go astray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go in the wrong direction or to have the wrong result; to be lost or stolen.
Vietnamese Meaning
Đi lạc, lạc đường (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); bị thất lạc, bị đánh cắp; phạm sai lầm, đi sai đường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The letter must have gone astray in the post."
"Bức thư chắc hẳn đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển."
-
"Many young people go astray because of drug abuse."
"Nhiều người trẻ tuổi sa ngã vì lạm dụng ma túy."
-
"The children went astray while playing in the woods."
"Những đứa trẻ bị lạc đường khi chơi trong rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "go astray" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Về nghĩa đen, nó có nghĩa là đi sai đường, bị lạc đường. Về nghĩa bóng, nó có nghĩa là đi sai đường trong cuộc sống, phạm sai lầm hoặc bị ảnh hưởng bởi những điều xấu. Cụm từ này thường mang một sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng ai đó hoặc cái gì đó đã rời khỏi con đường đúng đắn hoặc mong muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
plans plans go astray (kế hoạch bị chệch hướng, không thành công)
-
children children go astray (trẻ em đi lạc lối, hư hỏng)
-
sheep sheep go astray (cừu đi lạc (nghĩa đen hoặc bóng, ám chỉ người lạc lối))
-
funds funds go astray (tiền quỹ bị thất thoát, sử dụng sai mục đích)
-
signal a signal goes astray (một tín hiệu bị truyền sai, đi lệch hướng)
-
easily easily go astray (dễ dàng đi lạc/chệch hướng)
-
badly badly go astray (đi lạc/chệch hướng nghiêm trọng)
-
tragically tragically go astray (lạc lối/chệch hướng một cách bi thảm)
Idioms
-
lead someone astray
dẫn dắt ai đó đi sai đường, làm cho ai đó lạc lối (về đạo đức, hành vi)
"Bad influences can easily lead young people astray."
(Những ảnh hưởng xấu có thể dễ dàng dẫn dắt người trẻ đi lạc lối.)
-
nothing goes astray
không có gì bị lạc mất, mọi thứ đều được kiểm soát/ở đúng vị trí
"The meticulous accountant ensured that nothing went astray in the company's finances."
(Người kế toán tỉ mỉ đảm bảo rằng không có gì bị thất thoát trong tài chính của công ty.)
-
go astray from the straight and narrow
đi chệch khỏi con đường chính đáng, sa ngã vào thói hư tật xấu
"Parents worry about their children going astray from the straight and narrow."
(Các bậc cha mẹ lo lắng con cái mình sẽ đi chệch khỏi con đường chính đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go astray
Động từ (cụm động từ)Đi lạc, lạc đường (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); bị thất lạc, bị đánh cắp; phạm sai lầm, đi sai đường.
"The letter must have gone astray in the post."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go astray".
