(Top Banner Ad)
Pull out all the stops
A1
idiom A1

Pull out all the stops

Nghĩa tiếng Việt

Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""

    ""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pull kéo, lôi
Noun puller người kéo, dụng cụ kéo
Noun stop điểm dừng, nút chặn (của đàn organ)
Verb stop dừng lại
Noun stopper cái nút chặn, vật cản

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
From pipe organs

Nguồn gốc từ đàn đại phong cầm

Cụm từ này bắt nguồn từ việc chơi đàn đại phong cầm (pipe organ). Đàn đại phong cầm có nhiều cần gạt (gọi là 'stops') điều khiển các bộ ống khác nhau, tạo ra các âm sắc và âm lượng đa dạng. Khi người chơi 'pull out all the stops', tức là kéo tất cả các cần gạt ra, họ đang kích hoạt toàn bộ hệ thống ống, tạo ra âm thanh lớn nhất, mạnh mẽ nhất có thể. Từ đó, cụm từ này mang ý nghĩa dốc toàn bộ sức lực, tài nguyên để đạt được một mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Với các trạng từ
  • really really pull out all the stops
    (thực sự dốc toàn lực)
  • literally literally pull out all the stops
    (theo đúng nghĩa đen là dốc hết sức)
Với các động từ/cụm động từ
  • decide to decide to pull out all the stops
    (quyết định dốc toàn lực)
  • have to have to pull out all the stops
    (phải dốc toàn lực)
  • be forced to be forced to pull out all the stops
    (bị buộc phải dốc toàn lực)
Trong các tình huống
  • for the competition pull out all the stops for the competition
    (dốc toàn lực cho cuộc thi)
  • to achieve success pull out all the stops to achieve success
    (dốc toàn lực để đạt được thành công)

Idioms

  • Go all out

    Dốc toàn lực, làm hết sức mình.

    "They went all out for their daughter's wedding."

    (Họ đã dốc toàn lực cho đám cưới của con gái họ.)

  • Give it your all

    Cống hiến tất cả, làm hết sức mình.

    "You need to give it your all if you want to win."

    (Bạn cần cống hiến hết mình nếu muốn chiến thắng.)

  • Leave no stone unturned

    Lật tung mọi ngóc ngách, tìm mọi cách có thể.

    "The police will leave no stone unturned to find the culprit."

    (Cảnh sát sẽ lật tung mọi ngóc ngách để tìm ra thủ phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Pull out all the stops

idiom
Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Pull out all the stops".

Ý nghĩa từ đàn đại phong cầm

Cụm từ 'pull out all the stops' bắt nguồn từ thế giới âm nhạc, cụ thể là cách chơi đàn đại phong cầm (pipe organ). Khi người chơi kéo tất cả các nút 'stop' ra, đàn sẽ phát ra âm thanh mạnh mẽ và đầy đủ nhất. Đây là một cách diễn đạt sống động về việc sử dụng hết mọi nguồn lực và khả năng một cách tối đa.

Văn hóa đề cao nỗ lực tối đa

Trong văn hóa phương Tây, việc 'pull out all the stops' thể hiện tinh thần quyết tâm cao độ và cam kết hết mình để đạt được mục tiêu. Nó thường được dùng trong các bối cảnh cạnh tranh, thi đấu hoặc khi đối mặt với một thử thách lớn, nơi sự nỗ lực tối đa được đánh giá cao như một yếu tố then chốt dẫn đến thành công.