(Top Banner Ad)
go beyond one's capabilities
B2
Idiom B2 Chung

go beyond one's capabilities

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá khả năng làm quá sức cố đấm ăn xôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that is too difficult for one to do; to exceed one's natural abilities or skills.

Vietnamese Meaning

Làm điều gì đó vượt quá khả năng của một người; vượt quá khả năng hoặc kỹ năng vốn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trying to complete the project in one week would go beyond my capabilities."

    "Cố gắng hoàn thành dự án trong một tuần sẽ vượt quá khả năng của tôi."

  • "He went beyond his capabilities when he tried to fix the car himself."

    "Anh ấy đã vượt quá khả năng của mình khi tự mình cố gắng sửa chiếc xe."

  • "Don't go beyond your capabilities; ask for help if you need it."

    "Đừng làm quá sức; hãy yêu cầu giúp đỡ nếu bạn cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capability khả năng, năng lực
Noun incapacity sự bất lực, sự không có khả năng
Adjective capable có khả năng, có năng lực
Adjective incapable không có khả năng, bất tài
Adverb capably một cách có khả năng/năng lực

Synonyms

overreach oneself (tự đánh giá quá cao khả năng của mình)bite off more than one can chew (cố gắng làm điều gì đó quá sức mình)

Antonyms

stay within one's limits (ở trong giới hạn của bản thân)play to one's strengths (phát huy thế mạnh của bản thân)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ghē-
Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Old English
begeondan
Latin
capere
Old French
capabilité
English
go beyond one's capabilities

Nguồn gốc của ý niệm 'Vượt quá giới hạn'

Cụm từ "go beyond one's capabilities" (vượt quá khả năng của bản thân) là một cách diễn đạt trực tiếp, mô tả hành động vượt qua giới hạn năng lực vốn có. Nó không có một câu chuyện nguồn gốc cụ thể như những từ đơn cổ xưa, mà là sự kết hợp của các từ tiếng Anh thông dụng. Ý tưởng về việc "vượt qua giới hạn" đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa xuyên suốt lịch sử, thường gắn liền với sự tham vọng, lòng dũng cảm khi đương đầu với thử thách, hoặc đôi khi là sự liều lĩnh không đúng chỗ. Các từ cấu thành cụm từ này đều có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Anh, tạo nên một hình ảnh rõ ràng về hành trình vượt qua một ngưỡng giới hạn nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc cố gắng làm một việc gì đó quá sức, có thể dẫn đến thất bại hoặc kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch giữa yêu cầu của công việc và khả năng thực tế của người thực hiện. Khác với 'stretch oneself' (cố gắng hết sức) vốn mang ý nghĩa tích cực về sự nỗ lực và phát triển, 'go beyond one's capabilities' thường mang ý nghĩa cảnh báo về sự mạo hiểm hoặc thiếu thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Phrase
  • attempt to attempt to go beyond one's capabilities
    (cố gắng vượt quá khả năng của bản thân)
  • force oneself to force oneself to go beyond one's capabilities
    (ép buộc bản thân vượt quá khả năng)
  • risk risk going beyond one's capabilities
    (mạo hiểm vượt quá khả năng của mình)
Adverb + Verb
  • dangerously dangerously go beyond one's capabilities
    (vượt quá khả năng một cách nguy hiểm)
  • almost almost go beyond one's capabilities
    (gần như vượt quá khả năng của mình)
Noun + Clause
  • a challenge a challenge that goes beyond one's capabilities
    (một thử thách vượt quá khả năng của ai đó)
  • a task a task that goes beyond one's capabilities
    (một nhiệm vụ vượt quá khả năng của ai đó)

Idioms

  • Bite off more than one can chew

    Ôm đồm quá nhiều việc, cố gắng làm việc gì đó quá sức hoặc quá khả năng của mình (nghĩa tương đồng với 'go beyond one's capabilities' về việc vượt quá giới hạn)

    "He bit off more than he could chew when he agreed to manage two large projects at once."

    (Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi đồng ý quản lý hai dự án lớn cùng lúc.)

  • Out of one's depth

    Ở trong một tình huống mà bản thân không có đủ kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm để xử lý; vượt quá năng lực (nghĩa tương đồng với 'go beyond one's capabilities' về việc vượt quá giới hạn)

    "The new manager felt completely out of his depth trying to lead such an experienced team."

    (Người quản lý mới cảm thấy hoàn toàn lạc lõng khi cố gắng dẫn dắt một đội ngũ giàu kinh nghiệm như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go beyond one's capabilities

Idiom
Lật mặt

Làm điều gì đó vượt quá khả năng của một người; vượt quá khả năng hoặc kỹ năng vốn có.

"Trying to complete the project in one week would go beyond my capabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go beyond one's capabilities".

Văn hóa 'Vượt qua giới hạn' (Pushing Boundaries)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong thể thao, kinh doanh và phát triển cá nhân, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc "vượt qua giới hạn" (pushing boundaries) hoặc "mở rộng vùng an toàn" (stepping out of one's comfort zone). Điều này thường được coi là dấu hiệu của sự tăng trưởng, đổi mới và thành công, miễn là được thực hiện một cách có tính toán và không liều lĩnh quá mức, tránh "go beyond one's capabilities" một cách tiêu cực.

Chủ nghĩa khắc kỷ và nhận thức giới hạn (Stoicism and Self-Awareness)

Ngược lại với việc thúc đẩy vượt giới hạn, trong triết học khắc kỷ, việc nhận thức và chấp nhận giới hạn của bản thân là một phần quan trọng để đạt được sự bình yên nội tâm. Cố gắng kiểm soát những gì nằm ngoài khả năng của mình (go beyond one's capabilities) thường dẫn đến thất vọng và lo âu. Quan điểm này khuyến khích sự tự nhận thức và trách nhiệm, thay vì theo đuổi những mục tiêu phi thực tế và gây căng thẳng.