(Top Banner Ad)
Go with the flow
B1
Thành ngữ (Idiom) B1 Cuộc sống, giao tiếp, tâm lý

Go with the flow

UK: /ɡəʊ wɪð ðə fləʊ/ • US: /ɡoʊ wɪð ðə floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thuận theo tự nhiên tùy cơ ứng biến nước chảy bèo trôi xuôi theo dòng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept or adapt to a situation without resistance or trying to change it.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận hoặc thích nghi với một tình huống mà không kháng cự hoặc cố gắng thay đổi nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was stressed about the changes at work, but I decided to just go with the flow."

    "Tôi đã rất căng thẳng về những thay đổi ở công ty, nhưng tôi quyết định cứ thuận theo tự nhiên."

  • "Instead of arguing, just go with the flow and see what happens."

    "Thay vì tranh cãi, cứ thuận theo tự nhiên và xem điều gì xảy ra."

  • "Sometimes it's easier to go with the flow than to try and control everything."

    "Đôi khi dễ dàng hơn là thuận theo tự nhiên thay vì cố gắng kiểm soát mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flow dòng chảy, sự chảy; sự trôi chảy
Verb flow chảy, trôi; di chuyển dễ dàng
Adjective flowing đang chảy, trôi chảy; mềm mại, uyển chuyển
Adjective fluid chất lỏng; linh hoạt, dễ thay đổi, không cố định
Noun fluidity tính lưu động, tính linh hoạt, khả năng thích ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống, giao tiếp, tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (go)
Old English
flōwan (flow)
Middle English
gon, flowen
Modern English
go, flow
Mid-20th Century
Go with the flow (idiom emerges)

Nguồn gốc thành ngữ

Cụm từ 'Go with the flow' (thuận theo tự nhiên) là một thành ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh. Mặc dù các từ 'go' (đi) và 'flow' (dòng chảy) có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, sự kết hợp của chúng thành thành ngữ này với ý nghĩa 'thích nghi với hoàn cảnh hiện tại, thư thái và không chống đối' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Nó trở nên phổ biến vào những năm 1960, một thời kỳ có nhiều thay đổi xã hội lớn và đề cao sự tự phát, khả năng thích ứng và không chống đối.

Usage Note

Thường được dùng khi đối mặt với những tình huống không thể kiểm soát hoặc khi muốn tránh xung đột, căng thẳng. Thể hiện sự linh hoạt và dễ dãi trong cách ứng xử. Khác với 'fight against the tide' (chống lại dòng chảy), 'go with the flow' mang ý nghĩa buông xuôi và hòa mình vào hoàn cảnh.

Prepositions

with

Giới từ 'with' ở đây thể hiện sự đồng hành, đi cùng, hòa nhập vào dòng chảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Go with the flow
  • learn to learn to go with the flow
    (học cách thuận theo tự nhiên, học cách thích nghi)
  • try to try to go with the flow
    (cố gắng thuận theo tự nhiên)
  • decide to decide to go with the flow
    (quyết định thuận theo tự nhiên)
  • just just go with the flow
    (cứ thuận theo tự nhiên thôi)
Adverb + Go with the flow
  • simply simply go with the flow
    (đơn giản là cứ thuận theo tự nhiên)
  • readily readily go with the flow
    (sẵn lòng thuận theo tự nhiên)

Idioms

  • It's best to go with the flow.

    Tốt nhất là cứ thuận theo tự nhiên.

    "Sometimes, when things are out of your control, it's best to go with the flow."

    (Đôi khi, khi mọi thứ nằm ngoài tầm kiểm soát của bạn, tốt nhất là cứ thuận theo tự nhiên.)

  • You just have to go with the flow.

    Bạn chỉ cần thuận theo tự nhiên thôi.

    "Don't stress about the sudden change of plans; you just have to go with the flow."

    (Đừng căng thẳng vì sự thay đổi kế hoạch đột ngột; bạn chỉ cần thuận theo tự nhiên thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go with the flow

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Chấp nhận hoặc thích nghi với một tình huống mà không kháng cự hoặc cố gắng thay đổi nó.

"I was stressed about the changes at work, but I decided to just go with the flow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you want to reduce stress, you will go with the flow and accept unexpected changes.
Nếu bạn muốn giảm căng thẳng, bạn sẽ thuận theo dòng chảy và chấp nhận những thay đổi bất ngờ.
Phủ định
If you don't go with the flow, you will likely feel frustrated when things don't go as planned.
Nếu bạn không thuận theo dòng chảy, bạn có khả năng cảm thấy bực bội khi mọi thứ không diễn ra như kế hoạch.
Nghi vấn
Will you go with the flow if your flight is delayed?
Bạn sẽ thuận theo dòng chảy nếu chuyến bay của bạn bị hoãn chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Go with the flow and enjoy the journey!
Hãy thuận theo dòng chảy và tận hưởng hành trình!
Phủ định
Don't go with the flow if it compromises your values.
Đừng thuận theo dòng chảy nếu nó làm tổn hại đến các giá trị của bạn.
Nghi vấn
Please go with the flow during the team-building activity.
Vui lòng thuận theo dòng chảy trong hoạt động xây dựng đội nhóm.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to go with the flow and see what happens.
Cô ấy sẽ thuận theo tự nhiên và xem điều gì xảy ra.
Phủ định
They are not going to go with the flow; they have a strict plan.
Họ sẽ không thuận theo tự nhiên; họ có một kế hoạch nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Are you going to go with the flow or make a decision now?
Bạn sẽ thuận theo tự nhiên hay đưa ra quyết định ngay bây giờ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually goes with the flow when she travels because unexpected things always happen.
Cô ấy thường thuận theo tự nhiên khi đi du lịch vì những điều bất ngờ luôn xảy ra.
Phủ định
He doesn't go with the flow; he always needs a strict plan.
Anh ấy không thuận theo tự nhiên; anh ấy luôn cần một kế hoạch nghiêm ngặt.
Nghi vấn
Do they go with the flow or do they prefer to have everything scheduled?
Họ thuận theo tự nhiên hay họ thích mọi thứ được lên lịch trình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go with the flow".

Triết lý sống và khả năng thích ứng

'Go with the flow' phản ánh một triết lý sống chấp nhận và thích nghi với hoàn cảnh thay vì cố gắng kiểm soát hoặc chống lại chúng. Thành ngữ này có nét tương đồng với một số triết lý phương Đông về sự vô vi, thuận theo tự nhiên, nhưng cũng là một phần của văn hóa phương Tây hiện đại, nơi mà sự linh hoạt và khả năng ứng biến được đánh giá cao trong một thế giới đầy biến động.

Giảm căng thẳng và sức khỏe tinh thần

Trong xã hội hiện đại, việc 'go with the flow' thường được khuyên như một cách để giảm căng thẳng và lo âu. Bằng cách chấp nhận những điều không thể thay đổi thay vì chống lại, người ta có thể tìm thấy sự bình yên nội tại, giúp cải thiện sức khỏe tinh thần và khả năng đối phó với các thách thức trong cuộc sống.