Go with the flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To accept or adapt to a situation without resistance or trying to change it.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận hoặc thích nghi với một tình huống mà không kháng cự hoặc cố gắng thay đổi nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was stressed about the changes at work, but I decided to just go with the flow."
"Tôi đã rất căng thẳng về những thay đổi ở công ty, nhưng tôi quyết định cứ thuận theo tự nhiên."
-
"Instead of arguing, just go with the flow and see what happens."
"Thay vì tranh cãi, cứ thuận theo tự nhiên và xem điều gì xảy ra."
-
"Sometimes it's easier to go with the flow than to try and control everything."
"Đôi khi dễ dàng hơn là thuận theo tự nhiên thay vì cố gắng kiểm soát mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng khi đối mặt với những tình huống không thể kiểm soát hoặc khi muốn tránh xung đột, căng thẳng. Thể hiện sự linh hoạt và dễ dãi trong cách ứng xử. Khác với 'fight against the tide' (chống lại dòng chảy), 'go with the flow' mang ý nghĩa buông xuôi và hòa mình vào hoàn cảnh.
Prepositions
Giới từ 'with' ở đây thể hiện sự đồng hành, đi cùng, hòa nhập vào dòng chảy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn to learn to go with the flow (học cách thuận theo tự nhiên, học cách thích nghi)
-
try to try to go with the flow (cố gắng thuận theo tự nhiên)
-
decide to decide to go with the flow (quyết định thuận theo tự nhiên)
-
just just go with the flow (cứ thuận theo tự nhiên thôi)
-
simply simply go with the flow (đơn giản là cứ thuận theo tự nhiên)
-
readily readily go with the flow (sẵn lòng thuận theo tự nhiên)
Idioms
-
It's best to go with the flow.
Tốt nhất là cứ thuận theo tự nhiên.
"Sometimes, when things are out of your control, it's best to go with the flow."
(Đôi khi, khi mọi thứ nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn, tốt nhất là cứ thuận theo tự nhiên.)
-
You just have to go with the flow.
Bạn chỉ cần thuận theo tự nhiên thôi.
"Don't stress about the sudden change of plans; you just have to go with the flow."
(Đừng căng thẳng vì sự thay đổi kế hoạch đột ngột; bạn chỉ cần thuận theo tự nhiên thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go with the flow
Thành ngữ (Idiom)Chấp nhận hoặc thích nghi với một tình huống mà không kháng cự hoặc cố gắng thay đổi nó.
"I was stressed about the changes at work, but I decided to just go with the flow."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you want to reduce stress, you will go with the flow and accept unexpected changes. |
Nếu bạn muốn giảm căng thẳng, bạn sẽ thuận theo dòng chảy và chấp nhận những thay đổi bất ngờ. |
| Phủ định | If you don't go with the flow, you will likely feel frustrated when things don't go as planned. |
Nếu bạn không thuận theo dòng chảy, bạn có khả năng cảm thấy bực bội khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch. |
| Nghi vấn | Will you go with the flow if your flight is delayed? |
Bạn sẽ thuận theo dòng chảy nếu chuyến bay của bạn bị hoãn chứ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Go with the flow and enjoy the journey! |
Hãy thuận theo dòng chảy và tận hưởng hành trình! |
| Phủ định | Don't go with the flow if it compromises your values. |
Đừng thuận theo dòng chảy nếu nó làm tổn hại đến các giá trị của bạn. |
| Nghi vấn | Please go with the flow during the team-building activity. |
Vui lòng thuận theo dòng chảy trong hoạt động xây dựng đội nhóm. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to go with the flow and see what happens. |
Cô ấy sẽ thuận theo tự nhiên và xem điều gì xảy ra. |
| Phủ định | They are not going to go with the flow; they have a strict plan. |
Họ sẽ không thuận theo tự nhiên; họ có một kế hoạch nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Are you going to go with the flow or make a decision now? |
Bạn sẽ thuận theo tự nhiên hay đưa ra quyết định ngay bây giờ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually goes with the flow when she travels because unexpected things always happen. |
Cô ấy thường thuận theo tự nhiên khi đi du lịch vì những điều bất ngờ luôn xảy ra. |
| Phủ định | He doesn't go with the flow; he always needs a strict plan. |
Anh ấy không thuận theo tự nhiên; anh ấy luôn cần một kế hoạch nghiêm ngặt. |
| Nghi vấn | Do they go with the flow or do they prefer to have everything scheduled? |
Họ thuận theo tự nhiên hay họ thích mọi thứ được lên lịch trình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go with the flow".
