(Top Banner Ad)
Go along with
B1
phrasal verb B1 Chung

Go along with

UK: /ˌɡəʊ əˈlɒŋ wɪθ/ • US: /ˌɡoʊ əˈlɔŋ wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng ý với ủng hộ làm theo tuân theo tiến triển cùng với
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To agree with someone or support something.

Vietnamese Meaning

Đồng ý với ai đó hoặc ủng hộ điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I didn't really agree with the proposal, but I decided to go along with it anyway."

    "Tôi không thực sự đồng ý với đề xuất, nhưng dù sao tôi cũng quyết định ủng hộ nó."

  • "She tends to go along with whatever her husband says."

    "Cô ấy có xu hướng đồng ý với bất cứ điều gì chồng cô ấy nói."

  • "If you want to succeed here, you have to go along with the system."

    "Nếu bạn muốn thành công ở đây, bạn phải tuân theo hệ thống."

  • "How is your research going along with?"

    "Nghiên cứu của bạn đang tiến triển thế nào?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Go Đi, di chuyển, xảy ra
Noun Goer Người đi, người tham gia
Noun Going Sự đi, sự di chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (go), andlang (along), wiþ (with)
Middle English
gon (go), along (along), with (with)
Modern English
"Go along with" (phrasal verb)

Nguồn gốc 'Go along with'

Cụm động từ 'Go along with' được hình thành từ ba từ thông dụng trong tiếng Anh. 'Go' có nghĩa là di chuyển, 'along' nghĩa là đi cùng, theo cùng hướng, và 'with' nghĩa là với, cùng với. Ban đầu, nó có nghĩa đen là đi cùng, đồng hành cùng ai đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển rộng hơn để chỉ việc đồng ý, chấp thuận hoặc tuân theo một ý kiến, kế hoạch, hoặc một người nào đó, như thể bạn đang 'đi cùng' họ trên con đường suy nghĩ hoặc hành động của họ.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để chỉ sự đồng thuận, ủng hộ, hoặc chấp nhận một ý kiến, kế hoạch, hoặc hành động nào đó. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 'agree strongly' hoặc 'support wholeheartedly'. Nó có thể ngụ ý rằng bạn không hoàn toàn nhiệt tình, nhưng bạn vẫn chấp nhận vì nhiều lý do khác nhau.

Prepositions

with

Giới từ 'with' kết nối hành động 'go along' với đối tượng được đồng ý hoặc ủng hộ (người, ý kiến, kế hoạch...). Ví dụ: 'Go along with the plan' (đồng ý với kế hoạch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Go along with
  • easily easily go along with a plan
    (dễ dàng đồng ý với một kế hoạch)
  • readily readily go along with a suggestion
    (sẵn sàng chấp nhận một đề xuất)
  • willingly willingly go along with the new rules
    (sẵn lòng tuân theo các quy tắc mới)
  • reluctantly reluctantly go along with the decision
    (miễn cưỡng chấp nhận quyết định)
Verb/Phrase + Go along with
  • decide to decide to go along with them
    (quyết định đồng ý với họ)
  • agree to agree to go along with your proposal
    (đồng ý chấp thuận đề xuất của bạn)
  • refuse to refuse to go along with the scheme
    (từ chối tham gia vào kế hoạch)
  • be forced to be forced to go along with the changes
    (buộc phải chấp nhận các thay đổi)
Go along with + Noun (object)
  • a plan go along with a plan
    (đồng ý với một kế hoạch)
  • a suggestion go along with a suggestion
    (chấp nhận một gợi ý)
  • a decision go along with a decision
    (tuân theo một quyết định)
  • the crowd go along with the crowd
    (hùa theo đám đông)
  • the flow go along with the flow
    (thuận theo tự nhiên, theo dòng chảy)

Idioms

  • Go along with the crowd

    Làm theo số đông, hùa theo đám đông

    "It's easier to just go along with the crowd than to argue."

    (Thật dễ dàng hơn khi chỉ hùa theo đám đông hơn là tranh cãi.)

  • Go along for the ride

    Tham gia vào một việc gì đó chỉ để trải nghiệm, không có mục đích cụ thể hoặc không thực sự quan tâm đến kết quả.

