(Top Banner Ad)
go above and beyond
B2
Động từ B2 Chung

go above and beyond

UK: /ɡəʊ əˈbʌv ænd bɪˈjɒnd/ • US: /ɡoʊ əˈbʌv ænd bɪˈjɑːnd/

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá mong đợi nỗ lực hết mình làm hơn những gì được yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do more or better than would normally be expected of someone.

Vietnamese Meaning

Làm nhiều hơn hoặc tốt hơn những gì thường được mong đợi ở một người; vượt quá mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She really went above and beyond to help me with the project."

    "Cô ấy thực sự đã làm vượt quá mong đợi để giúp tôi hoàn thành dự án."

  • "Our team went above and beyond to meet the deadline."

    "Đội của chúng tôi đã làm việc vượt quá mong đợi để kịp thời hạn."

  • "The customer service representative went above and beyond to resolve my issue."

    "Người đại diện dịch vụ khách hàng đã làm việc vượt quá mong đợi để giải quyết vấn đề của tôi."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (go)
Old English
abufan (above)
Old English
begeondan (beyond)
Modern English (20th Century)
'go above and beyond' (idiomatic phrase emerged)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'go above and beyond' là một thành ngữ hiện đại, xuất hiện phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong môi trường kinh doanh và dịch vụ. Nó không có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ cổ mà phát triển từ sự kết hợp có tính ẩn dụ của các từ đơn giản: 'go' (đi), 'above' (trên, vượt quá) và 'beyond' (vượt ra ngoài). Ý nghĩa của nó là vượt qua giới hạn thông thường, vượt trên cả những gì được mong đợi hoặc yêu cầu.

Ý nghĩa ẩn dụ

Theo nghĩa đen, 'go above' có thể hiểu là 'đi lên trên' hoặc 'cao hơn', còn 'beyond' là 'vượt ra ngoài một ranh giới'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra hình ảnh một hành động không chỉ đạt đến mà còn vượt qua một tiêu chuẩn hay kỳ vọng nào đó. Thành ngữ này nhấn mạnh sự chủ động, nhiệt tình và sẵn lòng làm nhiều hơn những gì được giao phó trong công việc hay trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự nỗ lực, cống hiến và tinh thần làm việc vượt trội. Nó thường được sử dụng để khen ngợi ai đó đã làm việc chăm chỉ và tạo ra kết quả xuất sắc. Khác với 'do one's best' (cố gắng hết sức), 'go above and beyond' nhấn mạnh việc vượt qua những yêu cầu thông thường để đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + go above and beyond
  • always always go above and beyond
    (luôn luôn vượt trên cả mong đợi)
  • consistently consistently go above and beyond
    (liên tục vượt trên cả mong đợi)
  • truly truly go above and beyond
    (thực sự vượt trên cả mong đợi)
Noun (Subject) + go above and beyond
  • employees who employees who go above and beyond
    (những nhân viên vượt trên cả mong đợi)
  • a team that a team that goes above and beyond
    (một đội ngũ vượt trên cả mong đợi)
  • customer service that customer service that goes above and beyond
    (dịch vụ khách hàng vượt trên cả mong đợi)
Verb (preceding) + go above and beyond
  • strive to strive to go above and beyond
    (phấn đấu để vượt trên cả mong đợi)
  • manage to manage to go above and beyond
    (xoay sở để vượt trên cả mong đợi)

Idioms

  • go above and beyond the call of duty

    vượt trên cả bổn phận/trách nhiệm thông thường; làm nhiều hơn những gì được yêu cầu

    "The firefighters went above and beyond the call of duty to save the family from the burning building."

    (Các lính cứu hỏa đã vượt trên cả bổn phận để cứu gia đình khỏi tòa nhà đang cháy.)

  • go the extra mile

    cố gắng hết sức, làm nhiều hơn mong đợi (một cách tự nguyện)

    "She always goes the extra mile for her clients, ensuring they are completely satisfied."

    (Cô ấy luôn cố gắng hết sức vì khách hàng của mình, đảm bảo họ hoàn toàn hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go above and beyond

Động từ
Lật mặt

Làm nhiều hơn hoặc tốt hơn những gì thường được mong đợi ở một người; vượt quá mong đợi.

"She really went above and beyond to help me with the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many employees at the company go above and beyond: they arrive early, stay late, and always volunteer for extra tasks.
Nhiều nhân viên trong công ty luôn cố gắng hết mình: họ đến sớm, ở lại muộn và luôn tình nguyện làm thêm việc.
Phủ định
Some team members aren't willing to go above and beyond: they only do what's required, nothing more.
Một vài thành viên trong nhóm không sẵn lòng cố gắng hơn nữa: họ chỉ làm những gì được yêu cầu, không hơn.
Nghi vấn
Does the company reward employees who go above and beyond: are there bonuses, promotions, or special recognition?
Công ty có khen thưởng những nhân viên luôn cố gắng hết mình không: có tiền thưởng, thăng chức hay sự công nhận đặc biệt nào không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my team would go above and beyond to meet the deadline.
Tôi ước gì đội của tôi sẽ nỗ lực hết mình để kịp thời hạn.
Phủ định
If only he hadn't gone above and beyond for a company that didn't appreciate him.
Giá mà anh ấy đã không nỗ lực quá mức cho một công ty không trân trọng anh ấy.
Nghi vấn
Do you wish you could go above and beyond to help them?
Bạn có ước mình có thể nỗ lực hết mình để giúp họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go above and beyond".

Văn hóa làm việc và sự cống hiến

Trong văn hóa làm việc phương Tây, việc 'go above and beyond' được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chủ động, tinh thần trách nhiệm và lòng tận tụy của nhân viên. Các công ty thường khen thưởng những cá nhân hoặc đội nhóm có khả năng vượt lên trên mô tả công việc thông thường, góp phần vào sự thành công chung, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự đổi mới và cải tiến liên tục.

Dịch vụ khách hàng xuất sắc

Cụm từ này đặc biệt phổ biến trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng. Khi một doanh nghiệp hay nhân viên được khen ngợi vì 'go above and beyond', điều đó có nghĩa là họ đã cung cấp một trải nghiệm vượt trội, giải quyết vấn đề của khách hàng một cách xuất sắc, hoặc tạo ra những ấn tượng tích cực mạnh mẽ, thường dẫn đến sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Đây là một yếu tố then chốt để xây dựng danh tiếng tốt.