defy convention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to obey a law or rule; to openly resist or challenge something.
Vietnamese Meaning
Không tuân theo một luật lệ hoặc quy tắc; công khai chống lại hoặc thách thức một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her unconventional art defied convention and challenged traditional notions of beauty."
"Nghệ thuật khác thường của cô đã thách thức các quy ước và thách thức những quan niệm truyền thống về cái đẹp."
-
"Many artists defy convention in their pursuit of originality."
"Nhiều nghệ sĩ thách thức các quy ước trong quá trình theo đuổi sự độc đáo."
-
"The company defied convention by offering unlimited vacation time to its employees."
"Công ty đã thách thức các quy ước bằng cách cung cấp thời gian nghỉ phép không giới hạn cho nhân viên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi ngược lại các chuẩn mực xã hội, các quy tắc ngầm hiểu hoặc các phong tục tập quán truyền thống. 'Defy' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn là chỉ đơn giản là 'disobey' (không tuân theo); nó thể hiện sự phản kháng chủ động và có ý thức. Nó khác với 'ignore' (lờ đi) vì 'defy' có sự đối đầu trực tiếp. 'Convention' ở đây là một tập hợp các quy tắc ứng xử hoặc niềm tin được chấp nhận rộng rãi.
Prepositions
'Defy with' có thể được sử dụng để chỉ cách thức hoặc phương tiện mà ai đó sử dụng để thách thức hoặc chống lại các quy ước. Ví dụ, 'He defied convention with his outrageous fashion choices.' (Anh ta thách thức các quy ước bằng những lựa chọn thời trang kỳ quái của mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
boldly boldly defy convention (dám chống đối những quy tắc thông thường)
-
successfully successfully defy convention (chống đối thành công những quy tắc thông thường)
-
openly openly defy convention (công khai chống đối những quy tắc thông thường)
-
tend to tend to defy convention (có xu hướng chống đối những quy tắc thông thường)
-
be seen to be seen to defy convention (bị xem là chống đối những quy tắc thông thường)
Idioms
-
defy belief
khó tin, không thể tin được
"The magician's trick defied belief."
(Màn ảo thuật của nhà ảo thuật thật khó tin.)
-
defy description
khó diễn tả, không thể tả xiết
"The beauty of the sunset defied description."
(Vẻ đẹp của hoàng hôn thật khó tả xiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
defy convention
Động từKhông tuân theo một luật lệ hoặc quy tắc; công khai chống lại hoặc thách thức một điều gì đó.
"Her unconventional art defied convention and challenged traditional notions of beauty."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Defy convention and express yourself freely. |
Hãy phá vỡ quy tắc và thể hiện bản thân một cách tự do. |
| Phủ định | Don't defy convention just for the sake of it; have a purpose. |
Đừng phá vỡ quy tắc chỉ vì mục đích đó; hãy có một mục đích. |
| Nghi vấn | Do defy convention, if your conscience requires it. |
Hãy thách thức quy ước, nếu lương tâm bạn đòi hỏi điều đó. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "defy convention".
