go beyond one's capabilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something that is too difficult for one to do; to exceed one's natural abilities or skills.
Vietnamese Meaning
Làm điều gì đó vượt quá khả năng của một người; vượt quá khả năng hoặc kỹ năng vốn có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trying to complete the project in one week would go beyond my capabilities."
"Cố gắng hoàn thành dự án trong một tuần sẽ vượt quá khả năng của tôi."
-
"He went beyond his capabilities when he tried to fix the car himself."
"Anh ấy đã vượt quá khả năng của mình khi tự mình cố gắng sửa chiếc xe."
-
"Don't go beyond your capabilities; ask for help if you need it."
"Đừng làm quá sức; hãy yêu cầu giúp đỡ nếu bạn cần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | capability | khả năng, năng lực |
| Noun | incapacity | sự bất lực, sự không có khả năng |
| Adjective | capable | có khả năng, có năng lực |
| Adjective | incapable | không có khả năng, bất tài |
| Adverb | capably | một cách có khả năng/năng lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc cố gắng làm một việc gì đó quá sức, có thể dẫn đến thất bại hoặc kết quả không mong muốn. Nó nhấn mạnh sự chênh lệch giữa yêu cầu của công việc và khả năng thực tế của người thực hiện. Khác với 'stretch oneself' (cố gắng hết sức) vốn mang ý nghĩa tích cực về sự nỗ lực và phát triển, 'go beyond one's capabilities' thường mang ý nghĩa cảnh báo về sự mạo hiểm hoặc thiếu thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attempt to attempt to go beyond one's capabilities (cố gắng vượt quá khả năng của bản thân)
-
force oneself to force oneself to go beyond one's capabilities (ép buộc bản thân vượt quá khả năng)
-
risk risk going beyond one's capabilities (mạo hiểm vượt quá khả năng của mình)
-
dangerously dangerously go beyond one's capabilities (vượt quá khả năng một cách nguy hiểm)
-
almost almost go beyond one's capabilities (gần như vượt quá khả năng của mình)
-
a challenge a challenge that goes beyond one's capabilities (một thử thách vượt quá khả năng của ai đó)
-
a task a task that goes beyond one's capabilities (một nhiệm vụ vượt quá khả năng của ai đó)
Idioms
-
Bite off more than one can chew
Ôm đồm quá nhiều việc, cố gắng làm việc gì đó quá sức hoặc quá khả năng của mình (nghĩa tương đồng với 'go beyond one's capabilities' về việc vượt quá giới hạn)
"He bit off more than he could chew when he agreed to manage two large projects at once."
(Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi đồng ý quản lý hai dự án lớn cùng lúc.)
-
Out of one's depth
Ở trong một tình huống mà bản thân không có đủ kiến thức, kỹ năng hoặc kinh nghiệm để xử lý; vượt quá năng lực (nghĩa tương đồng với 'go beyond one's capabilities' về việc vượt quá giới hạn)
"The new manager felt completely out of his depth trying to lead such an experienced team."
(Người quản lý mới cảm thấy hoàn toàn lạc lõng khi cố gắng dẫn dắt một đội ngũ giàu kinh nghiệm như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go beyond one's capabilities
IdiomLàm điều gì đó vượt quá khả năng của một người; vượt quá khả năng hoặc kỹ năng vốn có.
"Trying to complete the project in one week would go beyond my capabilities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go beyond one's capabilities".
