(Top Banner Ad)
gmo (genetically modified organism)
B2
noun B2 Sinh học, Nông nghiệp, Công nghệ sinh học

gmo (genetically modified organism)

UK: /ˌdʒiːˌɛmˈəʊ/ • US: /ˌdʒiˌɛmˈoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật biến đổi gen thực phẩm biến đổi gen (nếu ám chỉ thực phẩm)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism whose genetic material has been altered using genetic engineering techniques.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật mà vật liệu di truyền của nó đã bị thay đổi bằng các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many commercially grown crops are GMOs."

    "Nhiều loại cây trồng thương mại hiện nay là GMO."

  • "The debate over the safety of GMOs continues."

    "Cuộc tranh luận về sự an toàn của GMO vẫn tiếp tục."

  • "GMOs are used to increase crop yields and reduce pesticide use."

    "GMO được sử dụng để tăng năng suất cây trồng và giảm sử dụng thuốc trừ sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genetically có tính di truyền, về mặt di truyền
Verb modify sửa đổi, thay đổi
Noun modification sự sửa đổi, sự thay đổi
Noun organism sinh vật
Noun biotechnology công nghệ sinh học
Noun gene gen

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English (1970s)
genetically modified organism
English (1990s)
GMO

Nguồn gốc của GMO

GMO là viết tắt của cụm từ 'Genetically Modified Organism', nghĩa là 'sinh vật biến đổi gen'. Thuật ngữ này ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ sinh học vào những năm 1970-1980, khi các nhà khoa học bắt đầu có khả năng thay đổi DNA của thực vật, động vật hoặc vi sinh vật để chúng có những đặc tính mong muốn. Việc sử dụng rộng rãi và các cuộc tranh luận xung quanh đã khiến thuật ngữ 'GMO' trở nên phổ biến vào những năm 1990.

Usage Note

GMO là viết tắt của Genetically Modified Organism (Sinh vật biến đổi gen). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp và thực phẩm, nhưng cũng có thể áp dụng cho các sinh vật khác như vi sinh vật, động vật. Việc biến đổi gen có thể cải thiện năng suất, khả năng kháng sâu bệnh hoặc các đặc tính khác của sinh vật.

Prepositions

of in

'GMO of': thường dùng để chỉ GMO thuộc loại nào đó, ví dụ 'GMO of crops'. 'GMO in': thường dùng để chỉ sự hiện diện của GMO trong một sản phẩm hoặc hệ sinh thái, ví dụ 'GMO in food'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + GMO
  • controversial controversial GMOs
    (các sinh vật biến đổi gen gây tranh cãi)
  • engineered engineered GMOs
    (các sinh vật biến đổi gen được kỹ thuật hóa)
  • novel novel GMOs
    (các sinh vật biến đổi gen mới lạ)
Verb + GMO
  • develop develop GMOs
    (phát triển sinh vật biến đổi gen)
  • label label GMOs
    (dán nhãn sản phẩm GMO)
  • ban ban GMOs
    (cấm các sản phẩm GMO)
  • regulate regulate GMOs
    (quản lý, điều tiết các sản phẩm GMO)
GMO + Noun
  • crop GMO crop
    (cây trồng biến đổi gen)
  • food GMO food
    (thực phẩm biến đổi gen)
  • debate GMO debate
    (cuộc tranh luận về GMO)
  • product GMO product
    (sản phẩm biến đổi gen)

Idioms

  • GMO-free

    không chứa thành phần biến đổi gen

    "Many consumers look for products labeled as 'GMO-free'."

    (Nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các sản phẩm được dán nhãn 'không biến đổi gen'.)

  • GMO labeling

    việc dán nhãn sản phẩm biến đổi gen

    "The debate over GMO labeling laws is ongoing in many countries."

    (Cuộc tranh luận về luật dán nhãn GMO đang diễn ra ở nhiều quốc gia.)

  • GMO technology

    công nghệ biến đổi gen

    "Advances in GMO technology could help address global food security."

    (Những tiến bộ trong công nghệ GMO có thể giúp giải quyết an ninh lương thực toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gmo (genetically modified organism)

noun
Lật mặt

Một sinh vật mà vật liệu di truyền của nó đã bị thay đổi bằng các kỹ thuật kỹ thuật di truyền.

"Many commercially grown crops are GMOs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists aim to create GMOs to improve crop yields.
Các nhà khoa học hướng đến việc tạo ra các GMO để cải thiện năng suất cây trồng.
Phủ định
Many consumers choose not to buy genetically modified products due to concerns about safety.
Nhiều người tiêu dùng chọn không mua các sản phẩm biến đổi gen vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Is it ethical to continue to develop GMOs without fully understanding their long-term effects?
Có đạo đức hay không khi tiếp tục phát triển GMO mà không hiểu đầy đủ những tác động lâu dài của chúng?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many farmers grow GMO crops because they are resistant to pests.
Nhiều nông dân trồng cây trồng biến đổi gen vì chúng có khả năng kháng sâu bệnh.
Phủ định
Some consumers are concerned that they do not know enough about genetically modified organisms.
Một số người tiêu dùng lo ngại rằng họ không biết đủ về sinh vật biến đổi gen.
Nghi vấn
Are GMOs safe for human consumption, according to scientific studies?
Theo các nghiên cứu khoa học, GMO có an toàn cho con người tiêu thụ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Genetically modified organisms are widely used in agriculture.
Các sinh vật biến đổi gen được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp.
Phủ định
Scientists are not sure about the long-term effects of GMOs on human health.
Các nhà khoa học không chắc chắn về những tác động lâu dài của GMO đối với sức khỏe con người.
Nghi vấn
What are the potential benefits of genetically modified organisms?
Những lợi ích tiềm năng của sinh vật biến đổi gen là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gmo (genetically modified organism)".

Tranh cãi về an toàn thực phẩm

Thực phẩm biến đổi gen (GMO) là một chủ đề gây tranh cãi toàn cầu. Một số người ủng hộ cho rằng GMO giúp tăng năng suất cây trồng, chống chịu sâu bệnh và cải thiện dinh dưỡng. Tuy nhiên, những người phản đối lo ngại về tác động tiềm ẩn đến sức khỏe con người, môi trường và đa dạng sinh học. Nhiều quốc gia có các quy định khác nhau về việc trồng trọt và dán nhãn sản phẩm GMO, phản ánh sự khác biệt trong quan điểm khoa học, đạo đức và xã hội.

Phong trào thực phẩm hữu cơ

Lo ngại về GMO đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của phong trào thực phẩm hữu cơ (organic food) trên toàn thế giới. Người tiêu dùng thường tìm kiếm các sản phẩm được chứng nhận hữu cơ, một phần vì họ tin rằng chúng an toàn hơn, bền vững hơn và không được biến đổi gen. Phong trào này thể hiện xu hướng ưu tiên các sản phẩm tự nhiên, ít can thiệp công nghệ.