Go along with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To agree with someone or support something.
Vietnamese Meaning
Đồng ý với ai đó hoặc ủng hộ điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I didn't really agree with the proposal, but I decided to go along with it anyway."
"Tôi không thực sự đồng ý với đề xuất, nhưng dù sao tôi cũng quyết định ủng hộ nó."
-
"She tends to go along with whatever her husband says."
"Cô ấy có xu hướng đồng ý với bất cứ điều gì chồng cô ấy nói."
-
"If you want to succeed here, you have to go along with the system."
"Nếu bạn muốn thành công ở đây, bạn phải tuân theo hệ thống."
-
"How is your research going along with?"
"Nghiên cứu của bạn đang tiến triển thế nào?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ sự đồng thuận, ủng hộ, hoặc chấp nhận một ý kiến, kế hoạch, hoặc hành động nào đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'agree strongly' hoặc 'support wholeheartedly'. Nó có thể ngụ ý rằng bạn không hoàn toàn nhiệt tình, nhưng bạn vẫn chấp nhận vì nhiều lý do khác nhau.
Prepositions
Giới từ 'with' kết nối hành động 'go along' với đối tượng được đồng ý hoặc ủng hộ (người, ý kiến, kế hoạch...). Ví dụ: 'Go along with the plan' (đồng ý với kế hoạch).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily go along with a plan (dễ dàng đồng ý với một kế hoạch)
-
readily readily go along with a suggestion (sẵn sàng chấp nhận một đề xuất)
-
willingly willingly go along with the new rules (sẵn lòng tuân theo các quy tắc mới)
-
reluctantly reluctantly go along with the decision (miễn cưỡng chấp nhận quyết định)
-
decide to decide to go along with them (quyết định đồng ý với họ)
-
agree to agree to go along with your proposal (đồng ý chấp thuận đề xuất của bạn)
-
refuse to refuse to go along with the scheme (từ chối tham gia vào kế hoạch)
-
be forced to be forced to go along with the changes (buộc phải chấp nhận các thay đổi)
-
a plan go along with a plan (đồng ý với một kế hoạch)
-
a suggestion go along with a suggestion (chấp nhận một gợi ý)
-
a decision go along with a decision (tuân theo một quyết định)
-
the crowd go along with the crowd (hùa theo đám đông)
-
the flow go along with the flow (thuận theo tự nhiên, theo dòng chảy)
Idioms
-
Go along with the crowd
Làm theo số đông, hùa theo đám đông
"It's easier to just go along with the crowd than to argue."
(Thật dễ dàng hơn khi chỉ hùa theo đám đông hơn là tranh cãi.)
-
Go along for the ride
Tham gia vào một việc gì đó chỉ để trải nghiệm, không có mục đích cụ thể hoặc không thực sự quan tâm đến kết quả.
"I wasn't really interested in buying a car, I just went along for the ride to keep my friend company."
(Tôi không thực sự muốn mua ô tô, tôi chỉ đi cùng cho vui để bầu bạn với bạn mình thôi.)
-
Go along to get along
Đồng ý để duy trì hòa khí, tránh xung đột hoặc để mọi việc được suôn sẻ.
"Sometimes you just have to go along to get along in a big family."
(Đôi khi bạn chỉ cần đồng ý để duy trì hòa khí trong một gia đình lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go along with
phrasal verbĐồng ý với ai đó hoặc ủng hộ điều gì đó.
"I didn't really agree with the proposal, but I decided to go along with it anyway."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who always goes along with the CEO's decisions, is well-regarded within the company. |
Người quản lý, người luôn đồng tình với các quyết định của CEO, được đánh giá cao trong công ty. |
| Phủ định | The employee, who didn't go along with the new policy, faced some repercussions. |
Người nhân viên, người không đồng tình với chính sách mới, đã phải đối mặt với một số hậu quả. |
| Nghi vấn | Is there anyone who wouldn't go along with a proposal that benefits everyone? |
Có ai mà không đồng tình với một đề xuất mang lại lợi ích cho tất cả mọi người không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always goes along with what his boss says. |
Anh ấy luôn đồng ý với những gì sếp của anh ấy nói. |
| Phủ định | They don't go along with the new regulations. |
Họ không đồng ý với các quy định mới. |
| Nghi vấn | Will you go along with our plan? |
Bạn sẽ đồng ý với kế hoạch của chúng tôi chứ? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I usually go along with my manager's decisions. |
Tôi thường đồng ý với các quyết định của quản lý của tôi. |
| Phủ định | I don't always go along with everything my friends suggest. |
Tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với mọi thứ bạn bè tôi gợi ý. |
| Nghi vấn | Do you think I should go along with this plan? |
Bạn có nghĩ tôi nên đồng ý với kế hoạch này không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always goes along with whatever his boss suggests. |
Anh ấy luôn đồng ý với bất cứ điều gì mà sếp của anh ấy đề xuất. |
| Phủ định | Doesn't she usually go along with the group's decisions? |
Cô ấy không thường đồng ý với các quyết định của nhóm sao? |
| Nghi vấn | Did they go along with the new regulations? |
Họ có tuân thủ các quy định mới không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had gone along with the plan because she trusted her friend. |
Cô ấy đã đồng ý với kế hoạch vì cô ấy tin tưởng bạn của mình. |
| Phủ định | He had not gone along with their suggestion, as he had a better idea. |
Anh ấy đã không đồng ý với đề xuất của họ, vì anh ấy có một ý tưởng tốt hơn. |
| Nghi vấn | Had they gone along with the decision before they realized the consequences? |
Họ đã đồng ý với quyết định trước khi họ nhận ra hậu quả sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go along with".
