(Top Banner Ad)
defy convention
C1
Động từ C1 Xã hội, Hành vi, Văn hóa

defy convention

UK: /dɪˈfaɪ kənˈvɛnʃən/ • US: /dɪˈfaɪ kənˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược lại quy tắc thách thức quy ước phá vỡ quy tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to obey a law or rule; to openly resist or challenge something.

Vietnamese Meaning

Không tuân theo một luật lệ hoặc quy tắc; công khai chống lại hoặc thách thức một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her unconventional art defied convention and challenged traditional notions of beauty."

    "Nghệ thuật khác thường của cô đã thách thức các quy ước và thách thức những quan niệm truyền thống về cái đẹp."

  • "Many artists defy convention in their pursuit of originality."

    "Nhiều nghệ sĩ thách thức các quy ước trong quá trình theo đuổi sự độc đáo."

  • "The company defied convention by offering unlimited vacation time to its employees."

    "Công ty đã thách thức các quy ước bằng cách cung cấp thời gian nghỉ phép không giới hạn cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defy chống đối, thách thức
Noun defiance sự chống đối, sự thách thức
Adjective defiant ngang ngạnh, thách thức
Adverb defiantly một cách ngang ngạnh, một cách thách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Hành vi, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
disfidare
Old French
desfier
Middle English
defien
English
defy

Nguồn gốc của 'Defy'

Từ 'defy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'disfidare', có nghĩa là 'không tin tưởng' hoặc 'từ chối lòng trung thành'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ 'desfier' và cuối cùng đến tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa thách thức hoặc khinh thường một người, đặc biệt là trong bối cảnh chiến tranh hoặc thách đấu. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để bao gồm việc chống lại bất kỳ quy tắc, luật lệ hoặc quyền lực nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi ngược lại các chuẩn mực xã hội, các quy tắc ngầm hiểu hoặc các phong tục tập quán truyền thống. 'Defy' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là chỉ đơn giản là 'disobey' (không tuân theo); nó thể hiện sự phản kháng chủ động và có ý thức. Nó khác với 'ignore' (lờ đi) vì 'defy' có sự đối đầu trực tiếp. 'Convention' ở đây là một tập hợp các quy tắc ứng xử hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi.

Prepositions

with

'Defy with' có thể được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương tiện mà ai đó sử dụng để thách thức hoặc chống lại các quy ước. Ví dụ, 'He defied convention with his outrageous fashion choices.' (Anh ta thách thức các quy ước bằng những lựa chọn thời trang kỳ quái của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + defy convention
  • boldly boldly defy convention
    (dám chống đối những quy tắc thông thường)
  • successfully successfully defy convention
    (chống đối thành công những quy tắc thông thường)
  • openly openly defy convention
    (công khai chống đối những quy tắc thông thường)
Verb + defy convention
  • tend to tend to defy convention
    (có xu hướng chống đối những quy tắc thông thường)
  • be seen to be seen to defy convention
    (bị xem là chống đối những quy tắc thông thường)

Idioms

  • defy belief

    khó tin, không thể tin được

    "The magician's trick defied belief."

    (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật thật khó tin.)

  • defy description

    khó diễn tả, không thể tả xiết

    "The beauty of the sunset defied description."

    (Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó tả xiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

defy convention

Động từ
Lật mặt

Không tuân theo một luật lệ hoặc quy tắc; công khai chống lại hoặc thách thức một điều gì đó.

"Her unconventional art defied convention and challenged traditional notions of beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Defy convention and express yourself freely.
Hãy phá vỡ quy tắc và thể hiện bản thân một cách tự do.
Phủ định
Don't defy convention just for the sake of it; have a purpose.
Đừng phá vỡ quy tắc chỉ vì mục đích đó; hãy có một mục đích.
Nghi vấn
Do defy convention, if your conscience requires it.
Hãy thách thức quy ước, nếu lương tâm bạn đòi hỏi điều đó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defy convention".

Cá nhân chủ nghĩa và sự phá cách

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, cá nhân chủ nghĩa được đánh giá cao. Điều này có thể dẫn đến sự chấp nhận và thậm chí là khuyến khích những hành động 'defy convention' - phá vỡ các quy tắc và khuôn mẫu truyền thống. Sự phá cách thường được xem là biểu hiện của sự sáng tạo và độc lập.