(Top Banner Ad)
give it your all
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tổng quát, Động viên

give it your all

UK: /ɡɪv ɪt jɔːr ɔːl/ • US: /ɡɪv ɪt jʊər ɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

dốc hết sức cố gắng hết mình làm hết sức có thể toàn tâm toàn ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put maximum effort into something; to try as hard as possible.

Vietnamese Meaning

Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình, làm hết sức có thể để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You have a difficult exam tomorrow, so you need to give it your all."

    "Bạn có một kỳ thi khó khăn vào ngày mai, vì vậy bạn cần phải dốc hết sức mình."

  • "She gave it her all in the competition, but it wasn't enough to win."

    "Cô ấy đã dốc hết sức mình trong cuộc thi, nhưng vẫn không đủ để giành chiến thắng."

  • "If we give it our all, we have a good chance of succeeding."

    "Nếu chúng ta dốc hết sức, chúng ta có cơ hội thành công tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, tặng, biếu
Noun giver người cho, người tặng
Noun giving sự cho đi, việc tặng quà
Adjective given được cho, được ban tặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Động viên

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
giefan (give)
Proto-Germanic
*allaz
Old English
eall (all)
English (19th-20th Century)
give it your all (idiom)

Nguồn gốc của nỗ lực tối đa

Cụm từ "give it your all" không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ đơn lẻ. Nó phát triển từ sự kết hợp của động từ "give" (cho, đưa) và từ "all" (tất cả), cùng với đại từ sở hữu "your" và tân ngữ "it". Ý nghĩa của nó, "dốc hết sức lực, cống hiến tất cả những gì bạn có", đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong các ngữ cảnh thể thao, công việc, hay bất kỳ nỗ lực nào đòi hỏi sự cống hiến tối đa. Nó nhấn mạnh tinh thần không bỏ cuộc và nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó nỗ lực tối đa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không giữ lại bất kỳ nguồn lực nào và tập trung hoàn toàn vào nhiệm vụ trước mắt. Khác với những cụm từ đơn thuần chỉ 'cố gắng', 'give it your all' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự quyết tâm và toàn tâm toàn ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • always always give it your all
    (luôn luôn dốc hết sức mình)
  • really really give it your all
    (thực sự dốc hết sức mình)
  • truly truly give it your all
    (thật sự dốc hết sức mình)
Verbs/Phrases before
  • try to try to give it your all
    (cố gắng dốc hết sức mình)
  • decide to decide to give it your all
    (quyết định dốc hết sức mình)
  • encourage someone to encourage someone to give it their all
    (khuyến khích ai đó dốc hết sức mình)
Modal Verbs
  • must must give it your all
    (phải dốc hết sức mình)
  • should should give it your all
    (nên dốc hết sức mình)

Idioms

  • go all out

    làm hết sức, dốc toàn lực, không giữ lại gì

    "We have to go all out to win this competition."

    (Chúng ta phải dốc toàn lực để thắng cuộc thi này.)

  • pull out all the stops

    làm mọi cách có thể, dùng mọi nỗ lực để đạt được điều gì đó

    "The company pulled out all the stops to meet the deadline."

    (Công ty đã làm mọi cách có thể để hoàn thành đúng thời hạn.)

  • put your heart and soul into something

    đặt tất cả tâm huyết và linh hồn vào việc gì đó

    "She puts her heart and soul into her painting."

    (Cô ấy đặt tất cả tâm huyết vào công việc hội họa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give it your all

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình, làm hết sức có thể để đạt được điều gì đó.

"You have a difficult exam tomorrow, so you need to give it your all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final exam is tomorrow: you need to give it your all tonight.
Bài kiểm tra cuối kỳ là ngày mai: bạn cần phải cố gắng hết sức tối nay.
Phủ định
He didn't give it his all during the presentation: he was clearly unprepared.
Anh ấy đã không cố gắng hết mình trong buổi thuyết trình: rõ ràng là anh ấy chưa chuẩn bị.
Nghi vấn
Will you give it your all in the upcoming competition: or will you hold back?
Bạn sẽ cố gắng hết mình trong cuộc thi sắp tới chứ: hay là bạn sẽ dè dặt?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had given it my all during the competition.
Tôi ước tôi đã cống hiến hết mình trong cuộc thi.
Phủ định
If only he hadn't given it his all, maybe he wouldn't be so exhausted now.
Giá mà anh ấy không cống hiến hết mình, có lẽ anh ấy đã không kiệt sức đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish you could give your all to this project?
Bạn có ước mình có thể cống hiến hết mình cho dự án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give it your all".

Tinh thần "không hối tiếc"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và công việc, cụm từ "give it your all" thể hiện tinh thần không hối tiếc. Nó khuyến khích cá nhân cống hiến hết mình, không giữ lại bất kỳ năng lượng hay khả năng nào, để sau này không phải nuối tiếc vì đã không nỗ lực đủ. Điều này gắn liền với giá trị về sự nỗ lực cá nhân, sự cống hiến và việc theo đuổi sự xuất sắc.

Đạt "thành tích cá nhân tốt nhất"

"Give it your all" cũng liên quan chặt chẽ đến khái niệm "personal best" (thành tích cá nhân tốt nhất) hoặc "striving for excellence" (phấn đấu vì sự xuất sắc). Nó không chỉ nói về việc chiến thắng người khác mà còn về việc vượt qua giới hạn của chính mình, đạt được tiềm năng cao nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào. Tinh thần này là động lực thúc đẩy sự phát triển và cải thiện liên tục.