give it your all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To put maximum effort into something; to try as hard as possible.
Vietnamese Meaning
Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình, làm hết sức có thể để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You have a difficult exam tomorrow, so you need to give it your all."
"Bạn có một kỳ thi khó khăn vào ngày mai, vì vậy bạn cần phải dốc hết sức mình."
-
"She gave it her all in the competition, but it wasn't enough to win."
"Cô ấy đã dốc hết sức mình trong cuộc thi, nhưng vẫn không đủ để giành chiến thắng."
-
"If we give it our all, we have a good chance of succeeding."
"Nếu chúng ta dốc hết sức, chúng ta có cơ hội thành công tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để khuyến khích ai đó nỗ lực tối đa. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc không giữ lại bất kỳ nguồn lực nào và tập trung hoàn toàn vào nhiệm vụ trước mắt. Khác với những cụm từ đơn thuần chỉ 'cố gắng', 'give it your all' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự quyết tâm và toàn tâm toàn ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always give it your all (luôn luôn dốc hết sức mình)
-
really really give it your all (thực sự dốc hết sức mình)
-
truly truly give it your all (thật sự dốc hết sức mình)
-
try to try to give it your all (cố gắng dốc hết sức mình)
-
decide to decide to give it your all (quyết định dốc hết sức mình)
-
encourage someone to encourage someone to give it their all (khuyến khích ai đó dốc hết sức mình)
-
must must give it your all (phải dốc hết sức mình)
-
should should give it your all (nên dốc hết sức mình)
Idioms
-
go all out
làm hết sức, dốc toàn lực, không giữ lại gì
"We have to go all out to win this competition."
(Chúng ta phải dốc toàn lực để thắng cuộc thi này.)
-
pull out all the stops
làm mọi cách có thể, dùng mọi nỗ lực để đạt được điều gì đó
"The company pulled out all the stops to meet the deadline."
(Công ty đã làm mọi cách có thể để hoàn thành đúng thời hạn.)
-
put your heart and soul into something
đặt tất cả tâm huyết và linh hồn vào việc gì đó
"She puts her heart and soul into her painting."
(Cô ấy đặt tất cả tâm huyết vào công việc hội họa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give it your all
Thành ngữ (Idiom)Dốc hết sức lực, cố gắng hết mình, làm hết sức có thể để đạt được điều gì đó.
"You have a difficult exam tomorrow, so you need to give it your all."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The final exam is tomorrow: you need to give it your all tonight. |
Bài kiểm tra cuối kỳ là ngày mai: bạn cần phải cố gắng hết sức tối nay. |
| Phủ định | He didn't give it his all during the presentation: he was clearly unprepared. |
Anh ấy đã không cố gắng hết mình trong buổi thuyết trình: rõ ràng là anh ấy chưa chuẩn bị. |
| Nghi vấn | Will you give it your all in the upcoming competition: or will you hold back? |
Bạn sẽ cố gắng hết mình trong cuộc thi sắp tới chứ: hay là bạn sẽ dè dặt? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had given it my all during the competition. |
Tôi ước tôi đã cống hiến hết mình trong cuộc thi. |
| Phủ định | If only he hadn't given it his all, maybe he wouldn't be so exhausted now. |
Giá mà anh ấy không cống hiến hết mình, có lẽ anh ấy đã không kiệt sức đến vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | Do you wish you could give your all to this project? |
Bạn có ước mình có thể cống hiến hết mình cho dự án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give it your all".
