stay on track
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to do the things that are necessary to achieve a particular result or to keep making progress as you planned.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục làm những điều cần thiết để đạt được một kết quả cụ thể hoặc tiếp tục tiến bộ như bạn đã lên kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to stay on track with your studies if you want to pass the exam."
"Điều quan trọng là phải bám sát việc học nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi."
-
"She made a detailed schedule to stay on track with her project."
"Cô ấy đã lập một lịch trình chi tiết để bám sát tiến độ dự án của mình."
-
"To stay on track, the team held weekly meetings."
"Để đi đúng hướng, nhóm đã tổ chức các cuộc họp hàng tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | Ở lại, duy trì trạng thái, không rời đi. |
| Noun | track | Đường đi, lộ trình, dấu vết, đường đua (như đường ray, đường chạy bộ). |
| Verb | track | Theo dõi, dò theo dấu vết, giám sát tiến trình. |
| Adjective | on-track | Đúng hướng, đúng tiến độ, đang tiến triển tốt (thường dùng làm tính từ kép, ví dụ: an on-track project). |
| Noun | tracker | Thiết bị hoặc người theo dõi, công cụ giám sát. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự tập trung và kỷ luật để đạt được mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập đến các mục tiêu cá nhân. Khác với 'get back on track' (trở lại đúng hướng sau khi bị lệch), 'stay on track' nhấn mạnh việc duy trì hướng đi đúng ngay từ đầu.
Prepositions
Giới từ 'on' trong cụm 'stay on track' có nghĩa là 'trên' hoặc 'theo', ám chỉ việc bám sát một con đường hoặc kế hoạch đã định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
help help (someone) stay on track (giúp (ai đó) giữ vững tiến độ/đi đúng hướng)
-
manage to manage to stay on track (xoay sở để duy trì đúng tiến độ)
-
struggle to struggle to stay on track (gặp khó khăn để giữ đúng hướng/tiến độ)
-
try to try to stay on track (cố gắng giữ vững tiến độ)
-
need to need to stay on track (cần phải giữ đúng hướng/tiến độ)
-
difficult to difficult to stay on track (khó để duy trì tiến độ/đúng hướng)
-
easy to easy to stay on track (dễ dàng để duy trì tiến độ/đúng hướng)
-
consistently consistently stay on track (liên tục giữ đúng tiến độ)
-
a plan to a plan to stay on track (một kế hoạch để duy trì tiến độ)
-
the key to the key to staying on track (chìa khóa để giữ vững tiến độ)
Idioms
-
stay on track
Duy trì tiến độ, đi đúng hướng, không đi chệch mục tiêu.
"You need to stay on track with your studies if you want to pass the exam."
(Bạn cần phải duy trì tiến độ học tập nếu muốn vượt qua kỳ thi.)
-
get back on track
Trở lại đúng hướng, lấy lại tiến độ sau khi bị chệch.
"After a difficult week, I need to get back on track with my workout routine."
(Sau một tuần khó khăn, tôi cần phải trở lại đúng quỹ đạo với lịch tập luyện của mình.)
-
keep someone/something on track
Giữ cho ai đó/cái gì đó đi đúng hướng/đúng tiến độ.
"The project manager's job is to keep the team on track."
(Công việc của quản lý dự án là giữ cho cả nhóm đi đúng hướng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay on track
Verb phraseTiếp tục làm những điều cần thiết để đạt được một kết quả cụ thể hoặc tiếp tục tiến bộ như bạn đã lên kế hoạch.
"It's important to stay on track with your studies if you want to pass the exam."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Stay on track with your studies this semester. |
Hãy theo sát tiến độ học tập của bạn trong học kỳ này. |
| Phủ định | Don't stay off track with your fitness goals; keep exercising regularly. |
Đừng đi chệch khỏi mục tiêu tập luyện của bạn; hãy tiếp tục tập thể dục thường xuyên. |
| Nghi vấn | Please stay on track and finish the project on time. |
Vui lòng bám sát tiến độ và hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay on track".