    "I wasn't really interested in buying a car, I just went along for the ride to keep my friend company."

    (Tôi không thực sự muốn mua ô tô, tôi chỉ đi cùng cho vui để bầu bạn với bạn mình thôi.)

  • Go along to get along

    Đồng ý để duy trì hòa khí, tránh xung đột hoặc để mọi việc được suôn sẻ.

    "Sometimes you just have to go along to get along in a big family."

    (Đôi khi bạn chỉ cần đồng ý để duy trì hòa khí trong một gia đình lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go along with

phrasal verb
Lật mặt

Đồng ý với ai đó hoặc ủng hộ điều gì đó.

"I didn't really agree with the proposal, but I decided to go along with it anyway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who always goes along with the CEO's decisions, is well-regarded within the company.
Người quản lý, người luôn đồng tình với các quyết định của CEO, được đánh giá cao trong công ty.
Phủ định
The employee, who didn't go along with the new policy, faced some repercussions.
Người nhân viên, người không đồng tình với chính sách mới, đã phải đối mặt với một số hậu quả.
Nghi vấn
Is there anyone who wouldn't go along with a proposal that benefits everyone?
Có ai mà không đồng tình với một đề xuất mang lại lợi ích cho tất cả mọi người không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always goes along with what his boss says.
Anh ấy luôn đồng ý với những gì sếp của anh ấy nói.
Phủ định
They don't go along with the new regulations.
Họ không đồng ý với các quy định mới.
Nghi vấn
Will you go along with our plan?
Bạn sẽ đồng ý với kế hoạch của chúng tôi chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I usually go along with my manager's decisions.
Tôi thường đồng ý với các quyết định của quản lý của tôi.
Phủ định
I don't always go along with everything my friends suggest.
Tôi không phải lúc nào cũng đồng ý với mọi thứ bạn bè tôi gợi ý.
Nghi vấn
Do you think I should go along with this plan?
Bạn có nghĩ tôi nên đồng ý với kế hoạch này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always goes along with whatever his boss suggests.
Anh ấy luôn đồng ý với bất cứ điều gì mà sếp của anh ấy đề xuất.
Phủ định
Doesn't she usually go along with the group's decisions?
Cô ấy không thường đồng ý với các quyết định của nhóm sao?
Nghi vấn
Did they go along with the new regulations?
Họ có tuân thủ các quy định mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gone along with the plan because she trusted her friend.
Cô ấy đã đồng ý với kế hoạch vì cô ấy tin tưởng bạn của mình.
Phủ định
He had not gone along with their suggestion, as he had a better idea.
Anh ấy đã không đồng ý với đề xuất của họ, vì anh ấy có một ý tưởng tốt hơn.
Nghi vấn
Had they gone along with the decision before they realized the consequences?
Họ đã đồng ý với quyết định trước khi họ nhận ra hậu quả sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go along with".

Sự độc lập và hòa nhập nhóm

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập trong suy nghĩ. Việc 'go along with' một ý kiến hoặc kế hoạch có thể được coi là tích cực nếu đó là sự đồng thuận có cân nhắc, nhưng cũng có thể bị xem là tiêu cực nếu nó ám chỉ sự thiếu suy nghĩ độc lập hoặc dễ dàng bị ảnh hưởng bởi người khác ('sheep mentality'). Tuy nhiên, trong môi trường công sở hoặc xã hội, 'go along with' đôi khi cần thiết để duy trì sự hòa hợp và hợp tác.

Thực dụng trong xã hội: 'Go along to get along'

Thành ngữ 'Go along to get along' phản ánh một khía cạnh thực tế trong văn hóa xã hội phương Tây. Nó ngụ ý rằng đôi khi bạn phải đồng ý hoặc tuân thủ các quy tắc/ý kiến của đa số, ngay cả khi bạn không hoàn toàn tin tưởng, để tránh rắc rối, duy trì mối quan hệ tốt đẹp hoặc đạt được mục tiêu cá nhân. Đây là một chiến lược xã hội để giảm thiểu xung đột và thúc đẩy sự chấp nhận trong một nhóm hoặc cộng đồng.