Go all out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a maximum effort; to do everything possible to achieve something.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức, dốc toàn lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team decided to go all out in the final game to win the championship."
"Đội quyết định dốc toàn lực trong trận chung kết để giành chức vô địch."
-
"For my birthday, I'm going all out and having a huge party."
"Vào ngày sinh nhật của tôi, tôi sẽ chơi lớn và tổ chức một bữa tiệc lớn."
-
"They went all out to decorate the house for Christmas."
"Họ đã dốc toàn lực để trang trí nhà cho Giáng sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và nỗ lực cao độ để đạt được mục tiêu. Nó ngụ ý rằng người ta sẵn sàng vượt qua mọi giới hạn và làm mọi điều cần thiết, không giữ lại bất cứ điều gì. Khác với các thành ngữ đơn thuần chỉ sự cố gắng (try hard, make an effort), "go all out" đặc biệt nhấn mạnh đến sự toàn diện và dốc hết sức lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really go all out (thực sự dốc toàn lực)
-
simply simply go all out (chỉ đơn giản là dốc toàn lực)
-
decided to decided to go all out (quyết định dốc toàn lực)
-
willing to willing to go all out (sẵn lòng dốc toàn lực)
Idioms
-
Go all out
Dốc toàn lực, làm hết sức mình, không giữ lại chút sức lực hay nguồn lực nào.
"We have to go all out if we want to finish this project on time."
(Chúng ta phải dốc toàn lực nếu muốn hoàn thành dự án này đúng thời hạn.)
-
Go all out for (something)
Dốc toàn lực cho một mục tiêu hoặc sự kiện cụ thể nào đó.
"The team went all out for the championship title."
(Đội đã dốc toàn lực cho chức vô địch.)
-
Go all out to (do something)
Dốc toàn lực để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả cụ thể.
"She went all out to make her wedding day perfect."
(Cô ấy đã dốc toàn lực để ngày cưới của mình thật hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go all out
Thành ngữ (Idiom)Cố gắng hết sức, dốc toàn lực, làm mọi thứ có thể để đạt được điều gì đó.
"The team decided to go all out in the final game to win the championship."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the team had gone all out in the first half, they would have won the game. |
Nếu đội đã cố gắng hết mình trong hiệp một, họ đã có thể thắng trận đấu. |
| Phủ định | If she hadn't gone all out preparing for the exam, she might not have passed. |
Nếu cô ấy đã không cố gắng hết mình chuẩn bị cho kỳ thi, có lẽ cô ấy đã không đậu. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he had gone all out to achieve his goals? |
Liệu anh ấy đã thành công nếu anh ấy dốc toàn lực để đạt được mục tiêu của mình? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to go all out for her final performance. |
Cô ấy sẽ cố gắng hết mình cho buổi biểu diễn cuối cùng của mình. |
| Phủ định | They are not going to go all out on decorations for such a small party. |
Họ sẽ không trang trí quá mức cho một bữa tiệc nhỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Are you going to go all out to win this competition? |
Bạn có định cố gắng hết sức để thắng cuộc thi này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go all out".
