(Top Banner Ad)
stay on track
B1
Verb phrase B1 Chung

stay on track

UK: /steɪ ɒn træk/ • US: /steɪ ɑːn træk/

Nghĩa tiếng Việt

bám sát mục tiêu đi đúng hướng giữ đúng lộ trình không bị lệch hướng theo sát kế hoạch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to do the things that are necessary to achieve a particular result or to keep making progress as you planned.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục làm những điều cần thiết để đạt được một kết quả cụ thể hoặc tiếp tục tiến bộ như bạn đã lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay on track with your studies if you want to pass the exam."

    "Điều quan trọng là phải bám sát việc học nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."

  • "She made a detailed schedule to stay on track with her project."

    "Cô ấy đã lập một lịch trình chi tiết để bám sát tiến độ dự án của mình."

  • "To stay on track, the team held weekly meetings."

    "Để đi đúng hướng, nhóm đã tổ chức các cuộc họp hàng tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay Ở lại, duy trì trạng thái, không rời đi.
Noun track Đường đi, lộ trình, dấu vết, đường đua (như đường ray, đường chạy bộ).
Verb track Theo dõi, dò theo dấu vết, giám sát tiến trình.
Adjective on-track Đúng hướng, đúng tiến độ, đang tiến triển tốt (thường dùng làm tính từ kép, ví dụ: an on-track project).
Noun tracker Thiết bị hoặc người theo dõi, công cụ giám sát.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stāre
Old French
ester
Middle English
stai
English
stay
Old French
trac
Middle English
trak
English
track
English (19th Century)
on track (metaphorical use)
English
stay on track

Nguồn gốc từ 'Đường Ray'

Cụm từ 'stay on track' bắt nguồn từ hình ảnh các đoàn tàu chạy trên đường ray hoặc các vận động viên điền kinh chạy đúng làn đường của mình trên đường đua. 'Track' ban đầu có nghĩa là 'dấu vết' hoặc 'con đường'. Khi tàu hỏa hoặc người chạy 'on track', họ đang đi đúng hướng, không bị chệch. Từ đó, cụm từ này phát triển nghĩa bóng để chỉ việc duy trì tiến độ hoặc bám sát mục tiêu đã định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự tập trung và kỷ luật để đạt được mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến các mục tiêu cá nhân. Khác với 'get back on track' (trở lại đúng hướng sau khi bị lệch), 'stay on track' nhấn mạnh việc duy trì hướng đi đúng ngay từ đầu.

Prepositions

on

Giới từ 'on' trong cụm 'stay on track' có nghĩa là 'trên' hoặc 'theo', ám chỉ việc bám sát một con đường hoặc kế hoạch đã định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay on track
  • help help (someone) stay on track
    (giúp (ai đó) giữ vững tiến độ/đi đúng hướng)
  • manage to manage to stay on track
    (xoay sở để duy trì đúng tiến độ)
  • struggle to struggle to stay on track
    (gặp khó khăn để giữ đúng hướng/tiến độ)
  • try to try to stay on track
    (cố gắng giữ vững tiến độ)
  • need to need to stay on track
    (cần phải giữ đúng hướng/tiến độ)
Adjective/Adverb + stay on track
  • difficult to difficult to stay on track
    (khó để duy trì tiến độ/đúng hướng)
  • easy to easy to stay on track
    (dễ dàng để duy trì tiến độ/đúng hướng)
  • consistently consistently stay on track
    (liên tục giữ đúng tiến độ)
Noun/Phrase + stay on track
  • a plan to a plan to stay on track
    (một kế hoạch để duy trì tiến độ)
  • the key to the key to staying on track
    (chìa khóa để giữ vững tiến độ)

Idioms

  • stay on track

    Duy trì tiến độ, đi đúng hướng, không đi chệch mục tiêu.

    "You need to stay on track with your studies if you want to pass the exam."

    (Bạn cần phải duy trì tiến độ học tập nếu muốn vượt qua kỳ thi.)

  • get back on track

    Trở lại đúng hướng, lấy lại tiến độ sau khi bị chệch.

    "After a difficult week, I need to get back on track with my workout routine."

    (Sau một tuần khó khăn, tôi cần phải trở lại đúng quỹ đạo với lịch tập luyện của mình.)

  • keep someone/something on track

    Giữ cho ai đó/cái gì đó đi đúng hướng/đúng tiến độ.

    "The project manager's job is to keep the team on track."

    (Công việc của quản lý dự án là giữ cho cả nhóm đi đúng hướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay on track

Verb phrase
Lật mặt

Tiếp tục làm những điều cần thiết để đạt được một kết quả cụ thể hoặc tiếp tục tiến bộ như bạn đã lên kế hoạch.

"It's important to stay on track with your studies if you want to pass the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stay on track with your studies this semester.
Hãy theo sát tiến độ học tập của bạn trong học kỳ này.
Phủ định
Don't stay off track with your fitness goals; keep exercising regularly.
Đừng đi chệch khỏi mục tiêu tập luyện của bạn; hãy tiếp tục tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Please stay on track and finish the project on time.
Vui lòng bám sát tiến độ và hoàn thành dự án đúng thời hạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on track".

Văn hóa đặt mục tiêu và tiến độ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, việc đặt ra các mục tiêu rõ ràng và theo dõi tiến độ là rất quan trọng. Cụm từ 'stay on track' phản ánh giá trị này, khuyến khích cá nhân và tổ chức duy trì sự tập trung, kỷ luật và không ngừng nỗ lực để đạt được kết quả mong muốn.

Chủ nghĩa năng suất và quản lý thời gian

Khái niệm 'stay on track' gắn liền với chủ nghĩa năng suất và tầm quan trọng của quản lý thời gian hiệu quả. Việc 'giữ đúng hướng' giúp cá nhân hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực, từ đó tối ưu hóa hiệu suất trong công việc và cuộc sống.