(Top Banner Ad)
go back on a promise
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

go back on a promise

UK: /ɡəʊ bæk ɒn ə ˈprɒmɪs/ • US: /ɡoʊ bæk ɑːn ə ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thất hứa bội ước nuốt lời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to keep a promise; to break a promise.

Vietnamese Meaning

Không giữ lời hứa; thất hứa; bội ước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He promised to help me move, but he went back on his promise."

    "Anh ấy đã hứa giúp tôi chuyển nhà, nhưng anh ấy lại thất hứa."

  • "You shouldn't go back on your word."

    "Bạn không nên thất hứa."

  • "The company went back on its promise to create more jobs."

    "Công ty đã nuốt lời hứa tạo thêm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promise lời hứa, sự cam kết
Verb promise hứa hẹn, cam kết
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Adjective unpromising không có triển vọng, không hứa hẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
promittere
Old French
promesse
English
promise

Nguồn gốc 'Lời hứa'

Từ 'promise' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promittere', nghĩa là 'gửi đi, đưa ra trước' hoặc 'cam kết'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'promesse' và cuối cùng là 'promise' trong tiếng Anh hiện đại. Nó luôn mang ý nghĩa của một sự cam kết, một lời đảm bảo về tương lai.

Thành ngữ 'Go back on'

Cụm động từ 'go back on' đã xuất hiện trong tiếng Anh từ khoảng thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'rút lại, không giữ lời'. Khi kết hợp với 'a promise', nó tạo thành nghĩa 'thất hứa' hay 'nuốt lời', thể hiện hành động không giữ đúng cam kết đã đưa ra, thường bị coi là thiếu tin cậy.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự không trung thực, thiếu trách nhiệm hoặc thay đổi ý định sau khi đã hứa hẹn. Nó thường được dùng khi ai đó không thực hiện điều mà họ đã hứa, gây thất vọng cho người khác. So với các từ đồng nghĩa, 'break a promise' mang nghĩa trực tiếp hơn, còn 'go back on a promise' có thể ám chỉ một quá trình suy nghĩ lại và quyết định không thực hiện lời hứa ban đầu.

Prepositions

on

Giới từ 'on' kết nối động từ 'go back' với đối tượng của sự thay đổi, ở đây là 'a promise'. Nó chỉ ra rằng ai đó đang thay đổi quyết định của mình liên quan đến lời hứa đã đưa ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Trạng từ thường đi kèm
  • never never go back on a promise
    (không bao giờ thất hứa)
  • refuse to refuse to go back on a promise
    (từ chối thất hứa, kiên quyết giữ lời hứa)
  • can't can't go back on a promise
    (không thể thất hứa (thường vì lý do đạo đức, danh dự))
Tính từ mô tả lời hứa
  • solemn go back on a solemn promise
    (thất hứa một lời hứa long trọng)
  • sacred go back on a sacred promise
    (thất hứa một lời hứa thiêng liêng)
  • empty go back on an empty promise
    (thất hứa một lời hứa suông (lời hứa ban đầu đã trống rỗng))

Idioms

  • go back on one's word

    nuốt lời, thất hứa (tương tự như 'go back on a promise' nhưng dùng 'word' thay vì 'promise')

    "A true friend would never go back on their word."

    (Một người bạn chân chính sẽ không bao giờ nuốt lời.)

  • break a promise

    thất hứa, không giữ lời hứa (là một cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến khác)

    "He broke his promise to take me to the concert."

    (Anh ấy đã thất hứa không đưa tôi đi xem hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go back on a promise

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Không giữ lời hứa; thất hứa; bội ước.

"He promised to help me move, but he went back on his promise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go back on a promise".

Tầm quan trọng của lòng tin trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa là nền tảng của lòng tin và uy tín cá nhân. Hành động 'go back on a promise' (thất hứa) được coi là một sự vi phạm nghiêm trọng lòng tin, có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ cá nhân, công việc và danh tiếng của một người.

'A man's word is his bond'

Đây là một thành ngữ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, nhấn mạnh rằng lời nói (đặc biệt là một lời hứa) của một người đàn ông đáng tin cậy như một hợp đồng ràng buộc. Nó thể hiện một giá trị đạo đức cao về sự chính trực và đáng tin cậy. Việc thất hứa sẽ đi ngược lại nguyên tắc cốt lõi này.