go above and beyond
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do more or better than would normally be expected of someone.
Vietnamese Meaning
Làm nhiều hơn hoặc tốt hơn những gì thường được mong đợi ở một người; vượt quá mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She really went above and beyond to help me with the project."
"Cô ấy thực sự đã làm vượt quá mong đợi để giúp tôi hoàn thành dự án."
-
"Our team went above and beyond to meet the deadline."
"Đội của chúng tôi đã làm việc vượt quá mong đợi để kịp thời hạn."
-
"The customer service representative went above and beyond to resolve my issue."
"Người đại diện dịch vụ khách hàng đã làm việc vượt quá mong đợi để giải quyết vấn đề của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự nỗ lực, cống hiến và tinh thần làm việc vượt trội. Nó thường được sử dụng để khen ngợi ai đó đã làm việc chăm chỉ và tạo ra kết quả xuất sắc. Khác với 'do one's best' (cố gắng hết sức), 'go above and beyond' nhấn mạnh việc vượt qua những yêu cầu thông thường để đạt được mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always go above and beyond (luôn luôn vượt trên cả mong đợi)
-
consistently consistently go above and beyond (liên tục vượt trên cả mong đợi)
-
truly truly go above and beyond (thực sự vượt trên cả mong đợi)
-
employees who employees who go above and beyond (những nhân viên vượt trên cả mong đợi)
-
a team that a team that goes above and beyond (một đội ngũ vượt trên cả mong đợi)
-
customer service that customer service that goes above and beyond (dịch vụ khách hàng vượt trên cả mong đợi)
-
strive to strive to go above and beyond (phấn đấu để vượt trên cả mong đợi)
-
manage to manage to go above and beyond (xoay sở để vượt trên cả mong đợi)
Idioms
-
go above and beyond the call of duty
vượt trên cả bổn phận/trách nhiệm thông thường; làm nhiều hơn những gì được yêu cầu
"The firefighters went above and beyond the call of duty to save the family from the burning building."
(Các lính cứu hỏa đã vượt trên cả bổn phận để cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy.)
-
go the extra mile
cố gắng hết sức, làm nhiều hơn mong đợi (một cách tự nguyện)
"She always goes the extra mile for her clients, ensuring they are completely satisfied."
(Cô ấy luôn cố gắng hết sức vì khách hàng của mình, đảm bảo họ hoàn toàn hài lòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go above and beyond
Động từLàm nhiều hơn hoặc tốt hơn những gì thường được mong đợi ở một người; vượt quá mong đợi.
"She really went above and beyond to help me with the project."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many employees at the company go above and beyond: they arrive early, stay late, and always volunteer for extra tasks. |
Nhiều nhân viên trong công ty luôn cố gắng hết mình: họ đến sớm, ở lại muộn và luôn tình nguyện làm thêm việc. |
| Phủ định | Some team members aren't willing to go above and beyond: they only do what's required, nothing more. |
Một vài thành viên trong nhóm không sẵn lòng cố gắng hơn nữa: họ chỉ làm những gì được yêu cầu, không hơn. |
| Nghi vấn | Does the company reward employees who go above and beyond: are there bonuses, promotions, or special recognition? |
Công ty có khen thưởng những nhân viên luôn cố gắng hết mình không: có tiền thưởng, thăng chức hay sự công nhận đặc biệt nào không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my team would go above and beyond to meet the deadline. |
Tôi ước gì đội của tôi sẽ nỗ lực hết mình để kịp thời hạn. |
| Phủ định | If only he hadn't gone above and beyond for a company that didn't appreciate him. |
Giá mà anh ấy đã không nỗ lực quá mức cho một công ty không trân trọng anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you wish you could go above and beyond to help them? |
Bạn có ước mình có thể nỗ lực hết mình để giúp họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go above and beyond".
