

    giữa lúc sự yếu kém toàn cầu

    "The company managed to grow amidst global weakness in the market."

    (Công ty đã xoay sở để tăng trưởng giữa lúc thị trường toàn cầu yếu kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global weakness

Danh từ
Lật mặt

Sự suy yếu hoặc thiếu sức mạnh trên quy mô toàn cầu.

"The global weakness in the financial markets led to a significant recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's global weakness affected its ability to expand into new markets.
Sự suy yếu toàn cầu của công ty đã ảnh hưởng đến khả năng mở rộng sang các thị trường mới.
Phủ định
The government did not address the global weakness in the economy, leading to further instability.
Chính phủ đã không giải quyết sự suy yếu toàn cầu trong nền kinh tế, dẫn đến sự bất ổn hơn nữa.
Nghi vấn
Did the analyst mention a global weakness in their report?
Nhà phân tích có đề cập đến một sự suy yếu toàn cầu trong báo cáo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global weakness".

Sự phụ thuộc lẫn nhau toàn cầu

Cụm từ 'global weakness' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nền kinh tế và chính trị thế giới, phản ánh thực tế rằng các quốc gia ngày càng phụ thuộc lẫn nhau. Sự yếu kém ở một khu vực (ví dụ: khủng hoảng tài chính, đại dịch, gián đoạn chuỗi cung ứng) có thể nhanh chóng lan rộng và ảnh hưởng tiêu cực đến các quốc gia khác, làm bộc lộ những 'điểm yếu toàn cầu' chung.

Vai trò của các tổ chức quốc tế

Khái niệm 'global weakness' nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế. Các tổ chức như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) hay Liên Hợp Quốc thường đóng vai trò then chốt trong việc phân tích, cảnh báo và đề xuất giải pháp nhằm đối phó với những điểm yếu toàn cầu, từ đó duy trì ổn định và thúc đẩy phục hồi kinh tế - xã hội trên toàn thế giới.