(Top Banner Ad)
Go all out
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tổng quát

Go all out

UK: /ɡəʊ ɔːl aʊt/ • US: /ɡoʊ ɔl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

Dốc toàn lực Hết mình Cố gắng hết sức Chơi lớn Làm tới bến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a maximum effort; to do everything possible to achieve something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức, dốc toàn lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team decided to go all out in the final game to win the championship."

    "Đội quyết định dốc toàn lực trong trận chung kết để giành chức vô địch."

  • "For my birthday, I'm going all out and having a huge party."

    "Vào ngày sinh nhật của tôi, tôi sẽ chơi lớn và tổ chức một bữa tiệc lớn."

  • "They went all out to decorate the house for Christmas."

    "Họ đã dốc toàn lực để trang trí nhà cho Giáng sinh."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (go), eall (all), ūt (out)
Middle English
gon, al, out
Modern English
go, all, out
American English (20th Century)
go all out (idiom)

Nguồn gốc của cụm từ 'Go all out'

Cụm từ 'Go all out' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Anh Mỹ vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực thể thao và đua xe. Nó mô tả hành động sử dụng toàn bộ tốc độ, sức mạnh hoặc nỗ lực mà một người hay một chiếc xe có thể đạt được mà không giữ lại bất cứ điều gì. Dần dần, cụm từ này mở rộng ý nghĩa để chỉ việc dốc toàn bộ sức lực, tài nguyên hoặc cam kết cho một mục tiêu nào đó trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực cao độ để đạt được mục tiêu. Nó ngụ ý rằng người ta sẵn sàng vượt qua mọi giới hạn và làm mọi điều cần thiết, không giữ lại bất cứ điều gì. Khác với các thành ngữ đơn thuần chỉ sự cố gắng (try hard, make an effort), "go all out" đặc biệt nhấn mạnh đến sự toàn diện và dốc hết sức lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa
  • really really go all out
    (thực sự dốc toàn lực)
  • simply simply go all out
    (chỉ đơn giản là dốc toàn lực)
Động từ đi kèm
  • decided to decided to go all out
    (quyết định dốc toàn lực)
  • willing to willing to go all out
    (sẵn lòng dốc toàn lực)

Idioms

  • Go all out

    Dốc toàn lực, làm hết sức mình, không giữ lại chút sức lực hay nguồn lực nào.

    "We have to go all out if we want to finish this project on time."

    (Chúng ta phải dốc toàn lực nếu muốn hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)

  • Go all out for (something)

    Dốc toàn lực cho một mục tiêu hoặc sự kiện cụ thể nào đó.

    "The team went all out for the championship title."

    (Đội đã dốc toàn lực cho chức vô địch.)

  • Go all out to (do something)

    Dốc toàn lực để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả cụ thể.

    "She went all out to make her wedding day perfect."

    (Cô ấy đã dốc toàn lực để ngày cưới của mình thật hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go all out

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Cố gắng hết sức, dốc toàn lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó.

"The team decided to go all out in the final game to win the championship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had gone all out in the first half, they would have won the game.
Nếu đội đã cố gắng hết mình trong hiệp một, họ đã có thể thắng trận đấu.
Phủ định
If she hadn't gone all out preparing for the exam, she might not have passed.
Nếu cô ấy đã không cố gắng hết mình chuẩn bị cho kỳ thi, có lẽ cô ấy đã không đậu.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he had gone all out to achieve his goals?
Liệu anh ấy đã thành công nếu anh ấy dốc toàn lực để đạt được mục tiêu của mình?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to go all out for her final performance.
Cô ấy sẽ cố gắng hết mình cho buổi biểu diễn cuối cùng của mình.
Phủ định
They are not going to go all out on decorations for such a small party.
Họ sẽ không trang trí quá mức cho một bữa tiệc nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Are you going to go all out to win this competition?
Bạn có định cố gắng hết sức để thắng cuộc thi này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go all out".

Tinh thần nỗ lực tối đa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự cạnh tranh, thành tích và tinh thần 'không bỏ cuộc'. Cụm từ 'Go all out' phản ánh giá trị này, khuyến khích mọi người dốc hết sức mình trong thể thao, kinh doanh, học tập và các mục tiêu cá nhân. Đây là biểu hiện của thái độ tích cực, quyết tâm và sẵn sàng vượt qua giới hạn để đạt được thành công.

Ứng dụng trong các sự kiện lớn

Cụm từ này thường được dùng để mô tả việc chuẩn bị hoặc tham gia các sự kiện quan trọng. Ví dụ, trong các dịp lễ như Giáng Sinh hay Lễ Tạ Ơn, người ta thường 'go all out' để trang trí nhà cửa, chuẩn bị tiệc tùng lớn, thể hiện sự hào phóng và tận hưởng trọn vẹn không khí lễ hội. Điều này cũng phổ biến trong các chiến dịch quảng cáo hoặc sự kiện giảm giá như Black Friday, nơi các nhà bán lẻ và người tiêu dùng đều 'dốc toàn lực'.