(Top Banner Ad)
go astray
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tổng quát

go astray

UK: /ɡəʊ əˈstreɪ/ • US: /ɡoʊ əˈstreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đi lạc sa ngã lạc đường hư hỏng đi sai đường thất lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go in the wrong direction or to have the wrong result; to be lost or stolen.

Vietnamese Meaning

Đi lạc, lạc đường (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); bị thất lạc, bị đánh cắp; phạm sai lầm, đi sai đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The letter must have gone astray in the post."

    "Bức thư chắc hẳn đã bị thất lạc trong quá trình vận chuyển."

  • "Many young people go astray because of drug abuse."

    "Nhiều người trẻ tuổi sa ngã vì lạm dụng ma túy."

  • "The children went astray while playing in the woods."

    "Những đứa trẻ bị lạc đường khi chơi trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb astray lạc đường, lạc lối, đi sai hướng
Verb stray đi lạc, lạc khỏi đường/nhóm
Noun stray động vật đi lạc; người lạc lối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ganganą* (gốc của 'go')
Old English
gān ('go')
Old French
estraier (gốc của 'astray')
Middle English
goon astray
Modern English
go astray

Nguồn gốc 'đi lạc lối'

Cụm từ 'go astray' có một lịch sử thú vị. Từ 'go' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gān' và tiếng Proto-Germanic '*ganganą*', có nghĩa là 'đi'. Còn từ 'astray' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'estraier', có nghĩa là 'đi lang thang, đi chệch đường'. 'Estraier' lại được hình thành từ tiếp đầu ngữ 'es-' (từ Latin 'ex-', nghĩa là 'ra khỏi') và 'traier' (liên quan đến 'strata' trong tiếng Latin, nghĩa là 'con đường lát đá, phố'). Vì vậy, 'go astray' theo nghĩa đen có nghĩa là 'đi ra khỏi con đường' và dần phát triển để chỉ cả việc đi lạc về thể chất lẫn lạc lối về đạo đức hay mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ "go astray" có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Về nghĩa đen, nó có nghĩa là đi sai đường, bị lạc đường. Về nghĩa bóng, nó có nghĩa là đi sai đường trong cuộc sống, phạm sai lầm hoặc bị ảnh hưởng bởi những điều xấu. Cụm từ này thường mang một sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng ai đó hoặc cái gì đó đã rời khỏi con đường đúng đắn hoặc mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ thường đi với 'go astray'
  • plans plans go astray
    (kế hoạch bị chệch hướng, không thành công)
  • children children go astray
    (trẻ em đi lạc lối, hư hỏng)
  • sheep sheep go astray
    (cừu đi lạc (nghĩa đen hoặc bóng, ám chỉ người lạc lối))
  • funds funds go astray
    (tiền quỹ bị thất thoát, sử dụng sai mục đích)
  • signal a signal goes astray
    (một tín hiệu bị truyền sai, đi lệch hướng)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'go astray'
  • easily easily go astray
    (dễ dàng đi lạc/chệch hướng)
  • badly badly go astray
    (đi lạc/chệch hướng nghiêm trọng)
  • tragically tragically go astray
    (lạc lối/chệch hướng một cách bi thảm)

Idioms

  • lead someone astray

    dẫn dắt ai đó đi sai đường, làm cho ai đó lạc lối (về đạo đức, hành vi)

    "Bad influences can easily lead young people astray."

    (Những ảnh hưởng xấu có thể dễ dàng dẫn dắt người trẻ đi lạc lối.)

  • nothing goes astray

    không có gì bị lạc mất, mọi thứ đều được kiểm soát/ở đúng vị trí

    "The meticulous accountant ensured that nothing went astray in the company's finances."

    (Người kế toán tỉ mỉ đảm bảo rằng không có gì bị thất thoát trong tài chính của công ty.)

  • go astray from the straight and narrow

    đi chệch khỏi con đường chính đáng, sa ngã vào thói hư tật xấu

    "Parents worry about their children going astray from the straight and narrow."

    (Các bậc cha mẹ lo lắng con cái mình sẽ đi chệch khỏi con đường chính đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go astray

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Đi lạc, lạc đường (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng); bị thất lạc, bị đánh cắp; phạm sai lầm, đi sai đường.

"The letter must have gone astray in the post."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go astray".

Hình tượng 'con cừu lạc' (The Lost Sheep)

Trong Kitô giáo và văn hóa phương Tây, hình ảnh 'con cừu lạc' (lost sheep) thường được dùng để ví von những người đã lạc lối khỏi con đường đúng đắn về mặt đạo đức, tinh thần hoặc xã hội. Câu 'go astray' gợi nhớ đến sự lạc đường này, ám chỉ việc một cá nhân đi chệch khỏi quy tắc, niềm tin hoặc cộng đồng của mình, và thường mang hàm ý cần được tìm thấy và dẫn dắt trở lại.

Lạc lối trong cuộc đời (Going Astray in Life)

Khái niệm 'go astray' không chỉ áp dụng cho việc đi lạc về thể chất mà còn phổ biến trong việc mô tả sự chệch hướng khỏi các mục tiêu, kế hoạch hoặc kỳ vọng trong cuộc sống. Chẳng hạn, một kế hoạch có thể 'go astray' nếu không diễn ra như dự định, hoặc một người có thể 'go astray' nếu họ đưa ra những lựa chọn sai lầm dẫn đến hậu quả tiêu cực cho bản thân và tương lai.